prepositions

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

150 Terms

1
New cards

To be sorry about sth

Lấy làm tiếc, hối tiếc về cái gì

2
New cards

To be curious about sth

Tò mò về cái gì

3
New cards

To be careful about sth

Cẩn thận về cái gì

4
New cards

To be careless about sth

Bất cẩn về cái gì

5
New cards

To be confused about sth

Nhầm lẫn về cái gì

6
New cards

To be excited about sth

Hứng thú về cái gì

7
New cards

To be enthusiastic about sth

Nhiệt tình, hào hứng về cái gì

8
New cards

To be sad about sth

Buồn về cái gì

9
New cards

To be serious about sth

Nghiêm túc về cái gì

10
New cards

To be reluctant about sth (or to sth)

Ngần ngại, hững hờ với cái gì

11
New cards

To be uneasy about sth

Không thoải mái

12
New cards

To be worried about sth

Lo lắng về cái gì

13
New cards

To be amazed at sth

Kinh ngạc, sửng sốt vì cái gì

14
New cards

To be amused at sth

Thích thú với cái gì

15
New cards

To be angry at sb

Tức giận với ai

16
New cards

To be annoyed at sb

Bực mình với ai

17
New cards

To be bad at sth

Yếu kém về cái gì

18
New cards

To be brilliant at

Thông minh, có tài

19
New cards

To be good/ clever/ excellent at sth

Giỏi/ sắc sảo về cái gì

20
New cards

To be efficient at sth

Có năng lực về cái gì

21
New cards

To be expert at sth

Thành thạo về cái gì

22
New cards

To be mad at sb

Tức điên lên với ai

23
New cards

To be present at

Có mặt

24
New cards

To be skillful at sth

Khéo léo về cái gì

25
New cards

To be surprised at sth

Ngạc nhiên với cái gì

26
New cards

To be quick at sth

Bén về cái gì/nhanh chóng làm gì

27
New cards

To be available for sth

Có sẵn ( cái gì )

28
New cards

To be bad for

Xấu cho

29
New cards

To be good for

Tốt cho

30
New cards

To be convenient for

Thuận lợi cho

31
New cards

To be difficult for

Khó cho

32
New cards

To be dangerous for

Nguy hiểm

33
New cards

To be eager for

Háo hức cho

34
New cards

To be eligible for

Đủ tư cách cho

35
New cards

To be late for

Trễ

36
New cards

To be liable for sth

Có trách nhiệm về pháp lí

37
New cards

To leave for

Rời khỏi đâu

38
New cards

To be famous/well-known for

Nổi tiếng

39
New cards

To be fit for

Thích hợp với

40
New cards

To be greedy for

Tham lam

41
New cards

To be grateful for sth

Biết ơn về việc

42
New cards

To be helpful/useful for

Có ích/ có lợi

43
New cards

To be necessary for

Cần thiết

44
New cards

To be perfect for

Hoàn hảo

45
New cards

To prepare for

Chuẩn bị cho

46
New cards

To be qualified for

Có phẩm chất

47
New cards

To be ready for sth

Sẵn sàng cho việc gì

48
New cards

To be responsible for sth

Có trách nhiệm về việc gì

49
New cards

To be suitable for

Thích hợp

50
New cards

To be sorry for

Xin lỗi/lấy làm tiếc cho

51
New cards

To apologize for sth/doing sth

Xin lỗi vì cái gì/vì đã làm gì

52
New cards

To thank sb for sth/ doing sth

Cảm ơn ai vì cái gì

53
New cards

To be useful for

Có ích, hữu dụng

54
New cards

To borrow sth from sb/sth

Vay mượn của ai/ cái gì

55
New cards

To demand sth from sb

Đòi hỏi cái gì ở cái ai

56
New cards

To draw sth from sth

Rút cái gì

57
New cards

To emerge from sth

Nhú lên cái gì

58
New cards

To escape from

Thoát ra từ cái gì

59
New cards

To be free from

Không bị, không phải

60
New cards

To prevent sth from

Ngăn cản ai cái gì

61
New cards

To protect sb/sth from

Bảo vệ ai/ bảo vệ cái gì

62
New cards

To prohibit sb from doing sth

Cấm ai làm việc gì

63
New cards

To separate sth/sb from sth/sb

Tách cái gì ra khỏi cái gì/ tách ai ra khỏi ai

64
New cards

To suffer from

Chịu đựng đau khổ

65
New cards

To be away from sth/sb

Xa cách cái gì/ai

66
New cards

To be different from sth

Khác về cái gì

67
New cards

To be far from sb/sth

Xa cách ai/cái gì

68
New cards

To be safe from sth

An toàn trong cái gì

69
New cards

To save sb/sth from

Cứu ai/cái gì khỏi

70
New cards

To be resulting from sth

Do cái gì có kết quả

71
New cards

To be absorbed in

Say mê, say sưa

72
New cards

To believe in sth/sb

Tin tưởng cái gì/vào ai

73
New cards

To delight in sth

Hồ hởi về cái gì

74
New cards

To be engaged in sth

Tham dự, lao vào cuộc

75
New cards

To be experienced in sth

Có kinh nghiệm về cái gì

76
New cards

To include sth in sth

Gộp cái gì vào cái gì

77
New cards

To indulge in sth

Chìm đắm trong cái gì

78
New cards

To be interested in sth/ doing sth

Quan tâm về cái gì

79
New cards

To invest sth in sth

Đầu tư cái gì vào cái gì

80
New cards

To involved in sth

Dính líu vào cái gì

81
New cards

To persist in sth

Kiên trì trong cái gì

82
New cards

To be deficient in sth

Thiếu hụt cái gì

83
New cards

To be fortunate in sth

May mắn trong cái gì

84
New cards

To be rich in sth

Dồi dào, phong phú

85
New cards

To be successful/ succeed in

Thành công

86
New cards

To be ashamed of

Xấu hổ về

87
New cards

To be afraid of

Sợ, e ngại

88
New cards

To be ahead of

Trước

89
New cards

To be aware of

Nhận thức

90
New cards

To be capable of

Có khả năng

91
New cards

To be confident of

Tự tin

92
New cards

To be certain of

Chắc chắn về

93
New cards

To be doubtful of

Nghi ngờ

94
New cards

To be fond of

Thích

95
New cards

To be full of

Đầy

96
New cards

To be hopeful of

Hi vọng

97
New cards

To be independent of

Độc lập

98
New cards

To be proud of

Tự hào

99
New cards

To be jealous of

Ganh tị với

100
New cards

To be guilty of

Phạm tội về, có tội