1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prove
v. chứng minh, hóa ra là
relatively
adv. tương đối, khá là
innovative company
(n.phr) công ty đổi mới sáng tạo
convert
(v./n.) chuyển đổi
revolutionary
(adj./n.) mang tính cách mạng
plug into
(phr. v.) cắm vào; kết nối
be capable of
(adj.phr)
có khả năng làm gì
top up / recharge / refill
(phr. v.) nạp đầy, nạp tiền
depleted battery
(n.phr) pin đã cạn kiệt
be Regarded as
Được xem như là, được coi là
Extensively
(Adv) Một cách rộng rãi, sâu rộng
Eventually
(Adv) Cuối cùng thì, rốt cuộc thì
Arabic
(N / Adj) Tiếng Ả Rập; thuộc Ả Rập
Mountainous
(Adj) Có núi, nhiều núi, miền núi
Establish
V. thành lập, thiết lập
Establishing
(N) Việc thành lập, thiết lập
Combined
adj. được kết hợp
Combine
(V) Kết hợp, phối hợp, trộn lẫn
Commentary
(N) Bài bình luận, lời thuyết minh
Politic
(N) Chính trị
expedition
n. cuộc viễn chinh, chuyến thám hiểm
seaferers
n. thủy thủ những người đi biển
navigational instrument
(noun pharse) công cụ hàng hải, dụng cụ định vị
by accident
(idiom) tình cờ, ngẫu nhiên
observe
v. theo dõi, quan sát
voyage
n. chuyến hải hành
crew
n. phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, đội côg tác, nhóm làm việc
lay out
(phr.v) sắp xếp, bố trí
represent
v. đại diện cho
prove
v. chứng minh, chứng tỏ