1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hoof(n)
Móng guốc(bò,heo)
Fur(n)
Lông động vật
Furry(adj)
Có lông,bao phủ bởi lông
Whisker(n)
Ria mép động vật
Domestic(adj)
Nuôi trong nhà,nội địa,thuộc về nhà
Breed(n/v)
Giống loài/gây giống,nhân giống
Distinctive(adj)
Đặc trưng,khác biệt
Trait(n)
Đặc tính(có tính di truyền,vật sống)