1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
举
jǔ — giơ; tổ chức
举手
jǔshǒu — giơ tay
举行
jǔxíng — tổ chức
交
jiāo — giao; kết
交朋友
jiāo péngyou — kết bạn
交给
jiāogěi — giao cho
出国
chūguó — ra nước ngoài
出现
chūxiàn — xuất hiện
出生
chūshēng — sinh ra
出院
chūyuàn — xuất viện
参加
cānjiā — tham gia
参观
cānguān — tham quan
发
fā — phát; gửi
发现
fāxiàn — phát hiện
吵
chǎo — cãi nhau; ồn ào
吵架
chǎojià — cãi nhau
吹
chuī — thổi
喊
hǎn — hét; gọi to
回
huí — trở về
回国
huíguó — về nước
干杯
gānbēi — cạn ly
得分
défēn — ghi điểm
检查
jiǎnchá — kiểm tra
活动
huódòng — hoạt động
游戏
yóuxì — trò chơi
聊天
liáotiān — trò chuyện
节
jié — lễ; đốt (tre)
节日
jiérì — ngày lễ
节目
jiémù — chương trình
见过
jiànguo — đã từng gặp
见面
jiànmiàn — gặp mặt
访问
fǎngwèn — thăm; phỏng vấn
跑步
pǎobù — chạy bộ
踢足球
tī zúqiú — đá bóng
过
guò — trải qua
过年
guònián — đón năm mới
过来
guòlái — sang đây
运动
yùndòng — vận động; thể thao