Bộ từ vựng IELTS Reading cốt lõi (Mary Rose & Easter Island)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Tập hợp các từ vựng học thuật quan trọng từ hai bài đọc IELTS: Raising the Mary Rose và What Destroyed the Civilisation of Easter Island.

Last updated 12:46 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

Nghĩa của cụm động từ "Engage in" là gì?

Tham gia vào, dính dáng tới (v. phr.)

2
New cards

Nghĩa của danh từ "Vessel" trong IELTS là gì?

Tàu, thuyền, bình chứa (n.)

3
New cards

Trong bài đọc, danh từ "Account" mang nghĩa là gì?

Bản báo cáo, lời tường thuật, sự mô tả (n.)

4
New cards

Nghĩa của động từ "Vary" và tính từ "Various" là gì?

Khác nhau, đa dạng (v. / adj.)

5
New cards

Nghĩa của từ "Witness" (vừa là danh từ vừa là động từ) là gì?

Nhân chứng / Chứng kiến (n., v.)

6
New cards

Động từ "Maintain" khi chỉ quan điểm có nghĩa là gì?

Khẳng định, duy trì quan điểm (v.)

7
New cards

Tính từ "Outdated" có nghĩa là gì?

Lỗi thời, cũ kỹ (adj.)

8
New cards

Nghĩa của tính từ "Undisputed" là gì?

Không thể chối cãi, rõ ràng (adj.)

9
New cards

Từ "Attempt" (biểu hiện qua cả danh từ và động từ) có nghĩa là gì?

Nỗ lực, sự cố gắng (n., v.)

10
New cards

Nghĩa của động từ "Recover" và danh từ "Recovery" là gì?

Thu hồi, vớt lên, phục hồi (v. / n.)

11
New cards

Nghĩa của động từ "Expose" và danh từ "Exposure" là gì?

Bộc lộ, phơi ra, tiếp xúc (v. / n.)

12
New cards

Tính từ "Intact" mô tả trạng thái như thế nào?

Nguyên vẹn, không bị tổn hại (adj.)

13
New cards

Tính từ "Entire" có nghĩa là gì?

Toàn bộ, toàn thể (adj.)

14
New cards

Nghĩa của cặp động từ đối lập "Minimise / Maximise" là gì?

Giảm thiểu / Tối đa hóa (v.)

15
New cards

Danh từ "Obstruction" nghĩa là gì?

Chướng ngại vật, sự cản trở (n.)

16
New cards

Nghĩa của động từ "Explore" và danh từ "Exploration" là gì?

Khám phá, thăm dò (v. / n.)

17
New cards

Động từ "Uncover" được dùng với nghĩa nào trong khảo cổ?

Khai quật, phát hiện, làm lộ ra (v.)

18
New cards

Cụm động từ "Fade into obscurity" có nghĩa là gì?

Mờ nhạt dần, chìm vào quên lãng (v. phr.)

19
New cards

Động từ "Initiate" có nghĩa là gì?

Khởi xướng, bắt đầu (v.)

20
New cards

Cụm giới từ "In conjunction with" có nghĩa là gì?

Cùng với, phối hợp với (prep. phr.)

21
New cards

Danh từ "Collaboration" có nghĩa là gì?

Sự hợp tác (n.)

22
New cards

Nghĩa của động từ "Prove" và danh từ "Proof" là gì?

Chứng minh / Bằng chứng (v. / n.)

23
New cards

Tính từ "Unsatisfactory" mang nghĩa là gì?

Không thỏa đáng, không đạt yêu cầu (adj.)

24
New cards

Động từ "Reveal" có nghĩa là gì?

Tiết lộ, làm phát lộ (v.)

25
New cards

Danh từ "Artefact (Artifact)" có nghĩa là gì?

Hiện vật, cổ vật (n.)

26
New cards

Tính từ "Feasible" có nghĩa là gì?

Khả thi, có thể thực hiện được (adj.)

27
New cards

Tính từ "Available" có nghĩa là gì?

Sẵn có, có thể dùng được (adj.)

28
New cards

Tính từ "Distinct" có nghĩa là gì?

Riêng biệt, rõ rệt (adj.)

29
New cards

Cụm động từ "Attach to" có nghĩa là gì?

Gắn vào, đính kèm vào (v. phr.)

30
New cards

Động từ "Overcome" thường dùng với thách thức có nghĩa là gì?

Vượt qua (khó khăn, chướng ngại) (v.)

31
New cards

Từ "Progress" (vừa là danh từ vừa là động từ) nghĩa là gì?

Tiến triển, sự tiến bộ (v., n.)

32
New cards

Nghĩa của tính từ "Precise" và danh từ "Precision" là gì?

Chính xác / Độ chính xác (adj. / n.)

33
New cards

Nghĩa của động từ "Locate" và danh từ "Location" là gì?

Xác định vị trí / Vị trí (v. / n.)

34
New cards

Tính từ "Additional" mang nghĩa là gì?

Bổ sung, thêm vào (adj.)

35
New cards

Danh từ "Protection" có nghĩa là gì?

Sự bảo vệ (n.)

36
New cards

Danh từ "Civilisation" có nghĩa là gì?

Nền văn minh (n.)

37
New cards

Tính từ "Ancient" có nghĩa là gì?

Cổ xưa, lâu đời (adj.)

38
New cards

Tính từ "Remote" dùng để chỉ địa điểm có nghĩa là gì?

Xa xôi, hẻo lánh (adj.)

39
New cards

Nghĩa của động từ "Settle" và danh từ "Settler" là gì?

Định cư / Người định cư (v. / n.)

40
New cards

Nghĩa của động từ "Isolate" và tính từ "Isolated" là gì?

