1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accommodate
cung cấp chỗ ở
arrangement (n)
sự sắp xếp, kế hoạch
association (n)
tổ chức, hiệp hội, liên hiệp, đoàn thể ( = organization
attend
tham dự, tham gia
get in touch with somebody
liên lạc với ai, kết nối với ai (= connect)
hold (v)
tổ chức, tiến hành
overcrowded (adj)
quá đông đúc, chật kín
register
(v) đăng ký, ghi danh
(n) hồ sơ, sổ sách
select
lựa chọn
session (n)
kỳ họp, phiên họp
take part in
tham gia vào