1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

wooden floor /ˈwʊdn flɔːr/
We are installing the wooden floor
We have a wooden floor in our living room.
→ Phòng khách nhà tôi có sàn gỗ.
have a wooden floor → có sàn gỗ
install a wooden floor → lắp/thi công sàn gỗ
replace the wooden floor → thay sàn gỗ
clean the wooden floor → lau sàn gỗ
polish the wooden floor → đánh bóng sàn gỗ
① Living room
Our living room has a beautiful wooden floor that makes the space feel warm and cozy.
Phòng khách nhà tôi có sàn gỗ đẹp khiến không gian trở nên ấm áp và thoải mái.
② Cleaning
I usually clean the wooden floor with a damp mop twice a week.
Tôi thường lau sàn gỗ bằng cây lau nhà ẩm hai lần một tuần.
③ Speaking TOEIC/IELTS
What I like most about my living room is the wooden floor because it gives the room a warm and modern look.
Điều tôi thích nhất ở phòng khách là sàn gỗ vì nó mang lại vẻ ấm áp và hiện đại cho căn phòng.

tiled floor /taɪld flɔːr/
→ sàn lát gạch — sàn được phủ bằng các viên gạch, thường thấy ở kitchen, bathroom, hallway.
✅ I am mopping the tiled floor.
tile /taɪl/ = viên gạch lát
tiled = được lát bằng gạch
floor = sàn nhà
👉 wooden floor = sàn gỗ
👉 tiled floor = sàn gạch
have a tiled floor → có sàn lát gạch
install a tiled floor → lát/lắp sàn gạch
clean the tiled floor → lau sàn gạch
mop the tiled floor → lau sàn gạch bằng cây lau nhà
a clean tiled floor → sàn gạch sạch
a shiny tiled floor → sàn gạch bóng
① Kitchen
Our kitchen has a tiled floor, so it's easy to clean after cooking.
Nhà bếp của chúng tôi có sàn gạch nên rất dễ lau sau khi nấu ăn.
② Bathroom
The bathroom has a shiny tiled floor that looks clean and modern.
Phòng tắm có sàn gạch bóng trông sạch sẽ và hiện đại.
③ Speaking
I prefer tiled floors because they are durable and easy to clean.
Tôi thích sàn gạch hơn vì chúng bền và dễ lau chùi.

the floor is clean and shiny

The floor is dirty
The office floor is quite dirty after the rain, so the maintenance staff is mopping it.
(Sàn văn phòng khá bẩn sau cơn mưa, nên nhân viên tạp vụ đang lau dọn.)
Don't walk into the living room with your shoes on; you'll make the floor dirty.
(Đừng mang cả giày vào phòng khách; cậu sẽ làm bẩn sàn nhà đấy.)
The maintenance team was asked to clean the dirty floor before the inspection.
(Đội bảo trì được yêu cầu vệ sinh sàn nhà bị bẩn trước đợt kiểm tra.)

Mop the dirty floor

Sweep the dirty floor

Give a cozy vibe: