1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Allow
disallow
allowance
allowable
associate
disassociate
association
(un)associated
compete
competition
competitor
competitive(ly)
fortune
misfortune
(un)fortunately
interst
(un)interesting(ly)
know
knowledge
(un)knowledgeable
lose
lost(adj)
loss
maintain
mantainance
medal
medallist: Chỉ người đoạt huy chương (vận động viên, cá nhân thắng cuộc) hoặc người đúc/chế tác huy chương.
medalilion: Chỉ vật là tấm huy chương lớn hoặc món đồ trang sức/trang trí (thường có hình tròn, lớn hơn huy chương thông thường và không dùng để đeo cổ với dây ruy-băng)
oppose
Opposition (Danh từ): Sự phản đối, sự chống lại. Trong chính trị, nó chỉ phe đối lập hoặc đảng đối lập.
Opponent (Danh từ): Đối thủ, địch thủ. Chỉ một người hoặc một đội ở phe bên kia trong các cuộc thi, trận đấu, hay tranh luận.
Opposite (Tính/Danh/Giới từ): Trái ngược, hoàn toàn khác biệt (ví dụ: trái nghĩa); hoặc nằm ở vị trí đối diện (ví dụ: ngồi đối diện nhau).
Opposing (Tính từ): Đang đối lập, đang chống lại nhau. Thường dùng để miêu tả các bên đang cạnh tranh hoặc giao tranh với nhau.
practice ( noun)
practise( verb)
(im)practical(ly)
Train
Retrain: đào tạo lại
Trainer