1/220
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
加熱 (かねつ)する
To heat/ heat up in English. In Vietnamese: làm nóng
父母 (fubo)
Parents in English. In Vietnamese: cha mẹ.
深い (fukai)
Deep in English. In Vietnamese: sâu.
合図 (aizu)
Signal in English. In Vietnamese: dấu hiệu.
石油 (sekiyu)
Petroleum in English. In Vietnamese: dầu mỏ.
場面 (bamen)
Scene in English. In Vietnamese: cảnh.
加熱 (かねつ)する
To heat/ heat up in English (kane tsu). In Vietnamese: làm nóng.
父母 (ふぼ)
Parents in English (fubo). In Vietnamese: cha mẹ.
深い (ふかい)
Deep in English (fukai). In Vietnamese: sâu.
合図 (あいず)
Signal in English (aizu). In Vietnamese: dấu hiệu.
石油 (せきゆ)
Petroleum in English (sekiyu). In Vietnamese: dầu mỏ.
場面 (ばめん)
Scene in English (bamen). In Vietnamese: cảnh.
わがまま
VN: Ích kỷ, chỉ làm theo ý mình
EN: selfish / demanding
IPA: /ˈselfɪʃ/, /dɪˈmɑːndɪŋ/
にぎる (握る)
Meaning in English
to grasp
to hold tightly
to grip
to seize/control (figurative)
to shape/form by hand (e.g., sushi, rice balls)
Nghĩa tiếng Việt
Nắm, cầm chặt, siết trong tay
ボールをにぎる。
Nắm quả bóng trong tay.
Nắm giữ, kiểm soát
主導権をにぎる。
Nắm quyền chủ động.
Nặn/cơm nắm, nắm sushi bằng tay
おにぎりをにぎる。
Nắm cơm nắm.
寿司をにぎる。
Nặn (làm) sushi bằng tay.
建築 けんちく
Meaning in English: architecture/ construction/ building
Meaning in Vietnamese: Kiến trúc, xây dựng
建設 けんせつ
Meaning in English
Meaning in Vietnamese: xây dựng (thường liên quan đến xây dựng những kiến trúc lớn)
舐める(なめる)
Meaning in English: lick/taste
Meaning in Vietnamese: liếm, nếm
かじる
Meaning in English: bite
ぬるい
Không đủ nóng
Quá nhẹ (nghĩa bóng) đánh quá nhẹ
消極的 しょうきょくてき
Passive thụ động
手を振る てをふる
Wave one’s hand
きちゃんと
Properly/neatly
Đàng hoàng, cẩn thận,tử tế
そっと
Gently/ softly/ quietly
Âm thầm/ nhẹ nhàng
手の指 てのゆび
Ngón tay
Fingers
感動 かんどう
Cảm động
感覚 かんかく
Cảm giác/ cảm nhận
感激 かんげき
Cảm xúc mạnh/ cảm động sâu sắc
感心
Khâm phục/ nể phục
行き先 いきさき
Điểm đến destination
避難 ひなんする
Sơ tán
批判 ひはんする
Phê phán/ bình phẩm
批判を受ける bị phê phán
ベスト
Bessy
診察 しんさつ
Thăm khám medical examination/ consultation
診察を受ける đi khám
傾向(けいこう)
Nghĩa VN: xu hướng, khuynh hướng
Meaning EN: tendency, trend
Example:
最近、若者の読書離れの傾向が見られます。
(Gần đây có thể thấy xu hướng giới trẻ ít đọc sách hơn.)
中途(ちゅうと)
Nghĩa VN: giữa chừng, nửa chừng
Meaning EN: halfway, in the middle
Example:
仕事を中途で辞めました。
(Tôi đã nghỉ việc giữa chừng.)
改めて(あらためて)
Nghĩa VN: một lần nữa, lại một cách chính thức
Meaning EN: again, anew, once again
Example:
改めて説明します。
(Tôi sẽ giải thích lại một lần nữa.)
接する(せっする)
Nghĩa VN: tiếp xúc, tiếp giáp
Meaning EN: to contact, to interact with
Example:
外国人と接する機会が増えました。
(Cơ hội tiếp xúc với người nước ngoài đã tăng lên.)
おおよそ(おおよそ)
Kanji: 大体(おおよそ cũng thường viết hiragana)
Vietnamese: đại khái, khoảng chừng, xấp xỉ
English: approximately, roughly, about
出来上がり(できあがり)
Vietnamese: hoàn thành, thành phẩm, kết quả hoàn tất
English: completion, finished product
塗ります(ぬります)
Vietnamese: bôi, sơn, tô, phết
English: to paint, to apply, to spread
持参(じさん)
Vietnamese: mang theo đến nơi được chỉ định
English: bringing, carrying with you
Part of speech: 名詞・する動詞
共通(きょうつう)
Vietnamese: điểm chung, chung, giống nhau
English: common, shared
愛用(あいよう
Vietnamese: yêu thích và sử dụng thường xuyên, gắn bó
English: favorite, regularly used
限界(げんかい)
Vietnamese: giới hạn, ranh giới
English: limit, boundary, maximum
Part of speech: 名詞
Common collocations:
限界まで(đến giới hạn)
体力の限界(giới hạn thể lực)
Example:
もう我慢の限界です。
→ Tôi đã đến giới hạn chịu đựng rồi.
網棚(あみだな)
Vietnamese: giá để đồ phía trên ghế trên tàu điện
English: overhead luggage rack
Part of speech: 名詞 (noun)
Common collocations:
網棚に荷物を置く(đặt hành lý lên giá)
Example:
電車の網棚にバッグを置き忘れました。
→ Tôi đã để quên túi trên giá để đồ của tàu điện.
無事(ぶじ)
Vietnamese: bình an vô sự, không có vấn đề xảy ra
English: safe, without incident, successfully
Part of speech: 名詞・な形容詞
Common collocations:
無事に帰る(trở về an toàn)
無事終了する(kết thúc suôn sẻ)
Example:
無事に家に着きました。
→ Tôi đã về nhà an toàn.
手を出す(てをだす)
Vietnamese: nhúng tay vào, can thiệp (nghĩa bóng); bắt đầu làm thử
English: to get involved, to meddle, to try
Part of speech: 慣用句 (idiom)
Common collocations:
仕事に手を出す(nhúng tay vào công việc)
危険なことに手を出す(dính vào chuyện nguy hiểm)
Example:
知らない分野に手を出してみました。
→ Tôi thử bắt tay vào lĩnh vực mình không biết.
口を出す(くちをだす)
Vietnamese: xen vào, chỉa mỏ vào chuyện người khác
English: to interfere, to butt in
Part of speech: 慣用句
Common collocations:
人の話に口を出す(xen vào chuyện người khác)
Example:
人の問題に口を出さないほうがいいです。
→ Tốt hơn là không nên xen vào chuyện của người khác.
変換する(へんかんする)
Vietnamese: chuyển đổi, biến đổi
English: to convert, to transform
Part of speech: 動詞
Common collocations:
漢字に変換する(chuyển sang kanji)
データを変換する(chuyển đổi dữ liệu)
Example:
ひらがなを漢字に変換してください。
→ Hãy chuyển hiragana sang kanji.
親類(しんるい)
Vietnamese: họ hàng, dòng họ
English: relative, relation
Part of speech: 名詞
Common collocations:
親類の家(nhà họ hàng)
親類付き合い(quan hệ họ hàng)
Example:
親類が集まる予定です。
→ Họ hàng dự định sẽ tụ họp.
とんでもない
Vietnamese:
Khủng khiếp, không thể tưởng tượng nổi
Đâu có đâu, không có gì đâu (khi khiêm tốn đáp lời khen/cảm ơn)
English:
outrageous, unbelievable, terrible
not at all, don’t mention it
Part of speech: 表現
Common collocations:
とんでもない話(chuyện không thể tin được)
とんでもないです(không có gì đâu)
Example:
A: 手伝ってくれてありがとう。
B: とんでもないです。
→ A: Cảm ơn vì đã giúp.
→ B: Không có gì đâu.
