N3- RIKI- KANJI CHƯƠNG 02

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:54 PM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

仲介

ちゅうかい

TRỌNG GIỚI

Môi giới

2
New cards

仲がいい

なかがいい

TRỌNG

Mối quan hệ tốt -

3
New cards

仲間

なかま

TRỌNG GIAN

bạn bè, đồng nghiệp

4
New cards

借金

しゃっきん

TÁ KIM

tiền mượn, tiền vay

5
New cards

借りる

かりる

Mượn, thuê

6
New cards

供給

きょうきゅう

CUNG CẤP

Cung cấp

7
New cards

提供

ていきょう

ĐỀ CUNG

cung cấp (thông tin)、phục vụ; tài trợ, tặng, hiến (nội tạng)

8
New cards

子供

こども

TỬ CUNG

đứa trẻ, con nít

9
New cards

他人

たにん

THA NHÂN

người khác

10
New cards

他の人

ほかのひと

THA NHÂN

Người khác

11
New cards

気候

きこう

KHÍ HẬU

khí hậu

12
New cards

候補

こうほ

HẬU BỔ

Sự ứng cử; ứng cử

13
New cards

候補者

こうほしゃ

HẬU BỔ GIẢ

Ứng cử viên

14
New cards

評価

ひょうか

BÌNH GIÁ

sự đánh giá, bình phẩm

15
New cards

価格

かかく

GIÁ CÁCH

giá cả

16
New cards

物価

ぶっか

VẬT GIÁ

giá cả, vật giá (giá cả nói chung)

17
New cards

便利

べんり

TIỆN LỢI

Tiện lợi

18
New cards

不便

ふべん

BẤT TIỆN

bất tiện; không thuận lợi

19
New cards

郵便局

ゆうびんきょく

BƯU TIỆN CỤC

Bưu điện

20
New cards

停電

ていでん

ĐÌNH ĐiỆN

cúp điện, mất điện

21
New cards

停止する

ていしする

ĐÌNH CHỈ

đình chỉ, dừng lại

22
New cards

バス停

バスてい

ĐÌNH

điểm đỗ xe buýt, trạm dừng xe buýt

23
New cards

関係

かんけい

QUAN HỆ

Liên quan, có mối liên hệ

24
New cards

係員

かかりいん

HỆ VIÊN

người chịu trách nhiệm, người quản lý

25
New cards

掃除係

そう じ かかり

TẢO TRỪ HỆ

Phụ trách dọn dẹp

26
New cards

受付係

うけつけかかり

THỤ PHÓ HỆ

Phụ trách tiếp tân

27
New cards

優しい

やさしい

ƯU

Hiền dịu,dịu dàng,tử tế

28
New cards

優勝

ゆうしょう

ƯU THẮNG

vô địch, chiến thắng

29
New cards

女優

じょゆう

NỮ ƯU

Diễn viên nữ

30
New cards

優秀

ゆうしゅう

ƯU TÚ

Ưu tú; suất sắc

31
New cards

優れる

すぐれる

ƯU

ưu việt, xuất sắc

32
New cards

Still learning (31)

You've begun learning these terms. Keep up the good work!