cam 19 test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:16 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

Agrarian

Thuộc về đất đai, canh tác

2
New cards

Mass

Hàng loạt, diện rộng

3
New cards

Rotary

Xoay tròn, quay

4
New cards

Locomotive

Đầu máy xe lửa

5
New cards

Canals

Kênh đào

6
New cards

Linen

Vải lanh

7
New cards

Cottage

Nhà tranh, nhà nhỏ ở quê

8
New cards

Spinners

Thợ kéo sợi

9
New cards

Weavers

Thợ dệt

10
New cards

Dyers

Thợ nhuộm

11
New cards

Spinning Jenny

Máy kéo sợi Spinning Jenny

12
New cards

Power Loom

Máy dệt cơ khí

13
New cards

Coke

Than cốc

14
New cards

Patent

Cấp bằng sáng chế

15
New cards

Telegraphy

Điện tín

16
New cards

Immense

To lớn, cực kỳ rộng lớn

17
New cards

Accelerate

Tăng tốc, đẩy nhanh

18
New cards

Object to

Phản đối

19
New cards

Desperate

Tuyệt vọng, liều lĩnh

20
New cards

Smash

Đập vỡ, phá hủy

21
New cards

Apprentice

Người học việc

22
New cards

Rumour

Tin đồn

23
New cards

Gunfire

Tiếng súng

24
New cards

Uprising

Cuộc nổi dậy, khởi nghĩa

25
New cards

Punishable

Có thể bị trừng phạt

26
New cards

Unrest

Tình trạng bất ổn

27
New cards

Vanish

Biến mất

28
New cards

Intense

Mãnh liệt, dữ dội

29
New cards

Tournament

Giải đấu

30
New cards

Regulate

Điều chỉnh, kiểm soát

31
New cards

Indicate

Chỉ ra, cho thấy

32
New cards

Accumulation

Sự tích lũy

33
New cards

Dictate

Quy định, ra lệnh

34
New cards

Opponent

Đối thủ

35
New cards

Consistently

Một cách nhất quán, ổn định

36
New cards

Superior

Vượt trội, ưu việt

37
New cards

Inhibit

Cản trở, ức chế

38
New cards

Perspiration

Sự đổ mồ hôi

39
New cards

Palpitation

Tim đập nhanh, hồi hộp

40
New cards

Tremor

Sự run rẩy

41
New cards

Nausea

Buồn nôn

42
New cards

Self-control

Sự tự kiểm soát

43
New cards

Overthinking

Suy nghĩ quá mức

44
New cards

Intensity

Cường độ, mức độ mãnh liệt

45
New cards

Manifest

Biểu hiện, thể hiện rõ

46
New cards

Depression

Trầm cảm

47
New cards

Visualisation

Sự hình dung, tưởng tượng

48
New cards

Psychological pressure

Áp lực tâm lý

49
New cards

Stress response

Phản ứng căng thẳng

50
New cards

Heart palpitations

Tim đập nhanh, hồi hộp

51
New cards

Cope with stress

Đối phó với căng thẳng

52
New cards

Minimise

Giảm thiểu

53
New cards

Equivalent

Tương đương

54
New cards

Sphere

Lĩnh vực, phạm vi

55
New cards

Extraordinary

Phi thường, đặc biệt

56
New cards

Highly selective

Tuyển chọn rất kỹ lưỡng

57
New cards

Emerge

Xuất hiện, nổi lên

58
New cards

Hooked

Đam mê, bị cuốn hút

59
New cards

Curious

Tò mò, ham học hỏi

60
New cards

Resolute

Kiên quyết, cương quyết

61
New cards

Setback

Sự trở ngại, thất bại tạm thời

62
New cards

Unexceptional

Bình thường, không có gì đặc biệt

63
New cards

Struggle

Chật vật, đấu tranh

64
New cards

Plug away

Cố gắng kiên trì

65
New cards

Relativity

Thuyết tương đối

66
New cards

Neural

Thuộc về thần kinh

67
New cards

Ahead of

Dẫn trước, phía trước

68
New cards

Jury

Ban giám khảo, bồi thẩm đoàn

69
New cards

Innate

Bẩm sinh, vốn có

70
New cards

Potentially

Có thể, tiềm tàng

71
New cards

Replicable

Có thể lặp lại, sao chép

72
New cards

Trait

Đặc điểm, tính cách

73
New cards

Collaborate

Hợp tác

74
New cards

Attribute

Đặc tính, thuộc tính

75
New cards

Persistence

Sự kiên trì

76
New cards

Critically

Một cách quan trọng

77
New cards

Distinguished

Xuất sắc, lỗi lạc

78
New cards

Outstanding

Nổi bật, xuất sắc

79
New cards

Ethics

Nguyên tắc đạo đức

80
New cards

Uncover

Khám phá, tiết lộ