Thẻ ghi nhớ: 26/6/2026 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

exclusive

(a)[ɪkˈskluː.sɪv] : độc quyền, duy nhất, riêng biệt, có tính chọn lọc

<p>(a)[ɪkˈskluː.sɪv] : độc quyền, duy nhất, riêng biệt, có tính chọn lọc</p>
2
New cards

inclusive

(adj)/ɪnˈkluːsɪv/ : bao gồm, kể cả, toàn diện

<p>(adj)/ɪnˈkluːsɪv/ : bao gồm, kể cả, toàn diện</p>
3
New cards

consultation

(n)/kɒn.sʌlˈteɪ.ʃən/: Sự tham khảo, sự thảo luận , sự cố vấn

<p>(n)/kɒn.sʌlˈteɪ.ʃən/: Sự tham khảo, sự thảo luận , sự cố vấn</p>
4
New cards

ceremony

(n)[ˈser.ɪ.mə.ni] : nghi thức, nghi lễ

<p>(n)[ˈser.ɪ.mə.ni] : nghi thức, nghi lễ</p>
5
New cards

package

(n, v)/pæk.ɪdʒ/ : gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện

<p>(n, v)/pæk.ɪdʒ/ : gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện</p>
6
New cards

round

(adj, adv, prep, n)/raund/ tròn, vòng quanh, xung quanh

<p>(adj, adv, prep, n)/raund/ tròn, vòng quanh, xung quanh</p>
7
New cards

tablecloth

(n)[ˈteɪ.bəl.klɒθ] : khăn trải bàn

<p>(n)[ˈteɪ.bəl.klɒθ] : khăn trải bàn</p>
8
New cards

linen

(a)[ˈlɪn.ɪn] : vải gai, vải lanh

<p>(a)[ˈlɪn.ɪn] : vải gai, vải lanh</p>
9
New cards

selection

(n)/si'lekʃn/ : sự lựa chọn, sự chọn lọc

<p>(n)/si'lekʃn/ : sự lựa chọn, sự chọn lọc</p>
10
New cards

coordinator

(n)[kəʊˈɔː.dɪ.neɪ.tər] : điều phối viên, người phụ trách

<p>(n)[kəʊˈɔː.dɪ.neɪ.tər] : điều phối viên, người phụ trách</p>
11
New cards

venue

(n)[ˈven.juː] : địa điểm tổ chức

<p>(n)[ˈven.juː] : địa điểm tổ chức</p>
12
New cards

Đang học (11)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!