Thẻ ghi nhớ: Unit 4: Community service - Tiếng Anh 7 iLearn Smart World | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:29 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

make a suggestion

(v): đưa ra gợi ý

<p>(v): đưa ra gợi ý</p>
2
New cards

charity event

(n): sự kiện từ thiện

<p>(n): sự kiện từ thiện</p>
3
New cards

car washing

(n): rửa xe

<p>(n): rửa xe</p>
4
New cards

bake sale

(n): bán bánh nướng

<p>(n): bán bánh nướng</p>
5
New cards

talent show

(n): chương trình tài năng

<p>(n): chương trình tài năng</p>
6
New cards

fun run

(n): cuộc đua vui vẻ

<p>(n): cuộc đua vui vẻ</p>
7
New cards

volunteer

(n): tình nguyện viên

<p>(n): tình nguyện viên</p>
8
New cards

rule

(n): quy tắc

<p>(n): quy tắc</p>
9
New cards

raise

(v): quyên góp

<p>(v): quyên góp</p>
10
New cards

poor children

(n): trẻ em nghèo

<p>(n): trẻ em nghèo</p>
11
New cards

artist

(n): nghệ sĩ

<p>(n): nghệ sĩ</p>
12
New cards

stuffed animal

(n): thú nhồi bông

<p>(n): thú nhồi bông</p>
13
New cards

paintings

(n): bức tranh

<p>(n): bức tranh</p>
14
New cards

art

(n): nghệ thuật

<p>(n): nghệ thuật</p>
15
New cards

craft workshop

(n): xưởng thủ công

<p>(n): xưởng thủ công</p>
16
New cards

cupcake

(n): bánh nướng nhỏ

<p>(n): bánh nướng nhỏ</p>
17
New cards

decorating competition

(n): cuộc thi trang trí

18
New cards

clothes

(n): quần áo

<p>(n): quần áo</p>
19
New cards

contact

(v): liên lạc

<p>(v): liên lạc</p>
20
New cards

convention

(n): công ước

21
New cards

happen

(v): xảy ra

22
New cards

craft fair

(n): hội chợ thủ công

<p>(n): hội chợ thủ công</p>
23
New cards

take part in

(phr.v): tham gia

24
New cards

charge

(v): tính phí

<p>(v): tính phí</p>
25
New cards

school gym

(n): phòng tập thể dục của trường

<p>(n): phòng tập thể dục của trường</p>
26
New cards

fit

(v): vừa

<p>(v): vừa</p>
27
New cards

donate

(v): quyên góp

<p>(v): quyên góp</p>
28
New cards

weather report

(n): bản tin thời tiết

<p>(n): bản tin thời tiết</p>
29
New cards

design a poster

(v): thiết kế áp phích

<p>(v): thiết kế áp phích</p>
30
New cards

sell drinks

(v): bán đồ uống

<p>(v): bán đồ uống</p>
31
New cards

local community

(n): cộng đồng địa phương

<p>(n): cộng đồng địa phương</p>
32
New cards

clean up

(phr.v): dọn dẹp

<p>(phr.v): dọn dẹp</p>
33
New cards

can

(n): lon, hộp

<p>(n): lon, hộp</p>
34
New cards

comic

(n): truyện tranh

<p>(n): truyện tranh</p>
35
New cards

pick up

(phr.v): nhặt lên

<p>(phr.v): nhặt lên</p>
36
New cards

garbage

(n): rác

<p>(n): rác</p>
37
New cards

chicken soup

(n): canh gà

<p>(n): canh gà</p>
38
New cards

enviromment

(n): môi trường

<p>(n): môi trường</p>
39
New cards

enviromental clean-up

(n): việc làm sạch môi trường

40
New cards

reporter

(n): phóng viên

<p>(n): phóng viên</p>
41
New cards

stop from

(v): ngăn chặn

<p>(v): ngăn chặn</p>
42
New cards

vacation

(n): kỳ nghỉ

<p>(n): kỳ nghỉ</p>
43
New cards

dirty

(adj): bẩn

<p>(adj): bẩn</p>
44
New cards

arrive at

(phr.v): đến nơi

<p>(phr.v): đến nơi</p>
45
New cards

horrible

(adj): kinh khủng

<p>(adj): kinh khủng</p>
46
New cards

plastic bag

(phr.n): túi ni lông

<p>(phr.n): túi ni lông</p>