1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affect (v)
ảnh hưởng

benefit (v , n)
làm cho có lợi, lợi nhuận

balance (v , n)
cân bằng

breathe (v)
thở

chew (v)
nhai

chop (v)
băm , xắt hạt lựu

contain (v)
chứa đựng

cough (v,n)
ho

cure (v,n)
chữa trị

exercise (v,n)
tập thể dục, bài tập
flu (n)
bệnh cúm

have an operation (v phr)
phẫu thuật

healthy (adj)
khỏe mạnh

ignore (v)
lơ đi, lờ đi

infection (n)
sự lây nhiễm
ingredient (n)
thành phần

injury (n)
sự chấn thương

limit (v,n)
giới hạn

meal (n)
bữa ăn

pill (n)
thuốc

recover (v)
hồi phục

salty (adj)
mặn

slice (v ,n)
xắt lát

sour (adj)
chua

spicy (adj)
cay

stir (v)
khuấy

suffer (v)
chịu đựng

taste (v,n)
nếm

treatment (n)
sự chữa trị

vitamin (n)
vitamin

cut down (on) (phr v)
cắt giảm

fall down (phr v)
té

get over (phr v)
hồi phục

go off (phr v)
bị hư ( không còn tươi )

lie down (phr v)
nằm

put on (phr v)
lên cân
sit down (phr v)
ngồi xuống

stand up (phr v)
đứng lên

at night
vào ban đêm

at risk
có nguy cơ

in addition (to)
ngoài ra , hơn nữa

in comparison to /with
so sánh với

in shape
giữ dáng

on a diet
giảm cân

bake (v)
nướng (bánh)

baker (n)
người làm bánh

bakery (n)
tiệm bánh

bend (v)
cúi xuống
cook (v,n)
nấu, đầu bếp ( n )

cooking (n)
việc nấu ăn

cooker (n)
bếp

cookery (n)
nghề nấu ăn

intend (v)
có ý định

intention (n)
ý định , mục đích

intentional (adj)
chú ý
jog (v)
chạy bộ

jogging (n)
việc chạy bộ
jogger (n)
người chạy bộ
medicine (n)
thuốc

medical (adj)
thuộc y học
pain
đau, sự đau

painful (adj)
đau đớn
painless (adj)
không đau
reduce (v)
giảm
reduction (n)
sự giảm giá, giảm xuống
sense (n)
giác quan

sensible (adj)
có thể nhận thức
sensitive (adj)
nhạy cảm

weigh (v)
cân

weight (n)
trọng lượng
addicted to (adj)
nghiện

allergic to (adj)
dị ứng

covered in / with (adj)
bao phủ
pleased with (adj)
hài lòng với

combine sth with (v)
kết hợp với
complain (to sb) about
phàn nàn (với ai) về ...
die from / of
chết (vì)
fight against
chiến đấu chống lại

recover from
hồi phục
smell of (v)
mùi

a cure for (n)
một cách chữa trị ...

a recipe for (n)
công thức cho ( món ăn )
