1/40
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
achieve
(v) đạt được
adapt
(v) thích nghi
adopt
(v) áp dụng
propose
(v) đề xuất
suggest
(v) gợi ý
inspect
(v) kiểm tra
hybrid
(adj) lai
applicant
(n) ứng viên
certification
(n) chứng nhận
accounting
(n) kế toán
install
(v) cài đặt
projector
(n) máy chiếu
industry
(n) ngành công nghiệp
property
(n) tài sản
consumer
(n) người tiêu dùng
manual (n)
(n) sách hướng dẫn
manual (adj)
(adj) thủ công
disable
(v) vô hiệu hóa
profit
(n) lợi nhuận
strict
(adj) nghiêm ngặt
exchange
(v) trao đổi
security
(n) an ninh
patient (adj)
(adj) kiên nhẫn
patient (n)
(n) bệnh nhân
liquid
(n) chất lỏng
stew
(n) món hầm
instructor
(n) người hướng dẫn
timetable
(n) lịch trình
emergency
(n) việc khẩn cấp
dentist
(n) nha sĩ
cast
(v) phân vai
talent
(n) tài năng
rehearsal
(n) buổi diễn tập
brilliant
(adj) xuất sắc
incredible
(adj) tuyệt vời
technician
(n) kỹ thuật viên
refund
(v) hoàn tiền
complaint
(n) lời phàn nàn
realtor
(n) người môi giới
award
(n) giải thưởng
remodel
(v) tu sửa