1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あそびます(遊びます)
Chơi
およぎます(泳ぎます)
Bơi
むかえます(迎えます)
(子どもを)むかえます
Đón
Đón (Con)
けっこんします(結婚します)
かっこいい (格好いい)
Kết hôn
cool ngầu, đẹp trai
かわきます(乾きます)
のどが かわきます
khô, khô đi, khô ráo.
khát , khô cổ họng
かいものします(買い物します)
Mua sắm
しょくじします(食事します)
Ăn cơm, dùng bữa
さんぽします(散歩します)
公園(こうえん)を」さんぽします
Đi dạo tản bộ
Đi dạo, tản bộ ( công viên)
ほしい(欲しい)
Muốn
ひろい(広い)
せまい(狭い)
たいへん(な)(大変な)
Rộng
Chật, hẹp
Vất vả, khó khăn
プール
Bể bơi
かわ(川)
Sông
つり「をします」(釣り)
Câu cá
しゅうまつ(週末)
Cuối tuần
「お」しょうがつ(「お」正月)
Tết
〜ごろ
Khoảng ~ (Dùng cho thời gian)
なにか(何か)
どこか
スキー「をします」
Cái gì đó
Đâu đó, chỗ nào đó
trượt truyết
おなか が すきます
お腹 が すきます
すきます ( 空きます)
すきです ( 好きです)
Đói
Đói
thích
そうしましょう
Nhất trí,Hãy làm như vậy đi
つけます
「電気(でんき)を」つけます
Bật
Bật ( điện)
けします(消します)
Tắt
あけます(開けます)
「ドアを」あけます
Mở
Mở ( cửa)
しめます(閉めます)
「ドアを」しめます
Đóng
Đóng ( cửa)
かけます
かぎ を かけます
Khóa
Khóa( cửa)
いそぎます(急ぎます)
Vội , gấp
まちます(待ちます)
「彼女(かのじょ)を」まちます
Chờ
Chờ( cô ấy)
もちます(持ちます)
「荷物(にもつ)を」もちます
Mang, cầm
Mang, cầm ( hành, lí)
とります(取ります)
「塩(しお)を」とります
Lấy
Lấy ( muối)
てつだいます(手伝います)
しごと を てつだいます
仕事 をてつだいます
Giúp đỡ
Giúp đỡ (công việc)
よびます(呼びます)
「名前(なまえ)を」よびます
Gọi
Gọi (tên)
はなします(話します)
「友達(ともだち)と」はなします
Nói chuyện
Nói chuyện ( với bạn)
つかいます(使います)
Sử dụng
くるま を とめます
車 を とめます
Dừng ( xe)
みせます(見せます)
「パスポート」をみせます
Cho xem
Cho xem ( hộ chiếu)
おしえます(教えます)
「住所(じゅうしょ)を」おしえます
Nói, cho biết / dạy học cho ngk
Nói, cho biết (địa chỉ)
すわります(座ります)
(「いすに」すわります
Ngồi
Ngồi ( xuống ghế)
たちます(立ちます)
Đứng dậy
はいります(入ります)
Vào
ふります(降ります)
「雨(あめ)が」ふります
Rơi, đổ (mưa)
Mưa rơi
でんき(電気)
コピーします
Điện, đèn điện
Copy, photocopy
エアコン
パスポート
なまえ(名前)
Điều hòa, máy lạnh
Hộ chiếu
Tên
じゅうしょ(住所)
Địa chỉ
ちず(地図)
Bản đồ
さとう(砂糖)
しお(塩)
Đường
Muối
こたえ(答)
もんだい(問題)
Câu trả lời
Câu hỏi/ vấn đề
おつり
Tiền thừa, tiền thối lại
〜方(かた)(よみかた(読み方)、かきかた(書き方)、...)
Cách (cách đọc, cách viết,...)
まっすぐ
Thẳng thắn
あとで(後で)
Sau
すぐ
Ngay lập tức
また
Lại
ゆっくり
Chậm lại, thong thả, thoải mái
もう少し
もう〜
Thêm một chút nữa
Thêm ~
つかれます
疲れます
mệt mỏi
こいびと
người yêu