từ vựng cô mai phương

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/105

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:51 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

106 Terms

1
New cards

aspiration

nguyện vọng, khát vọng

2
New cards

Asthma

bệnh hen suyễn

3
New cards

Biodiversity

đa dạng sinh học

4
New cards

dense

dày đặc, đông đúc, rậm rạp

5
New cards

educational institution

cơ sở giáo dục

6
New cards

evoke

gợi lên

7
New cards

fundamental

cơ bản, nền tảng

8
New cards

innovate

đổi mới, cách tân

9
New cards

intrigued

hấp dẫn, thu hút

10
New cards

Narration

sự tường thuật, sự kể chuyện

11
New cards

precarious

không chắc chắn, bấp bênh

12
New cards

turn out

hóa ra là

13
New cards

thus

do đó, vì vậy

14
New cards

indeed

thật vậy, quả thật

15
New cards

initial

ban đầu, lúc đầu

16
New cards

yet

tuy nhiên

17
New cards

substitute

thay thế, thế chỗ

18
New cards

acknowledge

công nhận, thừa nhận

19
New cards

pivotal

then chốt, quan trọng

20
New cards

neglectful

xao nhãng, bỏ bê

21
New cards

formative

hình thành, tạo nên

22
New cards

thoroughly

kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để

23
New cards

scale

quy mô

24
New cards

appropriately

một cách thích hợp

25
New cards

strike

tấn công, đình công

26
New cards

Leveraging

tận dụng, đòn bẩy

27
New cards

accomplishment

thành tựu

28
New cards

resilience

khả năng phục hồi

29
New cards

ever-changing

luôn thay đổi

30
New cards

align

căn chỉnh, làm cho thẳng

31
New cards

reform

cải cách

32
New cards

as long as

miễn là, với điều kiện là

33
New cards

provided that

miễn là, với điều kiện là

34
New cards

previously

trước đây

35
New cards

magnificent

lộng lẫy, tráng lệ

36
New cards

astonished

ngạc nhiên, kinh ngạc

37
New cards

taken back

ngạc nhiên, sửng sốt

38
New cards

prestigious

có uy tín, có thanh thế

39
New cards

lay the foundation for

đặt nền móng cho

40
New cards

look favourably on

thiên về, có thiện cảm với

41
New cards

precisely

chính xác

42
New cards

accrurately

chính xác

43
New cards

utilise

tận dụng, sử dụng

44
New cards

accquire

đạt được

45
New cards

enrich

làm giàu thêm, làm phong phú thêm

46
New cards

ruin

sự đổ nát

47
New cards

take turns

lần lượt, thay phiên nhau

48
New cards

earn a living

kiếm sống, kiếm tiền

49
New cards

take something into account

cân nhắc, xem xét cái gì

50
New cards

get (someone) into the habit of

tạo cho (ai đó) thói quen

51
New cards

take pride in

tự hào về

52
New cards

lead an independent life

sống một cuộc sống độc lập

53
New cards

improperly

một cách không phù hợp

54
New cards

mutual

lẫn nhau, chung

55
New cards

nerve-wracking

căng thẳng

56
New cards

self-discipline

kỷ luật tự giác

57
New cards

self-sufficient

tự cung tự cấp, độc lập

58
New cards

potential

tiềm năng

59
New cards

Initiative

sáng kiến

60
New cards

properly

một cách đúng đắn

61
New cards

well-thought-out

được lên kế hoạch, chuẩn bị cẩn thận

62
New cards

praise

khen ngợi

63
New cards

get permission

xin phép

64
New cards

have access to

được tiếp cận với

65
New cards

put an emphasis on

nhấn mạnh vào

66
New cards

go on a diet

ăn kiêng

67
New cards

have a check-up

kiểm tra sức khỏe toàn diện

68
New cards

lay the table

dọn bàn

69
New cards

make the bed

dọn giường

70
New cards

take notice of

chú ý đến

71
New cards

for the sake of

vì lợi ích của

72
New cards

have something ready

chuẩn bị sẵn sàng điều gì đó

73
New cards

harsh

khắc nghiệt; thô, ráp

74
New cards

reinforce

tăng cường, củng cố

75
New cards

spine

cột sống

76
New cards

manual

thủ công, sách hướng dẫn

77
New cards

occupation

nghề nghiệp

78
New cards

childbearing

việc sinh con

79
New cards

aggressive

hung hăng, hiếu chiến

80
New cards

paddle

mái chèo

81
New cards

blow away

làm ai đó ấn tượng, thổi bay

82
New cards

at the expense of something

đánh đổi, trả giá bằng cái gì

83
New cards

lukewarm

âm ấm, thờ ơ

84
New cards

rinse

rửa sạch

85
New cards

trace

dấu vết, vết tích; lần theo, tìm thấy

86
New cards

dehydrate

làm mất nước

87
New cards

analyse

phân tích

88
New cards

pedestrian

người đi bộ

89
New cards

Resistance

sự kháng cự

90
New cards

accommodate

dàn xếp, đáp ứng, làm thích nghi

91
New cards

daunting

làm nản chí

92
New cards

offshore

ngoài khơi

93
New cards

chain

chuỗi, dây chuyền

94
New cards

incentive

phần thưởng khích lệ

95
New cards

discard

loại bỏ, vứt bỏ

96
New cards

common-sense

hợp lý

97
New cards

bargain

sự mặc cả, món hời

98
New cards

misshapen

méo mó, biến dạng

99
New cards

session

phiên, buổi

100
New cards

cozy

ấm cúng