1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Lavable (adj.)
có thể giặt được, rửa được (Washable)
Logeable (adj.)
rộng rãi, có thể ở được, dễ sắp xếp (Habitable / roomy)
Prendre part à (expr. / v.)
tham gia vào (To take part in / to participate)
Le CP (Cours préparatoire) (n. m.)
Lớp 1 (cấp Tiểu học) (First grade)
Chialer (v. familier)
khóc nhè, khóc lóc (To bawl / to cry)
Au bout d'un moment (expr.)
sau một lúc, sau một hồi (After a while)
Ordonner (v.)
ra lệnh, sắp xếp (To order / to command)
L'approbation (n. f.)
sự chấp thuận, sự tán thành (Approval)
Mutuel / Mutuelle (adj.)
lẫn nhau, qua lại (Mutual)
L'aspect (n. m.) = La facette (n. f.)
khía cạnh, mặt (Aspect / facet)
L'attente (n. f.)
sự kỳ vọng, sự chờ đợi (Expectation / wait)
En effet (adv. / expr.)
quả thực là vậy, thực sự (Indeed)