1/78
Tập hợp các từ vựng học thuật quan trọng từ hai bài đọc IELTS: Raising the Mary Rose và What Destroyed the Civilisation of Easter Island.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nghĩa của cụm động từ "Engage in" là gì?
Tham gia vào, dính dáng tới (v. phr.)
Nghĩa của danh từ "Vessel" trong IELTS là gì?
Tàu, thuyền, bình chứa (n.)
Trong bài đọc, danh từ "Account" mang nghĩa là gì?
Bản báo cáo, lời tường thuật, sự mô tả (n.)
Nghĩa của động từ "Vary" và tính từ "Various" là gì?
Khác nhau, đa dạng (v. / adj.)
Nghĩa của từ "Witness" (vừa là danh từ vừa là động từ) là gì?
Nhân chứng / Chứng kiến (n., v.)
Động từ "Maintain" khi chỉ quan điểm có nghĩa là gì?
Khẳng định, duy trì quan điểm (v.)
Tính từ "Outdated" có nghĩa là gì?
Lỗi thời, cũ kỹ (adj.)
Nghĩa của tính từ "Undisputed" là gì?
Không thể chối cãi, rõ ràng (adj.)
Từ "Attempt" (biểu hiện qua cả danh từ và động từ) có nghĩa là gì?
Nỗ lực, sự cố gắng (n., v.)
Nghĩa của động từ "Recover" và danh từ "Recovery" là gì?
Thu hồi, vớt lên, phục hồi (v. / n.)
Nghĩa của động từ "Expose" và danh từ "Exposure" là gì?
Bộc lộ, phơi ra, tiếp xúc (v. / n.)
Tính từ "Intact" mô tả trạng thái như thế nào?
Nguyên vẹn, không bị tổn hại (adj.)
Tính từ "Entire" có nghĩa là gì?
Toàn bộ, toàn thể (adj.)
Nghĩa của cặp động từ đối lập "Minimise / Maximise" là gì?
Giảm thiểu / Tối đa hóa (v.)
Danh từ "Obstruction" nghĩa là gì?
Chướng ngại vật, sự cản trở (n.)
Nghĩa của động từ "Explore" và danh từ "Exploration" là gì?
Khám phá, thăm dò (v. / n.)
Động từ "Uncover" được dùng với nghĩa nào trong khảo cổ?
Khai quật, phát hiện, làm lộ ra (v.)
Cụm động từ "Fade into obscurity" có nghĩa là gì?
Mờ nhạt dần, chìm vào quên lãng (v. phr.)
Động từ "Initiate" có nghĩa là gì?
Khởi xướng, bắt đầu (v.)
Cụm giới từ "In conjunction with" có nghĩa là gì?
Cùng với, phối hợp với (prep. phr.)
Danh từ "Collaboration" có nghĩa là gì?
Sự hợp tác (n.)
Nghĩa của động từ "Prove" và danh từ "Proof" là gì?
Chứng minh / Bằng chứng (v. / n.)
Tính từ "Unsatisfactory" mang nghĩa là gì?
Không thỏa đáng, không đạt yêu cầu (adj.)
Động từ "Reveal" có nghĩa là gì?
Tiết lộ, làm phát lộ (v.)
Danh từ "Artefact (Artifact)" có nghĩa là gì?
Hiện vật, cổ vật (n.)
Tính từ "Feasible" có nghĩa là gì?
Khả thi, có thể thực hiện được (adj.)
Tính từ "Available" có nghĩa là gì?
Sẵn có, có thể dùng được (adj.)
Tính từ "Distinct" có nghĩa là gì?
Riêng biệt, rõ rệt (adj.)
Cụm động từ "Attach to" có nghĩa là gì?
Gắn vào, đính kèm vào (v. phr.)
Động từ "Overcome" thường dùng với thách thức có nghĩa là gì?
Vượt qua (khó khăn, chướng ngại) (v.)
Từ "Progress" (vừa là danh từ vừa là động từ) nghĩa là gì?
Tiến triển, sự tiến bộ (v., n.)
Nghĩa của tính từ "Precise" và danh từ "Precision" là gì?
Chính xác / Độ chính xác (adj. / n.)
Nghĩa của động từ "Locate" và danh từ "Location" là gì?
Xác định vị trí / Vị trí (v. / n.)
Tính từ "Additional" mang nghĩa là gì?
Bổ sung, thêm vào (adj.)
Danh từ "Protection" có nghĩa là gì?
Sự bảo vệ (n.)
Danh từ "Civilisation" có nghĩa là gì?
Nền văn minh (n.)
Tính từ "Ancient" có nghĩa là gì?
Cổ xưa, lâu đời (adj.)
Tính từ "Remote" dùng để chỉ địa điểm có nghĩa là gì?
Xa xôi, hẻo lánh (adj.)
Nghĩa của động từ "Settle" và danh từ "Settler" là gì?
Định cư / Người định cư (v. / n.)
Nghĩa của động từ "Isolate" và tính từ "Isolated" là gì?