Cô lập / Bị cô lập, biệt lập (v. / adj.)

41
New cards

Danh từ "Resource" có nghĩa là gì?

Nguồn tài nguyên (n.)

42
New cards

Danh từ "Identity" có nghĩa là gì?

Danh tính, bản sắc (n.)

43
New cards

Cụm giới từ "In doubt" mang nghĩa là gì?

Nghi ngờ, chưa rõ ràng (prep. phr.)

44
New cards

Trạng từ "Definitively" có nghĩa là gì?

Dứt khoát, chắc chắn (adv.)

45
New cards

Danh từ "Evidence" có nghĩa là gì?

Bằng chứng, chứng cứ (n.)

46
New cards

Nghĩa của động từ "Assume" và danh từ "Assumption" là gì?

Giả định, cho rằng / Sự giả định (v. / n.)

47
New cards

Danh từ "Ancestor" có nghĩa là gì?

Tổ tiên, ông bà ngày xưa (n.)

48
New cards

Nghĩa của động từ "Preserve" và danh từ "Preservation" là gì?

Gìn giữ, bảo tồn / Sự bảo tồn (v. / n.)

49
New cards

Tính từ "Fragile" mô tả vật thể như thế nào?

Mong manh, dễ vỡ, yếu ớt (adj.)

50
New cards

Nghĩa của tính từ "Scarce" và danh từ "Scarcity" là gì?

Khan hiếm / Sự khan hiếm (adj. / n.)

51
New cards

Từ "Decrease" (vừa là động từ vừa là danh từ) có nghĩa là gì?

Giảm đi, sự suy giảm (v., n.)

52
New cards

Từ "Collapse" (vừa là động từ vừa là danh từ) có nghĩa là gì?

Sụp đổ / Sự sụp đổ (v., n.)

53
New cards

Động từ "Accelerate" có nghĩa là gì?

Thúc đẩy, gia tăng tốc độ (v.)

54
New cards

Nghĩa của động từ "Interpret" và danh từ "Interpretation" là gì?

Giải thích, diễn giải (v. / n.)

55
New cards

Động từ "Assert" và tính từ "Assertive" có nghĩa là gì?

Khẳng định, thể hiện (quyền lực) (v. / adj.)

56
New cards

Danh từ "Dominance" mang nghĩa là gì?

Thế thống trị, sự vượt trội (n.)

57
New cards

Nghĩa của động từ "Compete" và danh từ "Competition" là gì?

Cạnh tranh / Cuộc cạnh tranh (v. / n.)

58
New cards

Nghĩa của động từ "Require" và danh từ "Requirement" là gì?

Yêu cầu, đòi hỏi (v. / n.)

59
New cards

Cụm động từ "Blame… for…" mang nghĩa là gì?

Đổ lỗi, trách móc ai về điều gì (v. phr.)

60
New cards

Cụm danh từ "Heroic effort" có nghĩa là gì?

Nỗ lực rất lớn, phi thường (n. phr.)

61
New cards

Từ "Pioneer" (vừa là danh từ vừa là động từ) nghĩa là gì?

Người tiên phong / Đi đầu (n., v.)

62
New cards

Tính từ "Sustainable" dùng để chỉ sự phát triển có nghĩa là gì?

Bền vững, phát triển lâu dài (adj.)

63
New cards

Động từ "Contend" trong tranh luận có nghĩa là gì?

Cho rằng, tranh luận rằng (v.)

64
New cards

Danh từ "Issue" có nghĩa là gì?

Vấn đề, sự việc (n.)

65
New cards

Cụm động từ "Back up" mang nghĩa là gì?

Ủng hộ, hỗ trợ, chứng minh cho (v. phr.)

66
New cards

Từ "Experiment" (vừa là danh từ vừa là động từ) nghĩa là gì?

Thí nghiệm, thử nghiệm (n., v.)

67
New cards

Tính từ "Convinced" mô tả trạng thái tâm lý gì?

Bị thuyết phục, tin chắc (adj.)

68
New cards

Cụm tính từ "Responsible for" có nghĩa là gì?

Chịu trách nhiệm cho việc gì (adj. phr.)

69
New cards

Nghĩa của động từ "Calculate" và danh từ "Calculation" là gì?

Tính toán / Sự tính toán (v. / n.)

70
New cards

Cụm động từ "Prevent… from…" có nghĩa là gì?

Ngăn chặn, ngăn ngừa (v. phr.)

71
New cards

Động từ "Doom" mang nghĩa tiêu cực nào?

Khiến ai/cái gì phải gánh chịu hậu quả xấu (v.)

72
New cards

Nghĩa của tính từ "Stable" và danh từ "Stability" là gì?

Ổn định / Sự ổn định (adj. / n.)

73
New cards

Động từ "Introduce" trong ngữ cảnh bài đọc là gì?

Giới thiệu, đưa vào, đem lại (v.)

74
New cards

Danh từ "Immunity" có nghĩa là gì?

Sự miễn dịch, khả năng đề kháng (n.)

75
New cards

Danh từ "Vision" có nghĩa là gì?

Tầm nhìn, góc nhìn (n.)

76
New cards

Tính từ "Ingenious" dùng để khen ngợi ai đó có nghĩa là gì?

Khéo léo, thông minh, tài trí (adj.)

77
New cards

Tính từ "Reckless" có nghĩa là gì?

Bất cẩn, liều lĩnh (adj.)

78
New cards

Cặp danh từ đối lập "Failure / Success" là gì?

Sự thất bại / Sự thành công (n.)

79
New cards

Cụm danh từ "Valuable lesson" có nghĩa là gì?

Bài học quý giá (n. phr.)