1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
谁
shéi - ai

的
de - of - của
......的+ Noun (nếu N là ng thì lược)
俄语
/éyǔ/ Tiếng Nga

哪
nǎ - nào (+lượng từ/danh từ)

呢
ne - question word - thế, nhỉ, vậy, nhé, cơ, thì sao
xin hỏi 口 các ni cô 尼 ở đâu nhỉ 呢
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?

同学
[tóngxué] Bạn học cùng lớp
![<p>[tóngxué] Bạn học cùng lớp</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/2a853a28-bb6f-4c19-ae87-e03a5c143bb7.jpg)
朋友
(péngyou) bạn bè

学习
xué xí - to study, learn - học tập

也
yě; cũng
说
/shuō/ nói

汉语
hàn yǔ - tiếng hán

你是谁?
(nǐ shì shéi)
bạn là ai?

它
tā - it - nó

我的
Wǒ de Của tôi
张
zhāng - mở ra, trang, bức

条
tiáo - cành, mảnh, sợi, con
夂/zhi/[Tri]: theo sau mà đến 朩/deng/[Đẳng]: cành cây, nhánh cây, gỗ, cây - Theo sau cây là nhành
![<p>tiáo - cành, mảnh, sợi, con</p><p><span>夂/zhi/[Tri]: theo sau mà đến 朩/deng/[Đẳng]: cành cây, nhánh cây, gỗ, cây - Theo sau cây là nhành</span></p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/d2773d70-20ce-40c6-8ed4-0d7ba7616bca.jpg)
种
zhǒng - kind, type, seed - loại, kiểu

一定
yí dìng - definitely - chính xác, nhất định

第
dì - thứ tự, dinh thự
竹 có đốt-thứ tự + 弟 em trai-thứ tự

百分比
Bǎi fēn bǐ Tỷ lệ phần trăm

百
(bǎi) trăm

比
bǐ - đọ, so với
A +比+B+Adj+ Bổ ngữ
分
/fēn/ điểm,xu, phút

百分
phần trăm

星期
xīng qī - tuần,thứ- bắt đầu từ chủ Nhật 日Sinh生 ra chu Kì 其 mặt Trăng月

星期一
xīngqīyī: Thứ hai (đầu tuần)

期
(qī) kỳ, kỳ hạn
电影
diàn yǐng - movie - phim

影
/yǐng/
Ảnh, bức ảnh chụp, cái bóng
chụp ảnh (影) dưới 3 tia (///)nắng của mặt trời (日) chốn kinh đô(京)thì đẹp nhứt cái lách

电
(diàn) điện, chớp
cánh Đồng 田 rộng lớn mới tạo ra Chớp- Nét móc ở dưới
法国
[fǎguó] Nước Pháp
![<p>[fǎguó] Nước Pháp</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/8c0d1ed7-d9a9-405c-a36d-b44a033ce6cd.png)
法
fǎ-pháp luật, phương pháp

店
/dìan/: Tiệm, cửa hàng, cửa hiệu, nhà nghỉ, khách sạn -mái nhà dưới vách núi dùng để chứa đồ
安妮
Ānnī - Annie

乔布斯
qiáobùsī steve job

布
bù - BỐ - vải vóc, bày ra, bố thí, vải bố
玛丽
mǎ lì (mã lệ)
Mary

玛
mǎ
1 loại đá (mã não)
王 vua + 马 La Mã = A Tư Mã -> "mã não"
丽
Lệ
/lì/
Đẹp

大卫
dā wèi (đại vệ) -N
David (tên riêng)

卫
Vệ
/wèi/
bảo vệ, gác
