1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
geographical features
các đặc điểm địa lý.
mountain range
dãy núi.
mountainous terrain
địa hình miền núi.
coastal topography
địa hình vùng ven biển.
tectonic plate movement
sự di chuyển mảng kiến tạo.
volcanic eruptions
các sự phun trào núi lửa.
sedimentary rock layers
các lớp đá trầm tích.
moisture-rich air currents
các luồng không khí giàu độ ẩm.
prevailing wind patterns
các kiểu gió thịnh hành.
rapid air cooling
sự làm mát không khí nhanh chóng.
water vapour condensation
sự ngưng tụ hơi nước.
heavy precipitation / rainfall
lượng mưa lớn.
solar radiation evaporation
sự bốc hơi do bức xạ mặt trời.
surface runoff
dòng chảy bề mặt (nước mưa chảy trên mặt đất).
groundwater absorption
sự hấp thụ nước ngầm.
river sediment deposition
sự bồi lắng trầm tích sông.
riverbank erosion
sự xói mòn bờ sông.
natural water reservoirs
các hồ chứa nước tự nhiên.
arid land formulation
sự hình thành vùng đất khô cằn.
soil degradation
sự suy thoái đất.
intensive weathering processes
các quá trình phong hóa mạnh mẽ.
inland desertification
sự sa mạc hóa vùng nội địa.
vegetation depletion
sự suy giảm thảm thực vật.