1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
To be sorry about sth
Lấy làm tiếc, hối tiếc về cái gì
To be curious about sth
Tò mò về cái gì
To be careful about sth
Cẩn thận về cái gì
To be careless about sth
Bất cẩn về cái gì
To be confused about sth
Nhầm lẫn về cái gì
To be excited about sth
Hứng thú về cái gì
To be enthusiastic about sth
Nhiệt tình, hào hứng về cái gì
To be sad about sth
Buồn về cái gì
To be serious about sth
Nghiêm túc về cái gì
To be reluctant about sth (or to sth)
Ngần ngại, hững hờ với cái gì
To be uneasy about sth
Không thoải mái
To be worried about sth
Lo lắng về cái gì
To be amazed at sth
Kinh ngạc, sửng sốt vì cái gì
To be amused at sth
Thích thú với cái gì
To be angry at sb
Tức giận với ai
To be annoyed at sb
Bực mình với ai
To be bad at sth
Yếu kém về cái gì
To be brilliant at
Thông minh, có tài
To be good/ clever/ excellent at sth
Giỏi/ sắc sảo về cái gì
To be efficient at sth
Có năng lực về cái gì
To be expert at sth
Thành thạo về cái gì
To be mad at sb
Tức điên lên với ai
To be present at
Có mặt
To be skillful at sth
Khéo léo về cái gì
To be surprised at sth
Ngạc nhiên với cái gì
To be quick at sth
Bén về cái gì/nhanh chóng làm gì
To be available for sth
Có sẵn ( cái gì )
To be bad for
Xấu cho
To be good for
Tốt cho
To be convenient for
Thuận lợi cho
To be difficult for
Khó cho
To be dangerous for
Nguy hiểm
To be eager for
Háo hức cho
To be eligible for
Đủ tư cách cho
To be late for
Trễ
To be liable for sth
Có trách nhiệm về pháp lí
To leave for
Rời khỏi đâu
To be famous/well-known for
Nổi tiếng
To be fit for
Thích hợp với
To be greedy for
Tham lam
To be grateful for sth
Biết ơn về việc
To be helpful/useful for
Có ích/ có lợi
To be necessary for
Cần thiết
To be perfect for
Hoàn hảo
To prepare for
Chuẩn bị cho
To be qualified for
Có phẩm chất
To be ready for sth
Sẵn sàng cho việc gì
To be responsible for sth
Có trách nhiệm về việc gì
To be suitable for
Thích hợp
To be sorry for
Xin lỗi/lấy làm tiếc cho
To apologize for sth/doing sth
Xin lỗi vì cái gì/vì đã làm gì
To thank sb for sth/ doing sth
Cảm ơn ai vì cái gì
To be useful for
Có ích, hữu dụng
To borrow sth from sb/sth
Vay mượn của ai/ cái gì
To demand sth from sb
Đòi hỏi cái gì ở cái ai
To draw sth from sth
Rút cái gì
To emerge from sth
Nhú lên cái gì
To escape from
Thoát ra từ cái gì
To be free from
Không bị, không phải
To prevent sth from
Ngăn cản ai cái gì
To protect sb/sth from
Bảo vệ ai/ bảo vệ cái gì
To prohibit sb from doing sth
Cấm ai làm việc gì
To separate sth/sb from sth/sb
Tách cái gì ra khỏi cái gì/ tách ai ra khỏi ai
To suffer from
Chịu đựng đau khổ
To be away from sth/sb
Xa cách cái gì/ai
To be different from sth
Khác về cái gì
To be far from sb/sth
Xa cách ai/cái gì
To be safe from sth
An toàn trong cái gì
To save sb/sth from
Cứu ai/cái gì khỏi
To be resulting from sth
Do cái gì có kết quả
To be absorbed in
Say mê, say sưa
To believe in sth/sb
Tin tưởng cái gì/vào ai
To delight in sth
Hồ hởi về cái gì
To be engaged in sth
Tham dự, lao vào cuộc
To be experienced in sth
Có kinh nghiệm về cái gì
To include sth in sth
Gộp cái gì vào cái gì
To indulge in sth
Chìm đắm trong cái gì
To be interested in sth/ doing sth
Quan tâm về cái gì
To invest sth in sth
Đầu tư cái gì vào cái gì
To involved in sth
Dính líu vào cái gì
To persist in sth
Kiên trì trong cái gì
To be deficient in sth
Thiếu hụt cái gì
To be fortunate in sth
May mắn trong cái gì
To be rich in sth
Dồi dào, phong phú
To be successful/ succeed in
Thành công
To be ashamed of
Xấu hổ về
To be afraid of
Sợ, e ngại
To be ahead of
Trước
To be aware of
Nhận thức
To be capable of
Có khả năng
To be confident of
Tự tin
To be certain of
Chắc chắn về
To be doubtful of
Nghi ngờ
To be fond of
Thích
To be full of
Đầy
To be hopeful of
Hi vọng
To be independent of
Độc lập
To be proud of
Tự hào
To be jealous of
Ganh tị với
To be guilty of
Phạm tội về, có tội