Thẻ ghi nhớ: Kanji Basic Bài 13 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

43 Terms

1
New cards

ひろ-い - rộng - QUẢNG

広い

2
New cards

ひろ-さ - chiều rộng, bề rộng - QUẢNG

広さ

3
New cards

ひろ・しま - Hirosima - QUẢNG ĐẢO

広島

4
New cards

こう・こく - quảng cáo - QUẢNG CÁO

広告

5
New cards

みせ - tiệm - ĐIẾM

6
New cards

てん・いん - người bán hàng, nhân viên bán hàng - ĐIẾM VIÊN

店員

7
New cards

しょ・てん - cửa hàng sách - THƯ ĐIẾM

書店

8
New cards

ほん・てん - trụ sở chính - BẢN ĐIẾM

本店

9
New cards

いち・ど - một lần - NHẤT ĐỘ

一度

10
New cards

こん・ど - lần này, lần tới - KIM ĐỘ

今度

11
New cards

おん・ど - nhiệt độ - ÔN ĐỘ

温度

12
New cards

そく・ど - tốc độ, nhịp độ, vận tốc - TỐC ĐỘ

速度

13
New cards

びょう・き - bị bệnh, đau ốm - BỆNH KHÍ

病気

14
New cards

びょう・いん - bệnh viện - BỆNH VIỆN

病院

15
New cards

びょう・にん - bệnh nhân - BỆNH NHÂN

病人

16
New cards

つか-れる - mệt mỏi - BÌ

疲れる

17
New cards

つか-れ - sự mệt mỏi - BÌ

疲れ

18
New cards

いた-い - nhức, đau, đau đớn - THỐNG

痛い

19
New cards

いた-む - đau/đau đớn (thể chất và tinh thần) - THỐNG

痛む

20
New cards

いたみ・どめ - thuốc giảm đau - THỐNG CHỈ

痛み止め

21
New cards

ず・つう - đau đầu - ĐẦU THỐNG

頭痛

22
New cards

~や - ~ tiệm, cửa hàng - ỐC

~屋

23
New cards

ほん・や - cửa hàng sách - BẢN ỐC

本屋

24
New cards

にく・や - cửa hàng thịt - NHỤC ỐC

肉屋

25
New cards

おく・じょう - sân thượng, tầng thượng - ỐC THƯỢNG

屋上

26
New cards

くに - đất nước - QUỐC

27
New cards

がい・こく・じん - người nước ngoài - NGOẠI QUỐC NHÂN

外国人

28
New cards

こく・りつ・だい・がく - đại học quốc gia - QUỐC LẬP ĐẠI HỌC

国立大学

29
New cards

まわ-す - vặn, xoay - HỒI

回す

30
New cards

まわ-る(まわります) - quay, vòng lại - HỒI

回る(回ります)

31
New cards

いっ・かい - 1 lần - NHẤT HỒI

一回

32
New cards

こま-る - rắc rối, lúng túng, khó khăn - KHỐN

困る

33
New cards

こん・なん(な) - sự khó khăn, sự vất vả - KHỐN NẠN

困難(な)

34
New cards

あ-く(あきます) - mở, nở - KHAI

.デパートは10時にならないと開かない。: Cửa hàng bách hóa phải đến 10 giờ mới mở cửa.

開く(開きます)

35
New cards

ひら-く(ひらきます) - mở, banh - KHAI

.銀行で口座を ~: mở tài khoản ở ngân hàng

開く(開きます)

36
New cards

あ-ける(あけます) - mở - KHAI

.ドアを開けたままにしておきますか。: Tôi cứ để cửa mở nhé.

開ける(開けます)

37
New cards

かい・かいする - khai mạc (cuộc họp) - KHAI HỘI

開会する

38
New cards

かい・てんする - mở cửa hàng, khai trương nhà hàng - KHAI ĐIẾM

開店する

39
New cards

し-まる(しまります) - đóng, bị đóng chặt, buộc chặt - BẾ

.ドアが静かに閉まる: cửa đóng nhẹ nhàng

閉まる(閉まります)

40
New cards

し-める(しめます) - đóng - BẾ

.きちんとドアを閉める: đóng chặt cửa

閉める(閉めます)

41
New cards

と-じる(とじます) - đóng, gập lại, kết thúc - BẾ

.永遠に目を閉じた: đã qua đời

.会を閉じる: kết thúc hội

閉じる(閉じます)

42
New cards

へい・かいする - bế mạc ( hội nghị) - BẾ HỘI

閉会する

43
New cards

へい・てんする - sự đóng cửa hàng - BẾ ĐIẾM

.七時に閉店: 7 giờ đóng cửa hàng

閉店する