Topic 11: PERSONALITY (Tính cách)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:29 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards

Aggressive

Chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn

4
New cards

Ambitious

Tham vọng

5
New cards

Bad-tempered

Nóng tính

6
New cards

Boastful

Khoe khoang, khoác lác

7
New cards

Bossy

Hống hách, hách dịch

8
New cards

Brave

Dũng cảm, can đảm

9
New cards

Cautious

Cẩn trọng

10
New cards

Charming

Xinh đẹp, duyên dáng

11
New cards

Cheerful

Vui tươi, sôi nổi

12
New cards

Clever

Thông minh, khôn khéo

13
New cards

Confident

Tự tin

14
New cards

Conscientious

Chu đáo

15
New cards

Courageous

Dũng cảm

16
New cards

Courteous

Lịch sự

17
New cards

Decisive

Quyết đoán, kiên quyết

18
New cards

Diligent

Siêng năng

19
New cards

Discreet

Cẩn trọng, kín đáo

20
New cards

Dynamic

Năng động, năng nổ, sôi nổi

21
New cards

Easy-going

Thoải mái

22
New cards

Efficient

Có năng lực

23
New cards

Energetic

Tràn đầy năng lượng

24
New cards

Enthusiastic

Hăng hái, nhiệt tình

25
New cards

Extroverted

Hướng ngoại

26
New cards

Faithful

Chung thủy, trung thành, trung thực

27
New cards

Friendly

Thân thiện

28
New cards

Funny

Vui tính, hài hước

29
New cards

Generous

Hào phóng

30
New cards

Gracious

Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp

31
New cards

Grumpy

Cáu kỉnh, khó chịu

32
New cards

Hard-working

Chăm chỉ, siêng năng

33
New cards

Honest

Thật thà, trung thực

34
New cards

Hospitable

Hiếu khách

35
New cards

Humble

Khiêm tốn

36
New cards

Imaginative

Giàu trí tưởng tượng

37
New cards

Introverted

Hướng nội

38
New cards

Kind

Tốt bụng

39
New cards

Lazy

Lười biếng

40
New cards

Loyal

Trung thành

41
New cards

Merciful

Nhân từ, khoan dung

42
New cards

Mischievous

Tinh nghịch, láu lỉnh

43
New cards

Nice

Tốt, tử tế

44
New cards

Obedient

Ngoan ngoãn, vâng lời

45
New cards

Observant

Tinh ý

46
New cards

Open-minded

Phóng khoáng, cởi mở

47
New cards

Optimistic

Có tinh thần lạc quan, yêu đời

48
New cards

Outgoing

Thân mật, dễ gần, thoải mái

49
New cards

Polite

Lịch sự

50
New cards

Punctual

Đúng giờ

51
New cards

Quiet

Im lặng, trầm tính

52
New cards

Selfish

Ích kỷ, nhút nhát

53
New cards

Shy

Nhút nhát

54
New cards

Willing

Có thiện ý, sẵn lòng