TEST 1 - PET

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

kiểm tra 1 - Pet

Last updated 3:14 PM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards
<p>deposit (n)</p>

deposit (n)

tiền gửi (ngân hàng…)

2
New cards

refund (v)

hoàn lại, trả lại

3
New cards

refund a deposit

hoàn lại số tiền đặt cọc

4
New cards

locker (n)

tủ (để quần áo ở bể bơi…)

(hàng hải) hòm, khoang (để cất giữ quần áo, đạn dược…)

5
New cards

charge (n)

tiền phải trả, tiền thù lao

6
New cards

free of chagre

không phải trả tiền

7
New cards

refreshments (n)

bữa ăn nhẹ, bữa quà (giữa các bữa ăn chính hoặc thay cho bữa ăn chính)


8
New cards

neat (adj)

ngăn nắp, gọn gàng, rành mạch

9
New cards

a neat room

căn buồng gọn gàng

10
New cards

a neat answer


câu trả lời rành mạch

11
New cards

fitness (n)

thể lực, sức khỏe thể chất, tình trạng khỏe mạnh

12
New cards

fit (adj)

khỏe mạnh, cân đối

13
New cards

fitness center

trung tâm thể hình

14
New cards

keep fit

giữ gìn thể lực

15
New cards

superhero

siêu anh hùng

16
New cards

object (n)

đồ vật, đối tượng

17
New cards

exhibition (n)

cuộc triển lãm; bộ sưu tập triển lãm

18
New cards

further

xa hơn

19
New cards

take home

mang về nhà

20
New cards

gallery

phòng trưng bày, phòng triển lãm

21
New cards


art gallery

phòng trưng bày nghệ thuật

22
New cards

photo gallery

thư viện ảnh

23
New cards

colorscape (n)

bức tranh tổng thể về màu sắc, khung cảnh

24
New cards

latest technology

công nghệ mới nhất

25
New cards

inks

những loại mực / các loại mực

26
New cards

ink a deal/contract

ký một thỏa thuận/hợp đồng.

27
New cards

sportswear

đồ thể thao

28
New cards

jewellery

trang sức

29
New cards

dolphin

cá heo

30
New cards

coast (n)

bờ biển, vùng ven biển

31
New cards

dull (adj)

buồn tẻ, nhàm chán; u ám

32
New cards

whale (n)

cá voi

33
New cards

ambition(n)

tham vọng, hoài bão

34
New cards

set off (phr.v)

khởi hành, lên đường

35
New cards

grey day (n)

ngày u ám, ngày trời xám xịt

36
New cards

raced across the waves (v)

lao nhanh/lướt nhanh trên những con sóng

37
New cards

suppose(v)

cho rằng, giả sử

38
New cards

snorkel (v/n)

lặn với ống thở; ống thở

39
New cards

featuring (v)

có sự góp mặt của, có... làm điểm nổi bật

40
New cards

spy (n/v)

gián điệp; theo dõi, do thám

41
New cards

defeat (v/n)

đánh bại; thất bại/chiến thắng trước đối thủ

42
New cards

glamorous (adj)

quyến rũ, sang trọng, hào nhoáng

43
New cards

chase (v/n)

đuổi theo; cuộc rượt đuổi

44
New cards

thrilling scenes (n)

những cảnh hồi hộp, gay cấn

45
New cards

leaping off (phr.v)

nhảy khỏi / nhảy xuống từ

46
New cards

ridiculous (adj)

nực cười, lố bịch

47
New cards

silly (adj)

ngốc nghếch, ngớ ngẩn

48
New cards

technology (n)

công nghệ

49
New cards

rooftops (n)

những mái nhà