張り切る(はりきる)
Vietnamese: hăng hái, tràn đầy động lực
English: to be enthusiastic, to be motivated
Part of speech: 動詞 (verb)
Common collocations:
張り切って頑張る(cố gắng hết sức với sự nhiệt tình)
Example:
明日の試合に向けて張り切っています。
→ Tôi đang rất hào hứng chuẩn bị cho trận đấu ngày mai.
構いません(かまいません)
Vietnamese: không sao, được, không vấn đề gì
English: I don’t mind, it’s okay
Part of speech: 表現 (expression)
Common collocations:
〜ても構いません(làm ~ cũng được)
Example:
ここに座っても構いません。
→ Ngồi ở đây cũng được.
カウンセリング
Vietnamese: tư vấn, tham vấn
English: counseling
Part of speech: 名詞
Common collocations:
カウンセリングを受ける(nhận tư vấn)
無料カウンセリング(tư vấn miễn phí)
Example:
専門家のカウンセリングを受けました。
→ Tôi đã nhận tư vấn từ chuyên gi
無断(むだん)
Vietnamese: tự ý, không xin phép
English: without permission, unauthorized
Part of speech: 名詞
Common collocations:
無断欠勤(nghỉ làm không phép)
無断で入る(tự ý đi vào)
Example:
無断で写真を使わないでください。
→ Đừng tự ý sử dụng ảnh.
おります(おります)
Vietnamese: có, ở (khiêm nhường ngữ của います)
English: to be, to exist (humble form)
Part of speech: 動詞 (verb)
Common collocations:
私がおります(tôi có mặt ở đây)
会社におります(tôi đang ở công ty)
Example:
担当者はここにおります。
→ Người phụ trách đang ở đây.
こういうN
Kanji: こういう
Vietnamese: N như thế này, kiểu N như này
English: this kind of N, such a N
Part of speech: 連体詞
Common collocations:
こういう人(người như thế này)
こういう場合(trường hợp như thế này)
Example:
こういう問題は難しいです。
→ Những vấn đề kiểu này thì khó.
清潔な(せいけつな)
Vietnamese: sạch sẽ, vệ sinh
English: clean, hygienic
Part of speech: な形容詞
Common collocations:
清潔な部屋(phòng sạch sẽ)
清潔感(cảm giác sạch sẽ)
Example:
清潔な服を着てください。
→ Hãy mặc quần áo sạch.
不潔(ふけつ)
Vietnamese: bẩn, không sạch sẽ; người ở dơ
English: dirty, unhygienic
Part of speech: な形容詞
Common collocations:
不潔な人(người ở bẩn)
不潔な環境(môi trường mất vệ sinh)
Example:
不潔な場所では働きたくないです。
→ Tôi không muốn làm việc ở nơi mất vệ sinh.
カーブ
Vietnamese: khúc cua, đường cong
English: curve, bend
Part of speech: 名詞
Common collocations:
急カーブ(khúc cua gấp)
カーブを曲がる(rẽ qua khúc cua)
Example:
この道はカーブが多いです。
→ Con đường này có nhiều khúc c
病気にかかる(びょうきにかかる)
Vietnamese: mắc bệnh
English: to catch a disease, to become ill
Part of speech: 表現
Common collocations:
風邪にかかる(bị cảm)
病気にかからない(không mắc bệnh)
Example:
冬は病気にかかりやすいです。
→ Mùa đông dễ mắc bệnh.
どういうことか
Vietnamese: là chuyện/việc như thế nào, là gì
English: what it means, what it is about
Part of speech: 表現
Common collocations:
幸せとはどういうことか(hạnh phúc là gì)
生きるとはどういうことか(sống là như thế nào)
Example:
人生とはどういうことか考えています。
→ Tôi đang suy nghĩ sống là như thế nào.
封筒(ふうとう)
Vietnamese: phong bì
English: envelopeˈenvələʊp
Part of speech: 名詞
Common collocations:
封筒に入れる(cho vào phong bì)
白い封筒(phong bì trắng)
Example:
手紙を封筒に入れました。
→ Tôi bỏ thư vào phong bì.
