1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Prendre de l’ampleur (expr.)
to gain traction, to gain momentum (thu hút sự chú ý, phát triển rộng/có quy mô hơn)
Faire du bruit (expr.)
to cause a stir, to make noise (gây xôn xao dư luận, tạo tiếng vang)
La révélation (n. f.)
the revelation, the disclosure (sự tiết lộ, sự khám phá chấn động)
Être sous le choc (expr.)
to be in shock (bị bàng hoàng, bị sốc)
Le jour où (expr.)
the day when (vào ngày mà…)
Un compartiment (n. m.)
a compartment (ngăn chứa, khoang hành khách)
Une annotation (n. f.)
an annotation (lời chú giải, phần ghi chú)
Se produire (v.)
to happen, to occur / to perform (xảy ra, diễn ra / biểu diễn)
Abriter (v.)
to house, to shelter, to be home to (chứa đựng, che chở, là nơi trú ngụ của)
Une excuse (n. f.)
an excuse, an apology (cái cớ, lời bào chữa, lời xin lỗi)
Comblé / Comblée (adj.)
fulfilled, overjoyed, filled with joy (mãn nguyện, vô cùng hạnh phúc)
Céder sur (qqc) (v.)
to give in, to compromise on (nhượng bộ, chịu thua về vấn đề gì)
Lors de (prep.)
during, at the time of (trong lúc, nhân dịp, tại thời điểm diễn ra sự kiện)