1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beneficiary ( n )
người thụ hưởng
benefits package ( n )
gói phúc lợi
cover ( v )
chi trả bảo hiểm
coverage ( n )
hạng mục bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm
damage ( n )
thiệt hại, tổn thất
deduct ( v )
khấu trừ
deductible ( adj )
được khấu trừ
deductible ( n )
khoản khấu trừ bảo hiểm, khoản miễn thường
payroll deduction ( n )
khoản khấu trừ từ lương
claim ( n )
đơn yêu cầu bồi thường
claim ( v )
yêu cầu bồi thường
claimant ( n )
người yêu cầu bồi thường
file a claim ( ph )
nộp đơn yêu cầu bồi thường
fringe benefit ( n )
phúc lợi phụ, phụ cấp ngoài lương
health insurance ( n )
bảo hiểm y tế
life insurance ( n )
bảo hiểm nhân thọ
social insurance ( n )
bảo hiểm xã hội
maternity leave ( ph )
nghỉ thai sản
pay out ( ph.v )
chi trả, bồi thường
payout ( n )
khoản tiền chi trả, tiền bồi thường
pending ( adj )
đang chờ xử lý, chờ được duyệt
premium ( n )
phí bảo hiểm
monthly premium ( n )
phí bảo hiểm hàng tháng
annual premium ( n )
phí bảo hiểm hàng năm
reimbursement ( n )
sự hoàn trả
reimburse ( v )
hoàn trả
get reimbursed for ( ph )
được hoàn tiền cho khoản chi nào đó
severance ( n )
trợ cấp thôi việc
(the) insured ( n )
người được bảo hiểm
insure ( v )
cung cấp bảo hiểm
welfare ( n )
phúc lợi xã hội