1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ぎもん
nghi vấn
わく
trào ra; sinh ra
もんだいいしき
câu hỏi
こんきょ
căn cứ; lý do
だんていする
khẳng định; xác nhận
ふまえる
dựa trên
のべる
trình bày
さい
khi
はなれる
rời khỏi
すぐれる
xuất sắc
すいろん - する
suy luận
くらべる
so sánh
たいわ
đối thoại
やくそく - ごと
lời hứa; giao ước
わだい
chủ đề
ろんじる
bàn luận
あげる
đề cập, nói đến
きたえる
rèn luyện
みとめる
nhận thức
はっそう
ý tưởng
みみを かたむける
lắng nghe
じこ
bản thân
いいかえる
nói cách khác
だんらく
đoạn văn
しゅし
điểm chính
けいい
quá trình; hành trình
かんてん
quan điểm
そう
theo
さい こうせいする
tổ chức lại; tái xây dựng
ようやくする
tóm tắt
ちゅうじつな
trung thực