1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make a suggestion
(v): đưa ra gợi ý

charity event
(n): sự kiện từ thiện

car washing
(n): rửa xe

bake sale
(n): bán bánh nướng

talent show
(n): chương trình tài năng

fun run
(n): cuộc đua vui vẻ

volunteer
(n): tình nguyện viên

rule
(n): quy tắc

raise
(v): quyên góp

poor children
(n): trẻ em nghèo

artist
(n): nghệ sĩ

stuffed animal
(n): thú nhồi bông

paintings
(n): bức tranh

art
(n): nghệ thuật

craft workshop
(n): xưởng thủ công

cupcake
(n): bánh nướng nhỏ

decorating competition
(n): cuộc thi trang trí
clothes
(n): quần áo

contact
(v): liên lạc

convention
(n): công ước
happen
(v): xảy ra
craft fair
(n): hội chợ thủ công

take part in
(phr.v): tham gia
charge
(v): tính phí

school gym
(n): phòng tập thể dục của trường

fit
(v): vừa

donate
(v): quyên góp

weather report
(n): bản tin thời tiết

design a poster
(v): thiết kế áp phích

sell drinks
(v): bán đồ uống

local community
(n): cộng đồng địa phương

clean up
(phr.v): dọn dẹp

can
(n): lon, hộp

comic
(n): truyện tranh

pick up
(phr.v): nhặt lên

garbage
(n): rác

chicken soup
(n): canh gà

enviromment
(n): môi trường

enviromental clean-up
(n): việc làm sạch môi trường
reporter
(n): phóng viên

stop from
(v): ngăn chặn

vacation
(n): kỳ nghỉ

dirty
(adj): bẩn

arrive at
(phr.v): đến nơi

horrible
(adj): kinh khủng

plastic bag
(phr.n): túi ni lông
