Thẻ ghi nhớ: Kanji Master N3 unit 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:13 PM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

起こす

おこす KHỞI đánh thức

2
New cards

結末

けつまつ KẾT MẠT Kết thúc, cuối cùng

3
New cards

起きる

おきる KHỞI thức dậy

4
New cards

起こる

おこる KHỞI xảy ra

5
New cards

起動

きどう KHỞI ĐỘNG Khởi động

6
New cards

寝る

ねる TẨM ngủ

7
New cards

寝かす

ねかす TẨM Cho ngủ

8
New cards

昼寝

ひるね TRÚ TẨM Ngủ trưa

9
New cards

寝室

しんしつ phòng ngủ TẨM THẤT

10
New cards

寝台車

しんだいしゃ Xe giường nằm TẨM ĐÀI XA

11
New cards

浴びる

あびる DỤC Tắm

12
New cards

日光浴

にっこうよく NHẬT QUANG DỤC tắm nắng

13
New cards

浴室

よくしつ DỤC THẤT phòng tắm

14
New cards

海水浴

かいすいよく HẢI THỦY DỤC tắm biển

15
New cards

浴衣

ゆかた DỤC Y áo kimono mặc mùa hè

16
New cards

お湯

おゆ THANG nước nóng

17
New cards

熱湯

ねっとう NHIỆT THANG nước sôi

18
New cards

湯気

ゆげ hơi nước THANG KHÍ

19
New cards

洗う

あらう TẨY/TIỂN Giặt, rửa

20
New cards

洗剤

せんざい TẨY TỄ chất tẩy rửa, xà phòng

21
New cards

水洗

すいせん THỦY TẨY Rửa bằng nước

22
New cards

手洗い

てあらい THỦ TẨY Nhà vệ sinh, rửa tay

23
New cards

洗面所

せんめんじょ TiỂN DIỆN SỞ Bồn rửa mặt

24
New cards

洗濯

せんたく TẨY TRẠC giặt giũ

25
New cards

洗濯機

せんたくき TẨY TRẠC KI (CƠ) máy giặt

26
New cards

干す

ほす CAN Làm khô, phơi khô, sấy khô

27
New cards

干物

ひもの CAN VẬT đồ (phơi, sấy) khô

28
New cards

若干名

じゃっかんめい NHƯỢC CAN DANH ít người

29
New cards

若干

じゃっかん một , một vài

30
New cards

活動

かつどう HỌAT ĐỘNG Hoạt động

31
New cards

生活

せいかつ SINH HOẠT cuộc sống, sinh sống

32
New cards

活発

かっぱつ HỌAT PHÁT Hoạt bát,sống động

33
New cards

活気

かっき HỌAT KHÍ Sự hoạt bát; sôi nổi; sức sống 活気にあふれる

34
New cards

活躍

かつやく

hoạt động thành công

35
New cards

活用

かつよう HOẠT DỤNG Tận dụng, sử dụng hết mức

36
New cards

拾う

ひろう THẬP Nhặt, lượm, đón (taxi) タクシーを拾う

37
New cards

ゴミ拾い

ごみひろい

Nhặt rác

38
New cards

拾得物

しゅうとくぶつ THẬP ĐẮC VẬT vật nhặt được, của rơi

39
New cards

捨てる

すてる XẢ vứt, xả, bỏ, nhổ ガムをすてる

40
New cards

使い捨て

つかいすて

dùng một lần

41
New cards

投げ捨て

なげすて vứt đi (mang nghĩa 'bỏ')

42
New cards

四捨五入する

ししゃごにゅうする TỨ XÁ NGŨ NHẬP làm tròn số

43
New cards

燃える

もえる NHIÊN cháy

44
New cards

燃やす

もやす NHIÊN đốt

45
New cards

燃料

ねんりょう NHIÊN LIỆU nhiên liệu, chất đốt

46
New cards

ふくろ ĐẠI Cái túi, bao

47
New cards

紙袋

かみぶくろ CHỈ ĐẠI Túi giấy

48
New cards

手袋

てぶくろ THỦ ĐẠI Găng tay

49
New cards

足袋

たび Tất kiểu Nhật TÚC ĐẠI

50
New cards

非常袋

ひじょうぶくろ PHI THƯỜNG ĐẠI Túi phòng trường hợp khẩn cấp

51
New cards

お袋

おふくろ ĐẠI Mẹ

52
New cards

曜日

ようび DIỆU NHẬT Ngày trong tuần

53
New cards

すえ MẠT Cuối

54
New cards

末っ子・末子

すえっこ。まっし MẠT TỬ Con út

55
New cards

週末

しゅうまつ CHU MẠT Cuối tuần

56
New cards

月末

げつまつ NGUYỆT MẠT Cuối tháng

57
New cards

期末

きまつ KÌ MẠT Cuối kì

58
New cards

年末

ねんまつ NIÊN MẠT Cuối năm

59
New cards

昨日

さくじつ・きのう TẠC NHẬT Hôm qua

60
New cards

昨夜

ゆうべ・さくや TẠC DẠ Tối qua

61
New cards

昨年

さくねん TẠC NIÊN Năm ngoái =去年

62
New cards

一昨日

いっさくじつ NHẤT TẠC NHẬT Ngày hôm kia = おととい

63
New cards

一昨年

いっさくねん NHẤT TẠC NIÊN Năm kia = おととし

64
New cards

翌日

よくじつ DỰC NHẬT ngày hôm sau

65
New cards

翌朝

よくあさ DỰC TRIỀU sáng hôm sau

66
New cards

翌年

よくねん DỰC NIÊN Năm sau, năm tiếp theo

67
New cards

予定

よてい DỰ ĐỊNH Kế hoạch, dự định

68
New cards

予定表

よていひょう DỰ ĐỊNH BIỂU Lịch làm việc

69
New cards

天気予報

てんきよほう THIÊN KHÍ DỰ BÁO Dự báo thời tiết

70
New cards

予習

よしゅう DỰ TẬP Chuẩn bị bài, soạn bài

71
New cards

定まる

さだまる ĐỊNH

Ổn định (dùng cho tự nhiên), được quyết định

最近は天気が定さだまらない

72
New cards

定める

さだめる ĐỊNH Quyết định; xác định, quy định

73
New cards

定年

ていねん ĐỊNH NIÊN Tuổi nghỉ hưu

74
New cards

定規

じょうぎ ĐỊNH QUI Cây thước

75
New cards

用意

ようい Chuẩn bị

76
New cards

用紙

ようし DỤNG CHỈ Mẫu form, giấy biểu mẫu

77
New cards

利用

りよう LỢI DỤNG Sử dụng

78
New cards

こと SỰ Việc

79
New cards

仕事

しごと Công việc

80
New cards

用事

ようじ DỤNG SỰ Việc bận

81
New cards

大事

だいじ ĐẠI SỰ quan trọng

82
New cards

工事

こうじ CÔNG SỰ Công trường

83
New cards

事故

じこ SỰ CỐ Tai nạn, sự cố

84
New cards

Đang học (2)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!