どうしても
Vietnamese:
dù thế nào đi nữa, bằng mọi cách
không thể nào (khi đi với phủ định)
English: no matter what, by all means, cannot
Part of speech: 副詞
Common collocations:
どうしても行きたい(nhất định muốn đi)
どうしてもできない(không thể nào làm được)
Example:
どうしても日本へ行きたいです。
→ Tôi nhất định muốn đi Nhật.
バレた
Vietnamese: bị lộ rồi, bị phát hiện rồi
English: got found out, was exposed
Part of speech: 動詞(ばれる)
Common collocations:
秘密がバレる(bí mật bị lộ)
嘘がバレた(lời nói dối bị phát hiện)
Example:
先生に嘘がバレました。
→ Lời nói dối bị giáo viên phát hiện.
その分(そのぶん)
Vietnamese: phần đó, bù lại, đổi lại tương ứng
English: to that extent, in return, accordingly
Part of speech: 表現
Common collocations:
その分頑張る(cố gắng bù lại phần đó)
Example:
給料は低いですが、その分休みが多いです。
→ Lương thấp nhưng bù lại được nghỉ nhiều.
西洋(せいよう)
Vietnamese: phương Tây
English: Western world
Part of speech: 名詞
Common collocations:
西洋文化(văn hóa phương Tây)
西洋料理(món ăn phương Tây)
Example:
西洋の文化に興味があります。
→ Tôi hứng thú với văn hóa phương Tây.
おやつ
Vietnamese: đồ ăn nhẹ, bữa phụ
English: snack
Part of speech: 名詞
Common collocations:
おやつを食べる(ăn đồ ăn nhẹ)
Example:
午後におやつを食べます。
→ Tôi ăn đồ ăn nhẹ vào buổi chiều.
三角(さんかく)
Vietnamese: hình tam giác
English: triangle
Part of speech: 名詞
Example:
三角の形をしています。
→ Có hình tam giác.
四角(しかく)
Vietnamese: hình vuông, hình chữ nhật
English: square, rectangle
Part of speech: 名詞
Example:
四角い箱があります。
→ Có một cái hộp hình vuông.
ちっとも〜ない
Vietnamese: chẳng… chút nào
English: not at all, not even a little
Part of speech: 表現
Example:
ちっとも分かりません。
→ Tôi chẳng hiểu chút nào.
押入れ(おしいれ)
Vietnamese: tủ âm tường để chăn, đệm
English: closet (Japanese-style storage)
Part of speech: 名詞
Example:
布団を押入れに入れます。
→ Tôi cất futon vào tủ.
たんす
Kanji: 箪笥
Vietnamese: tủ quần áo, tủ đồ
English: chest of drawers, wardrobe
Part of speech: 名詞
Example:
服をたんすにしまいました。
→ Tôi cất quần áo vào tủ.
せっかく
đã cất công/ đã có dịp
それほど
đến mức như vậy
原料(げんりょう) nguyên liệu (make from)
材料(ざいりょう) nguyên liệu (make of)
抱える(かかえる)
ôm nhưng là ôm những tiêu cực
抱く(いだく)
ôm những hoài bão (tích cực)
抱く(だく)
ôm vật lí
非常に=ずいぶん
非常に=ずいぶん
指定(してい) chỉ định = 決められた。
指定(してい) chỉ định = 決められた。
追い越す(おいこす)
vượt lên
飛び出す(とびだす)
Lao ra, phóng ra
追いつく(おいつく)
Đuổi kịp
追いかける
Đuổi theo sau
納得する(なっとく)
Hiểu rõ, tiếp thu
犬が吠える(いねがほえる)
Chó sủa
ひびきます
vang vọng /Aに tác động tới A
ざあざあ
Mưa rào rào
ぐうぐう
Ngủ ngáy
だぶだぶ
Rộng thùng thình
そっくり
giống, y đúc/ hoàn toàn, toàn bộ (xài toàn bộ tiền)
登場(とうじょう)
xuất hiện (trong phim)
掲示(けいじ)
Thông báo
支出(ししゅつ)
Chi tiêu
アナウンス = announce
アナウンス = announce
びったり
Vừa vặn, đúng lúc
うっかり
Lơ đãng
飽きます あきます
chán