1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
With its mild taste and uniform texture…
= Nhờ có vị nhạt và kết cấu đồng đều. → With + N = Because/Since… (giới thiệu nguyên nhân).
crossing cultural boundaries with ease
= Dễ dàng vượt qua ranh giới văn hóa. → Paraphrase: be accepted worldwide / globally popular.
presents a blank canvas for…
= Là nền tảng phù hợp để kết hợp với… → Ý: dễ thích nghi với nhiều phong cách.
stretching back 10,000 years
= Có từ / truy ngược về 10.000 năm trước. → Reduced relative clause (= which stretches back…). → Paraphrase: date back to.
The resemblance to modern chickens is seen in…
= Sự giống nhau với gà hiện đại thể hiện ở… → be seen in = can be seen in.
capture and domesticate it
= Bắt và thuần hóa nó. → domesticate = tame.
Precisely how much genetic material… is unknown.
= Chính xác bao nhiêu vật liệu di truyền… thì chưa rõ. → precisely = exactly.
inherited at least one trait
= Thừa hưởng ít nhất một đặc điểm. → Paraphrase: acquire a characteristic.
resulted in their introduction…
= Dẫn đến việc chúng được đưa tới… → result in + N/V-ing = lead to.
decorated royal tombs
= Trang trí các lăng mộ hoàng gia.
contained the treasures…
= Chứa những báu vật…
It would be another 1000 years before…
= Phải thêm 1000 năm nữa thì… → Another 1000 years passed before…
mastered the technique of artificial incubation
= Thành thạo kỹ thuật ấp trứng nhân tạo. → master the technique of…
The eggs must also be turned…
= Trứng cũng phải được lật…
otherwise physical deformities can result
= Nếu không sẽ dẫn đến dị tật. → otherwise = nếu không.
allowed attendants to regulate the heat
= Cho phép người trông coi điều chỉnh nhiệt độ. → allow sb to V.
kept their methods a secret
= Giữ bí mật phương pháp của họ.
were considered a delicacy
= Được xem là món đặc sản.
culinary innovations
= Những đổi mới trong ẩm thực. → culinary = thuộc về ẩm thực.
feeding them bread soaked in wine
= Cho chúng ăn bánh mì được ngâm trong rượu. → soaked in wine = reduced clause (= which had been soaked).
the chicken's status… diminished
= Địa vị của gà suy giảm. ⚠ status ≠ consumption.
returned to the size they had been…
= Trở lại kích thước như trước đây.
valued as a source of eggs
= Được coi trọng như một nguồn cung cấp trứng. → value A as B.
played a relatively minor role in…
= Đóng vai trò tương đối nhỏ trong…
large-scale production
= Sản xuất quy mô lớn.
small-scale local enterprise
= Hoạt động sản xuất quy mô nhỏ tại địa phương.
The breakthrough that made… possible
= Bước đột phá giúp… trở nên khả thi.
the inclusion of antibiotics
= Việc bổ sung kháng sinh.
allowed chickens to be raised indoors
= Cho phép gà được nuôi trong nhà. → allow O to be V3.
be protected from cold temperatures…
= Được bảo vệ khỏi nhiệt độ lạnh… → protect A from B.
factory farming
= Chăn nuôi công nghiệp.
represents the chicken's final step…
= Đánh dấu bước cuối cùng trong quá trình…
turning out an increasing amount of chicken
= Sản xuất ngày càng nhiều thịt gà. → turn out = produce.
designed to convert grain into protein
= Được thiết kế để chuyển ngũ cốc thành protein.
It takes less than 1 kilogram of feed to produce…
= Chỉ cần dưới 1 kg thức ăn để tạo ra…
By comparison…
= Để so sánh…
be turned into a 2-kilogram bird
= Phát triển thành một con gà nặng 2 kg.
heritage breeds
= Các giống gà truyền thống.
exotic breeds
= Các giống gà ngoại lai.
All in all…
= Nhìn chung / Tóm lại.
outnumbering human beings…
= Có số lượng nhiều hơn con người…