HSK 1 -4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:00 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

shéi - ai

<p>shéi - ai</p>
2
New cards

de - of - của

......的+ Noun (nếu N là ng thì lược)

3
New cards

俄语

/éyǔ/ Tiếng Nga

<p>/éyǔ/ Tiếng Nga</p>
4
New cards

nǎ - nào (+lượng từ/danh từ)

<p>nǎ - nào (+lượng từ/danh từ)</p>
5
New cards

ne - question word - thế, nhỉ, vậy, nhé, cơ, thì sao

xin hỏi 口 các ni cô 尼 ở đâu nhỉ 呢

<p>ne - question word - thế, nhỉ, vậy, nhé, cơ, thì sao</p><p><span>xin hỏi 口 các ni cô 尼 ở đâu nhỉ 呢</span></p>
6
New cards

你是哪国人?

Nǐ shì nǎ guó rén?

Bạn là người nước nào?

<p>Nǐ shì nǎ guó rén?</p><p>Bạn là người nước nào?</p>
7
New cards

同学

[tóngxué] Bạn học cùng lớp

<p>[tóngxué] Bạn học cùng lớp</p>
8
New cards

朋友

(péngyou) bạn bè

<p>(péngyou) bạn bè</p>
9
New cards

学习

xué xí - to study, learn - học tập

<p>xué xí - to study, learn - học tập</p>
10
New cards

yě; cũng

<p>yě; cũng</p>
11
New cards

/shuō/ nói

<p>/shuō/ nói</p>
12
New cards

汉语

hàn yǔ - tiếng hán

<p>hàn yǔ - tiếng hán</p>
13
New cards

你是谁?

(nǐ shì shéi)

bạn là ai?

<p>(nǐ shì shéi)</p><p>bạn là ai?</p>
14
New cards

tā - it - nó

<p>tā - it - nó</p>
15
New cards

我的

Wǒ de Của tôi

<p>Wǒ de Của tôi</p>
16
New cards

zhāng - mở ra, trang, bức

<p>zhāng - mở ra, trang, bức</p>
17
New cards

tiáo - cành, mảnh, sợi, con

夂/zhi/[Tri]: theo sau mà đến 朩/deng/[Đẳng]: cành cây, nhánh cây, gỗ, cây - Theo sau cây là nhành

<p>tiáo - cành, mảnh, sợi, con</p><p><span>夂/zhi/[Tri]: theo sau mà đến 朩/deng/[Đẳng]: cành cây, nhánh cây, gỗ, cây - Theo sau cây là nhành</span></p>
18
New cards

zhǒng - kind, type, seed - loại, kiểu

<p>zhǒng - kind, type, seed - loại, kiểu</p>
19
New cards

一定

yí dìng - definitely - chính xác, nhất định

<p>yí dìng - definitely - chính xác, nhất định</p>
20
New cards

dì - thứ tự, dinh thự

竹 có đốt-thứ tự + 弟 em trai-thứ tự

<p>dì - thứ tự, dinh thự</p><p>竹 có đốt-thứ tự + 弟 em trai-thứ tự </p>
21
New cards

百分比

Bǎi fēn bǐ Tỷ lệ phần trăm

<p>Bǎi fēn bǐ Tỷ lệ phần trăm</p>
22
New cards

(bǎi) trăm

<p>(bǎi) trăm</p>
23
New cards

bǐ - đọ, so với

A +比+B+Adj+ Bổ ngữ

<p>bǐ - đọ, so với</p><p>A +比+B+Adj+ Bổ ngữ</p>
24
New cards

/fēn/ điểm,xu, phút

<p>/fēn/ điểm,xu, phút</p>
25
New cards

百分

phần trăm

<p>phần trăm</p>
26
New cards

星期

xīng qī - tuần,thứ- bắt đầu từ chủ Nhật 日Sinh生 ra chu Kì 其 mặt Trăng月

<p>xīng qī - tuần,thứ- bắt đầu từ chủ Nhật 日Sinh生 ra chu Kì 其 mặt Trăng月</p>
27
New cards

星期一

xīngqīyī: Thứ hai (đầu tuần)

<p>xīngqīyī: Thứ hai (đầu tuần)</p>
28
New cards

(qī) kỳ, kỳ hạn

29
New cards

电影

diàn yǐng - movie - phim

<p>diàn yǐng - movie - phim</p>
30
New cards

/yǐng/

Ảnh, bức ảnh chụp, cái bóng

chụp ảnh (影) dưới 3 tia (///)nắng của mặt trời (日) chốn kinh đô(京)thì đẹp nhứt cái lách

<p>/yǐng/</p><p>Ảnh, bức ảnh chụp, cái bóng</p><p>chụp ảnh (影) dưới 3 tia (///)nắng của mặt trời (日) chốn kinh đô(京)thì đẹp nhứt cái lách</p>
31
New cards

(diàn) điện, chớp

cánh Đồng 田 rộng lớn mới tạo ra Chớp- Nét móc ở dưới

<p>(diàn) điện, chớp</p><p>cánh Đồng 田 rộng lớn mới tạo ra Chớp- Nét móc ở dưới</p>
32
New cards

法国

[fǎguó] Nước Pháp

<p>[fǎguó] Nước Pháp</p>
33
New cards

fǎ-pháp luật, phương pháp

<p>fǎ-pháp luật, phương pháp</p>
34
New cards

/dìan/: Tiệm, cửa hàng, cửa hiệu, nhà nghỉ, khách sạn -mái nhà dưới vách núi dùng để chứa đồ

35
New cards

安妮

Ānnī - Annie

<p>Ānnī - Annie</p>
36
New cards

乔布斯

qiáobùsī steve job

<p>qiáobùsī steve job</p>
37
New cards

bù - BỐ - vải vóc, bày ra, bố thí, vải bố

38
New cards

玛丽

mǎ lì (mã lệ)

Mary

<p>mǎ lì (mã lệ)</p><p>Mary</p>
39
New cards

1 loại đá (mã não)

王 vua + 马 La Mã = A Tư Mã -> "mã não"

40
New cards

Lệ

/lì/

Đẹp

<p>Lệ</p><p>/lì/</p><p>Đẹp</p>
41
New cards

大卫

dā wèi (đại vệ) -N

David (tên riêng)

<p>dā wèi (đại vệ) -N</p><p>David (tên riêng)</p>
42
New cards

Vệ

/wèi/

bảo vệ, gác

<p>Vệ</p><p>/wèi/</p><p>bảo vệ, gác</p>