1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Aggressive
Chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn
Ambitious
Tham vọng
Bad-tempered
Nóng tính
Boastful
Khoe khoang, khoác lác
Bossy
Hống hách, hách dịch
Brave
Dũng cảm, can đảm
Cautious
Cẩn trọng
Charming
Xinh đẹp, duyên dáng
Cheerful
Vui tươi, sôi nổi
Clever
Thông minh, khôn khéo
Confident
Tự tin
Conscientious
Chu đáo
Courageous
Dũng cảm
Courteous
Lịch sự
Decisive
Quyết đoán, kiên quyết
Diligent
Siêng năng
Discreet
Cẩn trọng, kín đáo
Dynamic
Năng động, năng nổ, sôi nổi
Easy-going
Thoải mái
Efficient
Có năng lực
Energetic
Tràn đầy năng lượng
Enthusiastic
Hăng hái, nhiệt tình
Extroverted
Hướng ngoại
Faithful
Chung thủy, trung thành, trung thực
Friendly
Thân thiện
Funny
Vui tính, hài hước
Generous
Hào phóng
Gracious
Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp
Grumpy
Cáu kỉnh, khó chịu
Hard-working
Chăm chỉ, siêng năng
Honest
Thật thà, trung thực
Hospitable
Hiếu khách
Humble
Khiêm tốn
Imaginative
Giàu trí tưởng tượng
Introverted
Hướng nội
Kind
Tốt bụng
Lazy
Lười biếng
Loyal
Trung thành
Merciful
Nhân từ, khoan dung
Mischievous
Tinh nghịch, láu lỉnh
Nice
Tốt, tử tế
Obedient
Ngoan ngoãn, vâng lời
Observant
Tinh ý
Open-minded
Phóng khoáng, cởi mở
Optimistic
Có tinh thần lạc quan, yêu đời
Outgoing
Thân mật, dễ gần, thoải mái
Polite
Lịch sự
Punctual
Đúng giờ
Quiet
Im lặng, trầm tính
Selfish
Ích kỷ, nhút nhát
Shy
Nhút nhát
Willing
Có thiện ý, sẵn lòng