1/3
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Be responsible for/ be in charge of
Chịu trách nhiệm cho
Handle/ address/ deal with/ resolve/ solve/ fix/ take care of
Dòng họ “ xử lý, giải quyết”
Indicate
(v) Chỉ ra
Collect/ gather/ assemble/ compile
Dòng họ “thu thập dữ liệu, lắp ráp”