Word Form B2 des unit 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:22 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

Allow

  • disallow

  • allowance

  • allowable

2
New cards

associate

  • disassociate

  • association

  • (un)associated

3
New cards

compete

  • competition

  • competitor

  • competitive(ly)

4
New cards

fortune

  • misfortune

  • (un)fortunately

5
New cards

interst

(un)interesting(ly)

6
New cards

know

knowledge

(un)knowledgeable

7
New cards

lose

  • lost(adj)

  • loss

8
New cards

maintain

mantainance

9
New cards

medal

medallist: Chỉ người đoạt huy chương (vận động viên, cá nhân thắng cuộc) hoặc người đúc/chế tác huy chương.

medalilion: Chỉ vật là tấm huy chương lớn hoặc món đồ trang sức/trang trí (thường có hình tròn, lớn hơn huy chương thông thường và không dùng để đeo cổ với dây ruy-băng)

10
New cards

oppose

  • Opposition (Danh từ): Sự phản đối, sự chống lại. Trong chính trị, nó chỉ phe đối lập hoặc đảng đối lập.

  • Opponent (Danh từ): Đối thủ, địch thủ. Chỉ một người hoặc một đội ở phe bên kia trong các cuộc thi, trận đấu, hay tranh luận.

  • Opposite (Tính/Danh/Giới từ): Trái ngược, hoàn toàn khác biệt (ví dụ: trái nghĩa); hoặc nằm ở vị trí đối diện (ví dụ: ngồi đối diện nhau).

  • Opposing (Tính từ): Đang đối lập, đang chống lại nhau. Thường dùng để miêu tả các bên đang cạnh tranh hoặc giao tranh với nhau.

11
New cards

practice ( noun)

practise( verb)

(im)practical(ly)

12
New cards

Train

Retrain: đào tạo lại

Trainer