1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

go straight (v)
đi thẳng (Go straight, and you will see the park. - Đi thẳng và bạn sẽ thấy công viên.)


turn left (v)
rẽ trái (Turn left at the next corner. - Rẽ trái ở góc phố tiếp theo.)


turn right (v)
rẽ phải (Turn right at the traffic lights. - Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông.)


cross the road (v)
sang đường (Let's cross the road carefully. - Hãy sang đường cẩn thận.)


turn round (v)
quay đầu, quay lại (Turn round, you are going the wrong way! - Quay lại đi, bạn đi nhầm đường rồi!)


go (v)
đi (You can go when the light is green. - Bạn có thể đi khi đèn xanh.)


stop (v)
dừng lại (Stop when the light is red. - Dừng lại khi đèn đỏ.)


slow down (v)
đi chậm (Slow down when the light is yellow. - Chậm lại khi đèn vàng.)

listen (v)
lắng nghe (Listen to the teacher, please. - Làm ơn hãy lắng nghe giáo viên.)
think (v)
suy nghĩ (Think carefully before you answer. - Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi trả lời.)
red light (n)
đèn đỏ (The red light means stop. - Đèn đỏ có nghĩa là dừng lại.)

green light (n)
đèn xanh (The green light means go. - Đèn xanh có nghĩa là đi.)

in (prep)
ở trong (The rabbit is in the box. - Con thỏ ở trong chiếc hộp.)

on (prep)
ở trên (The balll is on the box. - Quả bóng ở trên chiếc hộp.)

under (prep)
ở dưới (The dog is under the box. - Con chó ở dưới chiếc hộp.)

above (prep)
ở bên trên (không chạm) (The ball is bouncing above the box. - Quả bóng đang bật nảy ở phía trên chiếc hộp.)

below (prep)
ở phía dưới (The ball is below the table. - Quả bóng ở phía dưới cái bàn.)

opposite (prep)
đối diện (The hospital is opposite the park. - Bệnh viện nằm đối diện công viên.)
next to (prep)
bên cạnh (My house is next to the supermarket. - Nhà tôi ở bên cạnh siêu thị.)
behind (prep)
đằng sau (The cat is hiding behind the door. - Con mèo đang trốn đằng sau cánh cửa.)
between (prep)
ở giữa (The bookshop is between the bakery and the gym. - Hiệu sách nằm ở giữa tiệm bánh và phòng tập.)

in front of (prep)
ở phía trước (There is a big tree in front of my house. - Có một cái cây to ở phía trước nhà tôi.)
near (prep)
ở gần (Is there a museum near here? - Có bảo tàng nào ở gần đây không?)
far (prep)
ở xa (The zoo is far from my school. - Sở thú cách xa trường tôi.)
over there (adv)
ở đằng kia (The toy shop is over there. - Cửa hàng đồ chơi ở đằng kia.)