1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
estuary (/ˈestʃuəri/)
Cửa sông; vùng nước nơi một con sông đổ ra biển, nơi nước ngọt hòa trộn với nước mặn.
Dùng để chỉ khu vực ở cửa sông, đặc biệt trong các bài đọc về địa lý, môi trường, hệ sinh thái hoặc địa hình.
The river flows into the sea through a large ______.
→ Con sông chảy ra biển qua một cửa sông lớn.
mangrove forest (/ˈmæŋɡrəʊv ˈfɒrɪst/)
Rừng ngập mặn; khu rừng mọc ở vùng ven biển, cửa sông hoặc nơi nước mặn và nước ngọt giao nhau, với các loài cây có khả năng sống trong môi trường ngập mặn.
Dùng khi nói về hệ sinh thái ven biển, môi trường tự nhiên, biến đổi khí hậu hoặc bảo vệ môi trường.
_________(s/es) provide a home for many species of animals.
→ Rừng ngập mặn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.
mud (/mʌd/)
Bùn; hỗn hợp đất, nước và các chất hữu cơ tạo thành một chất mềm, ướt và dính.
Dùng để nói về bùn hoặc đất ướt, thường gặp trong các chủ đề về thiên nhiên, thời tiết, môi trường và hoạt động ngoài trời. Mud thường là danh từ không đếm được.
The children were playing in the ________.
→ Bọn trẻ đang chơi trong bùn.
settle (/ˈsetl/)
Ổn định, định cư; ngoài ra còn có nghĩa là giải quyết hoặc dàn xếp một vấn đề, tranh chấp.
Dùng khi nói về việc một người bắt đầu sống ổn định ở một nơi nào đó, hoặc khi một vấn đề, tranh chấp được giải quyết. Trong các bài đọc về lịch sử, địa lý và di cư, từ này thường mang nghĩa “định cư”.
Many people came to ________ in this area.
→ Nhiều người đến định cư ở khu vực này
firewood (/ˈfaɪəwʊd/)
Củi; gỗ được chặt hoặc chuẩn bị để dùng làm nhiên liệu đốt, thường để sưởi ấm hoặc nấu ăn.
Dùng khi nói về gỗ được sử dụng để đốt lửa, thường gặp trong các chủ đề về cuộc sống nông thôn, cắm trại, thiên nhiên hoặc năng lượng. Từ này thường là danh từ không đếm được.
We collected some ________ for the fire.
→ Chúng tôi nhặt một ít củi để đốt lửa.
poison (/ˈpɔɪzən/)
(n) Chất độc; một chất có thể gây hại cho con người, động vật hoặc thực vật.
(v) Đầu độc; làm cho người, động vật hoặc một nơi nào đó bị nhiễm chất độc.
Dùng như danh từ khi nói về chất độc; dùng như động từ khi nói về hành động đầu độc. Một số cấu trúc thường gặp: + someone (đầu độc ai), + something (làm nhiễm độc cái gì), + to someone/something (độc hại đối với ai/cái gì).
Some plants contain ________ that can be harmful to humans.
→ Một số loài thực vật chứa chất độc có thể gây hại cho con người.