The media

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:16 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

deny

phủ nhận

2
New cards

refuse

từ chối

3
New cards

agree

đồng ý

4
New cards

accept

chấp nhận

5
New cards

headline

tiêu đề, đề mục (bài báo)

6
New cards

heading

tiêu đề (trang sách, bài văn)

7
New cards

feature

bài/tiết mục đặc biệt

8
New cards

article

bài báo

9
New cards

talk show

chương trình tọa đàm

10
New cards

quiz show

chương trình đố vui

11
New cards

game show

chương trình trò chơi truyền hình

12
New cards

announcer

người dẫn chương trình

13
New cards

commentator

bình luận viên

14
New cards

tabloid

báo lá cải

15
New cards

broadsheet

báo khổ rộng

16
New cards

journalist

nhà báo

17
New cards

columnist

nhà báo viết chuyên mục

18
New cards

press

báo chí

19
New cards

media

các đơn vị truyền thông

20
New cards

programme

chương trình (phát thanh hoặc truyền hình)

21
New cards

program

chương trình lập trình

22
New cards

channel

kênh

23
New cards

broadcast

chương trình được phát sóng

24
New cards

bulletin

bản tin, tin vắn

25
New cards

newsflash

tin khẩn (ngắt ngang chương trình khác)

26
New cards

bring up

bắt đầu thảo luận về

27
New cards

come on

bắt đầu phát sóng

28
New cards

come out

được xuất bản

29
New cards

fill in

điền (thông tin)

30
New cards

flick through

lật trang (báo, tạp chí) nhanh

31
New cards

go into

nói/xử lí/giải thích cụ thể

32
New cards

hand out

phát cho

33
New cards

look up

tra cứu

34
New cards

make out

nhận thức được, biết được

35
New cards

make up

sáng tác

36
New cards

put forward

gợi ý, đề xuất

37
New cards

see through

nhìn thấu

38
New cards

stand out

nổi bật

39
New cards

turn over

lật trang (sách)

40
New cards

in control (of st)

lose/take/have control (of st)

under control

under the control of sb

out of control

kiểm soát

mất/nắm quyền kiểm soát

trong tầm kiểm soát

dưới sự kiểm soát của ai

ngoài tầm kiểm soát

41
New cards

give a description of st/sb

đưa ra bản mô tả của cái gì/ai

42
New cards

make a difference (to st/sb)

tell the difference (between)

there's no/some/little difference between

tạo ra sự khác biệt cho

phân biệt

không có/có ít sự khác biệt giữa

43
New cards

take st/sb for granted

coi việc gì/ai như đương nhiên

44
New cards

influence st/sb

have/be an influence on st/sb

gây ảnh hưởng tới

có ảnh hưởng tới cái gì/ai

45
New cards

on the internet

over the internet

surf the internet

trên mạng

qua mạng

lướt mạng

46
New cards

in the news

on the news

hear the news

newsflash

newspaper

trong bản tin

được phát sóng trong chương trình tin tức

nghe tin

tin khẩn

tờ báo

47
New cards

take place

in place of

at a place

diễn ra

thay cho, thay vì

tại một địa điểm

48
New cards

ask/answer a question

question st/sb

in question

question mark

hỏi/trả lời một câu hỏi

chất vấn ai

đáng ngờ

dấu hỏi

49
New cards

have/hold/take a view

be one's view that

in my view

in view of

look at/see the view

view of st

view from st/swh

có quan điểm

quan điểm của ai đó là

theo quan điểm của tôi

theo như

nhìn ngắm

cảnh quan của vật gì

phong cảnh nhìn thấy từ đâu đó

50
New cards

watch st/sb

watch (out) for st/sb

keep watch

theo dõi, nhìn cái gì/ai

cẩn thận với cái gì/ai

canh gác

51
New cards

according to sb

theo ai đó

52
New cards

announce st (to sb)

announce that

thông báo điều gì với ai

thông báo rằng

53
New cards

believe st

believe in st

believe that

believe to be

tin điều gì

tin vào điều gì

tin rằng

tin là

54
New cards

comment on st

make a comment (to sb) about st

bình luận về điều gì

bình luận với ai vì điều gì

55
New cards

confuse st/sb with st/sb

confused about/by st/sb

nhầm lẫn điều gì/ ai với điều gì/ai

bối rối, nhầm lẫn về điều gì/ai

56
New cards

correspond with st/sb

tương ứng với điều gì/ai

57
New cards

describe st/sb as

describe st/sb to sb

mô tả cái gì/ai như

mô tả điều gì/ai cho ai

58
New cards

hear st/sb

hear about st/sb

hear from sb

nghe thấy điều gì/ai

nghe về điều gì/ai

nghe từ ai

59
New cards

inform sb that

inform sb about/of st

thông báo với ai rằng

thông báo với ai về điều gì

60
New cards

likely to do

(un)likely that

có thể làm gì

không như là

61
New cards

persuade sb to do

persuade sb that

persuade sb of st

thuyết phục ai làm gì

thuyết phục ai rằng

thuyết phục ai về điều gì

62
New cards

point (in) doing

lý do, mục đích, sự cần thiết làm gì

63
New cards

send sb st

send st (to sb)

gửi ai cái gì

gửi cái gì cho ai

64
New cards

by surprise

surprise at/by st

bất ngờ

ngạc nhiên bởi điều gì

65
New cards

tell sb st

tell sb that

tell sb about st/doing

tell sb (not) to do

bảo ai điều gì

bảo ai rằng

bảo ai về điều gì/việc gì

bảo ai (không) làm gì

66
New cards

announce

announcement

(un)announced

(v) thông báo

thông báo

(không) được thông báo

67
New cards

belief

disbelief

believe

(un)believable

(un)believably

niềm tin

sự mất niềm tin

(không thể) tin tưởng được

một cách (không thể) tin nổi

68
New cards

communicate

communication

(un)communicative

communicator

giao tiếp

sự giao tiếp

(không) mang tính giao tiếp

người truyền đạt

69
New cards

convince

convinced

(un)convincing

thuyết phục

bị thuyết phục

(thiếu) thuyết phục

70
New cards

discuss

discussion

thảo luận

cuộc thảo luận

71
New cards

edit

editor

editorial

edited

biên tập

biên tập viên

thuộc về biên tập

được biên tập, hiệu chỉnh

72
New cards

humour

humourous

humourless

sự hài hước

hài hước

thiếu hài hước

73
New cards

inform

information

(un)informed

(un)informative

thông báo

thông tin

(không) được báo tin

(không) giàu thông tin

74
New cards

journal

journalist

journalism

journalistic

tạp chí

phóng viên

ngành báo chí

(thuộc) báo chí

75
New cards

politics

political(ly)

politician

chính trị

thuộc chính trị

chính trị gia

76
New cards

power

powerful(ly)

powerless(ly)

empower

sức mạnh

mạnh mẽ, hùng mạnh

bất lực

trao quyền

77
New cards

ridicule

ridiculous(ly)

ridiculousness

nhạo báng, chế giễu

(một cách) kì quặc

sự kì quặc

78
New cards

second

secondly

secondary

thứ hai

ở vị trí thứ hai, hơn nữa

thứ yếu, trung học

79
New cards

write

writer

writing

(un)written

viết

tác giả

bài viết

(không) được viết ra