HSK4: 27, Nghệ thuật – Thiết kế

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

宝石 (bǎoshí):她戴着一块漂亮的宝石。

đá quý

2
New cards

比分 (bǐfēn):比赛的比分是二比零。

tỉ số

3
New cards

唱片 (chàngpiàn):我最喜欢收集老唱片。

đĩa nhạc

4
New cards

潮流 (cháoliú):这种衣服很符合现在的潮流。

trào lưu, xu hướng

5
New cards

动画片 (dònghuàpiàn):孩子们都爱看动画片。

phim hoạt hình

6
New cards

高潮 (gāocháo):这部电影的高潮很精彩。

cao trào

7
New cards

高价 (gāojià):艺术品拍出了高价。

giá cao

8
New cards

黄金 (huángjīn):金庙是泰国的文化象征。

vàng; quý; hoàng kim; quý báu; quý giá

9
New cards

经典 (jīngdiǎn):这本书是文学经典。

kinh điển

10
New cards

事物 (shìwù):世界上的事物都在变化。

sự vật

11
New cards

无法 (wúfǎ):系统出错,暂时无法登录。

không thể; hết cách; vô phương; bó tay; không có cách gì; không còn cách nào

12
New cards

五颜六色 (wǔyánliùsè):商场里灯光五颜六色。

sặc sỡ, đủ màu

13
New cards

亚运会 (yà yùn huì):亚运会在北京举行。

Á vận hội

14
New cards

形势 (xíngshì):目前的经济形势很好。

tình thế,tình hình

15
New cards

形容 (xíngróng):他无法形容那种感觉。

(n,v) hình dạng,hình dung, miêu tả

16
New cards

演讲 (yǎnjiǎng):他在会议上做了精彩的演讲。

diễn thuyết, phát biểu

17
New cards

业余 (yèyú):他业余时间喜欢弹钢琴。

nghiệp dư

18
New cards

战胜 (zhànshèng):他们成功战胜了对手。

chiến thắng

19
New cards

战争 (zhànzhēng):战争给人们带来了痛苦。

chiến tranh

20
New cards

争论 (zhēnglùn):他们为这个问题争论了很久。

tranh luận

21
New cards

征求 (zhēngqiú):老师征求学生的意见。

xin; trưng cầu; xin cầu; thu thập

22
New cards

召开 (zhàokāi):学校召开了家长会。

triệu tập

23
New cards

著作 (zhùzuò):他的著作在国内外都很有名。

tác phẩm