HOẠT ĐỘNG - SỰ KIỆN - 20/7/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:08 PM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

jǔ — giơ; tổ chức

2
New cards

举手

jǔshǒu — giơ tay

3
New cards

举行

jǔxíng — tổ chức

4
New cards

jiāo — giao; kết

5
New cards

交朋友

jiāo péngyou — kết bạn

6
New cards

交给

jiāogěi — giao cho

7
New cards

出国

chūguó — ra nước ngoài

8
New cards

出现

chūxiàn — xuất hiện

9
New cards

出生

chūshēng — sinh ra

10
New cards

出院

chūyuàn — xuất viện

11
New cards

参加

cānjiā — tham gia

12
New cards

参观

cānguān — tham quan

13
New cards

fā — phát; gửi

14
New cards

发现

fāxiàn — phát hiện

15
New cards

chǎo — cãi nhau; ồn ào

16
New cards

吵架

chǎojià — cãi nhau

17
New cards

chuī — thổi

18
New cards

hǎn — hét; gọi to

19
New cards

huí — trở về

20
New cards

回国

huíguó — về nước

21
New cards

干杯

gānbēi — cạn ly

22
New cards

得分

défēn — ghi điểm

23
New cards

检查

jiǎnchá — kiểm tra

24
New cards

活动

huódòng — hoạt động

25
New cards

游戏

yóuxì — trò chơi

26
New cards

聊天

liáotiān — trò chuyện

27
New cards

jié — lễ; đốt (tre)

28
New cards

节日

jiérì — ngày lễ

29
New cards

节目

jiémù — chương trình

30
New cards

见过

jiànguo — đã từng gặp

31
New cards

见面

jiànmiàn — gặp mặt

32
New cards

访问

fǎngwèn — thăm; phỏng vấn

33
New cards

跑步

pǎobù — chạy bộ

34
New cards

踢足球

tī zúqiú — đá bóng

35
New cards

guò — trải qua

36
New cards

过年

guònián — đón năm mới

37
New cards

过来

guòlái — sang đây

38
New cards

运动

yùndòng — vận động; thể thao