Vocabulary List E,F,G

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:56 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

119 Terms

1
New cards

elicit

Gợi ra, làm lộ ra (một phản ứng, câu trả lời)

2
New cards

eloquent

Hùng hồn, có sức thuyết phục; diễn đạt rõ ràng

3
New cards

elucidate

Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng

4
New cards

elude

Trốn thoát, lẩn tránh (một cách khéo léo); luôn nằm ngoài tầm với.

5
New cards

emaciated

Gầy gò, hốc hác (vì đói hoặc bệnh tật).

6
New cards

embellish

Tô điểm, trang trí.

Thêm thắt, tô vẽ (cho câu chuyện thêm hấp dẫn).

7
New cards

embezzle

Biển thủ, tham ô (tiền bạc, tài sản được giao phó).

8
New cards

emend

Sửa chữa, hiệu đính (văn bản).

9
New cards

eminent

Xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (theo nghĩa tích cực)

Rõ rệt, đáng chú ý.

10
New cards

emollient

Làm dịu, làm mềm (da)

Nhẹ nhàng, có tác dụng xoa dịu (tinh thần).

Kem dưỡng ẩm, chất làm mềm da.

11
New cards

emote

Biểu lộ cảm xúc (một cách quá mức hoặc kịch tính)

12
New cards

empathy

Sự đồng cảm, khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.

13
New cards

empirical

(Dựa trên) kinh nghiệm, thực nghiệm (quan sát và thí nghiệm).

14
New cards

emulate

Bắt chước, noi theo (một hình mẫu); cố gắng sánh bằng hoặc vượt qua.

15
New cards

enamor

Say mê, say đắm, yêu mến.

16
New cards

encore

Bài biểu diễn thêm (theo yêu cầu của khán giả). "Hát thêm đi!", "Biểu diễn thêm đi!".

17
New cards

encumber

Làm trở ngại, gánh nặng, cản trở.

18
New cards

enervate

Làm suy nhược, làm kiệt sức.

19
New cards

enfranchise

Trao quyền bầu cử, cho quyền công dân.

20
New cards

engender

Gây ra, phát sinh, tạo ra

21
New cards

enigmatic

Bí ẩn, khó hiểu.

22
New cards

enmity

Sự thù địch, ác cảm.

23
New cards

ennui

Cảm giác chán chường, buồn tẻ.

24
New cards

entail

Đòi hỏi, kéo theo, bao hàm (một điều gì đó như một phần hoặc hậu quả tất yếu).

25
New cards

enthrall

Làm mê hoặc, thu hút hoàn toàn.

26
New cards

ephemeral

Ngắn ngủi, phù du, thoáng qua.

27
New cards

epistolary

(Thuộc về) thư từ, được viết dưới dạng những bức thư.

28
New cards

epitome

Hình mẫu, hiện thân, biểu tượng hoàn hảo

29
New cards

equanimity

Sự bình tĩnh, điềm tĩnh, thản nhiên.

30
New cards

equivocal

Mơ hồ, không rõ ràng, đa nghĩa; đáng ngờ.

31
New cards

erudite

Uyên bác, học rộng.

32
New cards

eschew

Tránh, kiêng, từ bỏ (một cách có chủ ý)

33
New cards

esoteric

Bí truyền, huyền bí, khó hiểu (chỉ một số ít người biết)

34
New cards

espouse

Tán thành, ủng hộ, theo đuổi (một lý tưởng, niềm tin).

35
New cards

ethereal

thanh tao, nhẹ nhàng như không thuộc về trần thế; thuộc về thiên đường.

36
New cards

etymology

Từ nguyên học (ngành nghiên cứu nguồn gốc và lịch sử của từ).

37
New cards

euphoric

Vui sướng tột độ, hưng phấn.

38
New cards

evanescent

Thoáng qua, phù du, chóng tàn

39
New cards

evince

Biểu lộ, tỏ ra, chứng tỏ (một phẩm chất hoặc cảm xúc).

40
New cards

exacerbate

Làm trầm trọng thêm, làm cho tệ hơn.

41
New cards

exalt

Tôn vinh, ca tụng; đề cao.

42
New cards

exasperate

Làm bực mình, chọc tức.

43
New cards

excavate

Đào, khai quật.

44
New cards

exculpate

Minh oan, chứng minh là vô tội.

45
New cards

excursion

Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến tham quan.

46
New cards

execrable

Tồi tệ, kinh khủng, đáng ghét.

47
New cards

exhort

Khuyên bảo, thúc giục, kêu gọi.

48
New cards

exigent

Khẩn cấp, cấp bách.

49
New cards

exonerate

Tuyên bố trắng án, minh oan, gỡ tội.