Cô lập / Bị cô lập, biệt lập (v. / adj.)
Danh từ "Resource" có nghĩa là gì?
Nguồn tài nguyên (n.)
Danh từ "Identity" có nghĩa là gì?
Danh tính, bản sắc (n.)
Cụm giới từ "In doubt" mang nghĩa là gì?
Nghi ngờ, chưa rõ ràng (prep. phr.)
Trạng từ "Definitively" có nghĩa là gì?
Dứt khoát, chắc chắn (adv.)
Danh từ "Evidence" có nghĩa là gì?
Bằng chứng, chứng cứ (n.)
Nghĩa của động từ "Assume" và danh từ "Assumption" là gì?
Giả định, cho rằng / Sự giả định (v. / n.)
Danh từ "Ancestor" có nghĩa là gì?
Tổ tiên, ông bà ngày xưa (n.)
Nghĩa của động từ "Preserve" và danh từ "Preservation" là gì?
Gìn giữ, bảo tồn / Sự bảo tồn (v. / n.)
Tính từ "Fragile" mô tả vật thể như thế nào?
Mong manh, dễ vỡ, yếu ớt (adj.)
Nghĩa của tính từ "Scarce" và danh từ "Scarcity" là gì?
Khan hiếm / Sự khan hiếm (adj. / n.)
Từ "Decrease" (vừa là động từ vừa là danh từ) có nghĩa là gì?
Giảm đi, sự suy giảm (v., n.)
Từ "Collapse" (vừa là động từ vừa là danh từ) có nghĩa là gì?
Sụp đổ / Sự sụp đổ (v., n.)
Động từ "Accelerate" có nghĩa là gì?
Thúc đẩy, gia tăng tốc độ (v.)
Nghĩa của động từ "Interpret" và danh từ "Interpretation" là gì?
Giải thích, diễn giải (v. / n.)
Động từ "Assert" và tính từ "Assertive" có nghĩa là gì?
Khẳng định, thể hiện (quyền lực) (v. / adj.)
Danh từ "Dominance" mang nghĩa là gì?
Thế thống trị, sự vượt trội (n.)
Nghĩa của động từ "Compete" và danh từ "Competition" là gì?
Cạnh tranh / Cuộc cạnh tranh (v. / n.)
Nghĩa của động từ "Require" và danh từ "Requirement" là gì?
Yêu cầu, đòi hỏi (v. / n.)
Cụm động từ "Blame… for…" mang nghĩa là gì?
Đổ lỗi, trách móc ai về điều gì (v. phr.)
Cụm danh từ "Heroic effort" có nghĩa là gì?
Nỗ lực rất lớn, phi thường (n. phr.)
Từ "Pioneer" (vừa là danh từ vừa là động từ) nghĩa là gì?
Người tiên phong / Đi đầu (n., v.)
Tính từ "Sustainable" dùng để chỉ sự phát triển có nghĩa là gì?
Bền vững, phát triển lâu dài (adj.)
Động từ "Contend" trong tranh luận có nghĩa là gì?
Cho rằng, tranh luận rằng (v.)
Danh từ "Issue" có nghĩa là gì?
Vấn đề, sự việc (n.)
Cụm động từ "Back up" mang nghĩa là gì?
Ủng hộ, hỗ trợ, chứng minh cho (v. phr.)
Từ "Experiment" (vừa là danh từ vừa là động từ) nghĩa là gì?
Thí nghiệm, thử nghiệm (n., v.)
Tính từ "Convinced" mô tả trạng thái tâm lý gì?
Bị thuyết phục, tin chắc (adj.)
Cụm tính từ "Responsible for" có nghĩa là gì?
Chịu trách nhiệm cho việc gì (adj. phr.)
Nghĩa của động từ "Calculate" và danh từ "Calculation" là gì?
Tính toán / Sự tính toán (v. / n.)
Cụm động từ "Prevent… from…" có nghĩa là gì?
Ngăn chặn, ngăn ngừa (v. phr.)
Động từ "Doom" mang nghĩa tiêu cực nào?
Khiến ai/cái gì phải gánh chịu hậu quả xấu (v.)
Nghĩa của tính từ "Stable" và danh từ "Stability" là gì?
Ổn định / Sự ổn định (adj. / n.)
Động từ "Introduce" trong ngữ cảnh bài đọc là gì?
Giới thiệu, đưa vào, đem lại (v.)
Danh từ "Immunity" có nghĩa là gì?
Sự miễn dịch, khả năng đề kháng (n.)
Danh từ "Vision" có nghĩa là gì?
Tầm nhìn, góc nhìn (n.)
Tính từ "Ingenious" dùng để khen ngợi ai đó có nghĩa là gì?
Khéo léo, thông minh, tài trí (adj.)
Tính từ "Reckless" có nghĩa là gì?
Bất cẩn, liều lĩnh (adj.)
Cặp danh từ đối lập "Failure / Success" là gì?
Sự thất bại / Sự thành công (n.)
Cụm danh từ "Valuable lesson" có nghĩa là gì?
Bài học quý giá (n. phr.)