cd 1 part 456 20/57

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 PM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

testimony

(n) 1. minh chứng = proof = evidence;

2. lời chứng trước tòa

2
New cards

transformative

(adj) có tính biến đổi sâu sắc, làm thay đổi mạnh mẽ

3
New cards

unwavering

(adj) vững vàng, kiên định, không lay chuyển = steadfast = firm

4
New cards

prowess

(n) sự thành thạo, kỹ năng xuất sắc, năng lực phi thường = expertise = skill

5
New cards

narrative

(n) 1. câu chuyện, bài tường thuật = story;

2. lời kể, lối kể chuyện

6
New cards

adversity

(n) nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn, tai họa = hardship = misfortune

7
New cards

far from

(idiom) còn lâu mới, không hề... chút nào = not at all

8
New cards

humble

(adj/v) 1. khiêm tốn;

2. hèn mọn, thấp kém;

3. làm cho ai đó bớt kiêu ngạo

9
New cards

instability

(n) sự bất ổn, tính không ổn định = insecurity = volatility

10
New cards

extinguish

(v) 1. dập tắt (lửa, ánh sáng) = put out;

2. làm tiêu tan, hủy diệt (hy vọng)

11
New cards

affinity

(n) 1. sự đồng cảm, thích thú;

2. mối quan hệ gần gũi, sự tương đồng

12
New cards

sacrifice

(n/v) sự hy sinh, vật hiến tế; hy sinh (bản thân, quyền lợi vì điều lớn hơn)

13
New cards

tender

(adj/n/v) mềm, dịu dàng, non trẻ

14
New cards

maturity

(n) 1. sự trưởng thành (người, tính cách);

2. kỳ hạn, sự đến hạn (khoản vay)

15
New cards

prestigious

(adj) uy tín, danh giá, có tiếng tăm = reputable = esteemed

16
New cards

ostentatious

(adj) phô trương, khoe khoang, hào nhoáng = showy = pretentious

17
New cards

skeptical

(adj) hoài nghi, ngờ vực = doubtful = cynical

18
New cards

arrogance

(n) sự kiêu ngạo, ngạo mạn = hubris = haughtiness

19
New cards

label

(v) 1. dán nhãn, ghi nhãn;

2. liệt ai/cái gì vào loại (thường là định kiến)

20
New cards

dismiss

(v) 1. sa thải, đuổi việc;

2. gạt bỏ, không xem xét;

3. giải tán (lớp học)