READING _test 3,4,5_ (24/6/2026)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:45 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

prove

v. chứng minh, hóa ra là

2
New cards

relatively

adv. tương đối, khá là

3
New cards

innovative company

(n.phr) công ty đổi mới sáng tạo

4
New cards

convert

(v./n.) chuyển đổi

5
New cards

revolutionary

(adj./n.) mang tính cách mạng

6
New cards

plug into

(phr. v.) cắm vào; kết nối

7
New cards

be capable of

(adj.phr)

có khả năng làm gì

8
New cards

top up / recharge / refill

(phr. v.) nạp đầy, nạp tiền

9
New cards

depleted battery

(n.phr) pin đã cạn kiệt

10
New cards

be Regarded as

Được xem như là, được coi là

11
New cards

Extensively

(Adv) Một cách rộng rãi, sâu rộng

12
New cards

Eventually

(Adv) Cuối cùng thì, rốt cuộc thì

13
New cards

Arabic

(N / Adj) Tiếng Ả Rập; thuộc Ả Rập

14
New cards

Mountainous

(Adj) Có núi, nhiều núi, miền núi

15
New cards

Establish

V. thành lập, thiết lập

16
New cards

Establishing

(N) Việc thành lập, thiết lập

17
New cards

Combined

adj. được kết hợp

18
New cards

Combine

(V) Kết hợp, phối hợp, trộn lẫn

19
New cards

Commentary

(N) Bài bình luận, lời thuyết minh

20
New cards

Politic

(N) Chính trị

21
New cards

expedition

n. cuộc viễn chinh, chuyến thám hiểm

22
New cards

seaferers

n. thủy thủ những người đi biển

23
New cards

navigational instrument

(noun pharse) công cụ hàng hải, dụng cụ định vị

24
New cards

by accident

(idiom) tình cờ, ngẫu nhiên

25
New cards

observe

v. theo dõi, quan sát

26
New cards

voyage

n. chuyến hải hành

27
New cards

crew

n. phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, đội côg tác, nhóm làm việc

28
New cards

lay out

(phr.v) sắp xếp, bố trí

29
New cards

represent

v. đại diện cho

30
New cards

prove

v. chứng minh, chứng tỏ