Vocab 9 lên 10

0.0(0)
studied byStudied by 30 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:37 PM on 2/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

head (/hɛd/)

(Noun) người đứng đầu / lãnh đạo, người chịu trách nhiệm quản lý một tổ chức, bộ phận hoặc nhóm.

🔹 She is the ______ of the research department.
→ Cô ấy là người đứng đầu phòng nghiên cứu.

SYNONYMS: leader, director, chief

2
New cards

please (/pliːz/)

(Verb) làm hài lòng / khiến ai vui lòng, thực hiện điều gì đó để đáp ứng mong muốn hoặc nhu cầu của người khác.

🔹 The company redesigned its website to _______ its customers.
→ Công ty đã thiết kế lại trang web để làm hài lòng khách hàng.

SYNONYMS: satisfy, delight, fulfil

3
New cards

heavy (/ˈhɛvi/)

(Adjective) nặng, có trọng lượng lớn hoặc khó nâng, khó di chuyển.

🔹 The suitcase was too ______ for her to lift.
→ Chiếc vali quá nặng để cô ấy có thể nhấc lên.

SYNONYMS: weighty, burdensome, hefty

4
New cards

measure (/ˈmɛʒə/)

(Verb) đo lường, xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật, một hiện tượng hoặc dữ liệu.

🔹 Scientists ______ temperature changes to track global warming.
→ Các nhà khoa học đo lường sự thay đổi nhiệt độ để theo dõi hiện tượng nóng lên toàn cầu.

SYNONYMS: assess, calculate, determine

5
New cards

note (/nəʊt/)

(Verb) lưu ý / ghi nhận, chú ý đến một thông tin quan trọng hoặc ghi chép điều gì để nhớ hoặc sử dụng sau này.

🔹 Researchers _____ a significant increase in participants’ motivation.
→ Các nhà nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong động lực của người tham gia.

SYNONYMS: observe, record, remark

6
New cards

glove (/ɡlʌv/)

(Noun) găng tay, vật dụng che phủ bàn tay để giữ ấm, bảo vệ hoặc dùng trong thể thao, y tế, lao động.

🔹 You must wear protective _____ when handling chemicals.
→ Bạn phải đeo găng tay bảo hộ khi xử lý hóa chất.

SYNONYMS: handwear, protective glove, mitt (less common)

7
New cards

some (/sʌm/)

(Determiner/Pronoun) một vài, một số, chỉ lượng không xác định nhưng lớn hơn một.

🔹 You should eat ____ vegetables every day.
→ Bạn nên ăn một vài loại rau mỗi ngày.

SYNONYMS: several, a number of, a few

8
New cards

other (/ˈʌðər/)

(Determiner/Pronoun/Adjective) khác, chỉ người hoặc vật không phải cái đã được nhắc đến.

🔹 Do you have any ____ questions?
→ Bạn có câu hỏi khác nào không?

SYNONYMS: different, alternative, additional

9
New cards

now (/naʊ/)

(Adverb) bây giờ, diễn tả thời điểm hiện tại hoặc ngay lúc này.

🔹 You need to start your homework _____.
→ Bạn cần bắt đầu làm bài tập bây giờ.

SYNONYMS: at this moment, right now, currently

10
New cards

how (/haʊ/)

(Adverb) như thế nào, dùng để hỏi cách thức, mức độ hoặc phương pháp thực hiện một việc.

🔹 ____ did you solve this problem?
→ Bạn đã giải quyết vấn đề này như thế nào?

SYNONYMS: in what way, by what method

11
New cards

where (/weər/)

(Adverb / Relative adverb) ở đâu; nơi mà

• I don’t know ___ she bought that book.
– Tôi không biết ở đâu cô ấy mua cuốn sách đó.

SYNONYMS: in which (formal)

12
New cards

Why (/waɪ/)

(Adverb) tại sao; vì sao

• Do you know ___ he left early?
– Bạn có biết tại sao anh ấy rời đi sớm không?

SYNONYMS: for what reason

13
New cards

when (/wen/)

(Adverb / Relative adverb) khi nào; lúc mà

• I remember the day ____ we first met.
– Tôi nhớ ngày khi chúng tôi gặp nhau lần đầu.

SYNONYMS: at which time

14
New cards

tomorrow ( /təˈmɒrəʊ/ )

(Adverb / Noun) ngày mai

• We will discuss the plan ____ .
– Chúng ta sẽ thảo luận kế hoạch ngày mai.

SYNONYMS: the next day

15
New cards

yesterday (/ˈjestədeɪ/)

(Adverb / Noun) hôm qua

• I met her ____ .
– Tôi đã gặp cô ấy hôm qua.

SYNONYMS: the day before

16
New cards

at the moment

(Adverbial phrase) hiện tại; lúc này

• I’m busy ____.
– Tôi đang bận ngay lúc này.

SYNONYMS: currently, right now, at present

17
New cards

compulsory (/kəmˈpʌlsəri/)

(Adjective) bắt buộc; mang tính ép buộc

• Education is ___ for children in many countries.
– Giáo dục là bắt buộc đối với trẻ em ở nhiều quốc gia.

SYNONYMS: mandatory, required

18
New cards

subject (/ˈsʌbdʒɪkt/)

môn học; lĩnh vực

  • English is my favourite ____ .
    → Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi.

19
New cards

introduce (/ˌɪntrəˈdjuːs/)

(Verb) giới thiệu; đưa vào; lần đầu áp dụng
Từ này thường dùng để giới thiệu người/vật, hoặc đưa một ý tưởng, sản phẩm, luật, hay hệ thống mới vào sử dụng.

• Let me ____ my colleague.
– Cho phép tôi giới thiệu đồng nghiệp của mình.

SYNONYMS: present, launch

20
New cards

come from

(Phrasal verb) đến từ; bắt nguồn từ
Cụm này thường dùng để nói về nguồn gốc (địa lý, xuất thân, nguyên nhân, ý tưởng).

• She ______ a small town in the north.
– Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở phía bắc.

SYNONYMS: originate from, be from

21
New cards

revise (/rɪˈvaɪz/)

(Verb) xem lại; chỉnh sửa; ôn tập
Thường dùng khi sửa nội dung (bài viết, kế hoạch) hoặc ôn bài trước kỳ thi.

• I need to ____ my essay before submitting it.
– Tôi cần ôn tập bài luận trước khi nộp.

SYNONYMS: review, edit

22
New cards

attend (/əˈtend/)

(Verb) tham dự; có mặt tại
Dùng cho lớp học, cuộc họp, sự kiện.

• He _____ the conference last week.
– Anh ấy đã tham dự hội nghị tuần trước.

SYNONYMS: go to

23
New cards

exam (/ɪɡˈzæm/)

(Noun) kỳ thi; bài kiểm tra
Dùng trong bối cảnh học tập, đánh giá kiến thức.

• I have an English ___ tomorrow.
– Tôi có kỳ thi tiếng Anh vào ngày mai.

SYNONYMS: test