1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leisure time = free time
thời gian rảnh

fancy
ưa thích
knit (v)
đan

knitting kit
bộ dụng cụ đan len

DIY (do-it-yourself)
tự làm, tự sửa

puzzle
Trò chơi xếp hình

surf (v)
lướt

message (v)
nhắn tin

enjoy (v)
thích thú

prefer (v)
thích hơn
hate (v)
ghét

detest (v)
căm ghét
home-made
tự làm tại nhà

origami
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

fold (v)
gấp

paper folding
việc gấp giấy

relax (v)
thư giãn

snowboarding
trượt ván tuyết

resort (n)
khu nghỉ dưỡng

improve (v)
cải thiện

balance (n,v)
sự cân bằng, cân bằng

muscle (n)
cơ bắp

muscle strength
sức mạnh cơ bắp

paper flower
hoa giấy

dollhouse
nhà búp bê

Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!