50
New cards

exorbitant

Cắt cổ, quá đắt, quá mức.

51
New cards

expedient

Tiện lợi, có lợi (nhưng có thể không đúng đắn).

Thích hợp, có ích.

Biện pháp, phương tiện (thực dụng).

52
New cards

expiate

Chuộc tội, đền tội.

53
New cards

expunge

Xóa bỏ, tẩy xóa hoàn toàn.

54
New cards

expurgate

Cắt bỏ, kiểm duyệt (những phần được cho là không phù hợp trong sách).

55
New cards

extant

Còn tồn tại, còn sót lại.

56
New cards

extol

Ca ngợi, tán dương nhiệt liệt.

57
New cards

extraneous

Không liên quan, thừa thãi; từ bên ngoài vào.

58
New cards

extricate

Gỡ ra, giải thoát (khỏi tình huống khó khăn).

59
New cards

exult

Vui mừng khôn xiết, hân hoan (vì thành công).

60
New cards

fabricate

Bịa đặt, ngụy tạo.

Chế tạo, sản xuất.

61
New cards

facade

Mặt tiền tòa nhà; vẻ bề ngoài giả tạo.

62
New cards

facile

Dễ dàng, đơn giản; hời hợt, nông cạn, thiếu chân thành.

63
New cards

fallacious

Sai lầm, sai sót, gây hiểu lầm.

64
New cards

fastidious

Tỉ mỉ, kỹ tính, khó tính, có tiêu chuẩn cao.

65
New cards

fathom

Hiểu thấu, thấu hiểu.

66
New cards

fatuous

Ngớ ngẩn, ngu ngốc.

67
New cards

fecund

Màu mỡ, phì nhiêu, sinh sôi nảy nở nhiều.

68
New cards

felicitous

Thích hợp, đúng lúc; làm hài lòng, vui vẻ.

69
New cards

feral

Hoang dã, hung dữ (thường chỉ động vật đã thuần hóa trở về với tự nhiên).

70
New cards

fervent

Sôi nổi, nhiệt thành, mãnh liệt.

71
New cards

fetid

Hôi thối, có mùi khó chịu.

72
New cards

fetter

Xích lại, trói buộc, kiềm chế.

73
New cards

fickle

Hay thay đổi, không kiên định, dễ dao động.

74
New cards

fidelity

Lòng trung thành, sự trung kiên.

75
New cards

figurative

Có tính chất biểu tượng, bóng bẩy (trái nghĩa với "nghĩa đen").

76
New cards

flabbergasted

Vô cùng kinh ngạc, sửng sốt.

77
New cards

flaccid

Nhũn, mềm oặt, không săn chắc.

78
New cards

flagrant

Trắng trợn, rõ ràng và gây phẫn nộ.

79
New cards

florid

Màu mè, hoa mỹ, cầu kỳ (về văn chương, phong cách).

80
New cards

flout

Công khai coi thường, khinh thị (luật lệ, quy tắc).

81
New cards

foil

Ngăn chặn, làm thất bại, chặn đứng.

82
New cards

forage

Kiếm ăn, lùng sục để tìm thức ăn.

83
New cards

forbearance

Sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại, sự chịu đựng.

84
New cards

forestall

Ngăn chặn trước, phòng ngừa, hành động trước để ngăn chặn.

85
New cards

forlorn

Cô đơn, bơ vơ, tuyệt vọng.

86
New cards

forsake

Từ bỏ, ruồng bỏ.

87
New cards

fortitude

Nghị lực, sức mạnh tinh thần, sự can trường.

88
New cards

fortuitous

Tình cờ, may mắn (xảy ra do ngẫu nhiên).

89
New cards

forum

Diễn đàn, nơi thảo luận.

90
New cards

foster

Khuyến khích, thúc đẩy, nuôi dưỡng (ý tưởng, mối quan hệ).

91
New cards

fractious

Hay gây gổ, cáu kỉnh, khó bảo.

92
New cards

fraught

(thường đi với "with") đầy ắp, chứa đầy (thường là tiêu cực như nguy hiểm, khó khăn).

93
New cards

frenetic

Cuồng nhiệt, hỗn loạn, hối hả.

94
New cards

frivolous

phù phiếm, tầm phào, không quan trọng.

95
New cards

frugal

Tiết kiệm, tằn tiện.

96
New cards

furtive

Lén lút, vụng trộm.

97
New cards

garish

Loè loẹt, sặc sỡ (một cách lố lăng, kém thẩm mỹ).

98
New cards

garrulous

Nói nhiều, ba hoa, lắm lời.

99
New cards

genial

Thân thiện, tử tế, ấm áp.

100
New cards

gluttony

Sự ham ăn, sự phàm ăn.