riki 13-14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

あそびます(遊びます)

Chơi

2
New cards

およぎます(泳ぎます)

Bơi

3
New cards

むかえます(迎えます)

(子どもを)むかえます

Đón

Đón (Con)

4
New cards

けっこんします(結婚します)

かっこいい (格好いい)

Kết hôn

cool ngầu, đẹp trai

5
New cards

かわきます(乾きます)

のどが かわきます

khô, khô đi, khô ráo.

khát , khô cổ họng

6
New cards

かいものします(買い物します)

Mua sắm

7
New cards

しょくじします(食事します)

Ăn cơm, dùng bữa

8
New cards

さんぽします(散歩します)

公園(こうえん)を」さんぽします

Đi dạo tản bộ

Đi dạo, tản bộ ( công viên)

9
New cards

ほしい(欲しい)

Muốn

10
New cards

ひろい(広い)

せまい(狭い)

たいへん(な)(大変な)

Rộng

Chật, hẹp

Vất vả, khó khăn

11
New cards

プール

Bể bơi

12
New cards

かわ(川)

Sông

13
New cards

つり「をします」(釣り)

Câu cá

14
New cards

しゅうまつ(週末)

Cuối tuần

15
New cards

「お」しょうがつ(「お」正月)

Tết

16
New cards

〜ごろ

Khoảng ~ (Dùng cho thời gian)

17
New cards

なにか(何か)

どこか

スキー「をします」

Cái gì đó

Đâu đó, chỗ nào đó

trượt truyết

18
New cards

おなか が すきます

お腹 が すきます

すきます ( 空きます)

すきです ( 好きです)

Đói

Đói

thích

19
New cards

そうしましょう

Nhất trí,Hãy làm như vậy đi

20
New cards

つけます

「電気(でんき)を」つけます

Bật

Bật ( điện)

21
New cards

けします(消します)

Tắt

22
New cards

あけます(開けます)

「ドアを」あけます

Mở

Mở ( cửa)

23
New cards

しめます(閉めます)

「ドアを」しめます

Đóng

Đóng ( cửa)

24
New cards

かけます

かぎ を かけます

Khóa

Khóa( cửa)

25
New cards

いそぎます(急ぎます)

Vội , gấp

26
New cards

まちます(待ちます)

「彼女(かのじょ)を」まちます

Chờ

Chờ( cô ấy)

27
New cards

もちます(持ちます)

「荷物(にもつ)を」もちます

Mang, cầm

Mang, cầm ( hành, lí)

28
New cards

とります(取ります)

「塩(しお)を」とります

Lấy

Lấy ( muối)

29
New cards

てつだいます(手伝います)

しごと を てつだいます

仕事 をてつだいます

Giúp đỡ

Giúp đỡ (công việc)

30
New cards

よびます(呼びます)

「名前(なまえ)を」よびます

Gọi

Gọi (tên)

31
New cards

はなします(話します)

「友達(ともだち)と」はなします

Nói chuyện

Nói chuyện ( với bạn)

32
New cards

つかいます(使います)

Sử dụng

33
New cards

くるま を とめます
車 を とめます

Dừng ( xe)

34
New cards

みせます(見せます)

「パスポート」をみせます

Cho xem

Cho xem ( hộ chiếu)

35
New cards

おしえます(教えます)

「住所(じゅうしょ)を」おしえます

Nói, cho biết / dạy học cho ngk

Nói, cho biết (địa chỉ)

36
New cards

すわります(座ります)

(「いすに」すわります

Ngồi

Ngồi ( xuống ghế)

37
New cards

たちます(立ちます)

Đứng dậy

38
New cards

はいります(入ります)

Vào

39
New cards

ふります(降ります)

「雨(あめ)が」ふります

Rơi, đổ (mưa)

Mưa rơi

40
New cards

でんき(電気)

コピーします

Điện, đèn điện

Copy, photocopy

41
New cards

エアコン

パスポート

なまえ(名前)

Điều hòa, máy lạnh

Hộ chiếu

Tên

42
New cards

じゅうしょ(住所)

Địa chỉ

43
New cards

ちず(地図)

Bản đồ

44
New cards

さとう(砂糖)

しお(塩)

Đường

Muối

45
New cards

こたえ(答)

もんだい(問題)

Câu trả lời

Câu hỏi/ vấn đề

46
New cards

おつり

Tiền thừa, tiền thối lại

47
New cards

〜方(かた)(よみかた(読み方)、かきかた(書き方)、...)

Cách (cách đọc, cách viết,...)

48
New cards

まっすぐ

Thẳng thắn

49
New cards

あとで(後で)

Sau

50
New cards

すぐ

Ngay lập tức

51
New cards

また

Lại

52
New cards

ゆっくり

Chậm lại, thong thả, thoải mái

53
New cards

もう少し

もう〜

Thêm một chút nữa

Thêm ~

54
New cards

つかれます

疲れます

mệt mỏi

55
New cards

こいびと

người yêu