1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
culture / cultural
văn hóa / thuộc văn hóa
tradition / traditional
truyền thống / thuộc truyền thống
customs and habits
phong tục và tập quán
cultural heritage
di sản văn hóa
mother tongue / native language
tiếng mẹ đẻ
cultural differences
sự khác biệt văn hóa
cultural identity
bản sắc văn hóa
art and literature
nghệ thuật và văn học
local food / cuisine
ẩm thực địa phương
national costume
trang phục truyền thống
festival / celebration
lễ hội / lễ kỷ niệm
cultural exchange
giao lưu văn hóa
multicultural society
xã hội đa văn hóa
preserve / protect culture
bảo tồn / bảo vệ văn hóa
respect other cultures
tôn trọng văn hóa khác
religious belief
tín ngưỡng tôn giáo
historical site / monument
di tích lịch sử / công trình tưởng niệm
sense of belonging
cảm giác thuộc về
generation to generation
từ thế hệ này sang thế hệ khác
way of life / lifestyle
lối sống / phong cách sống
cultural homogenization
đồng nhất hóa văn hóa
cultural assimilation
sự đồng hóa văn hóa
cultural imperialism
chủ nghĩa đế quốc văn hóa
the erosion of cultural heritage
sự xói mòn di sản văn hóa
intangible cultural heritage
di sản văn hóa phi vật thể
cultural appropriation
chiếm dụng văn hóa
ethnocentrism
chủ nghĩa dân tộc trung tâm
cultural pluralism
chủ nghĩa đa nguyên văn hóa
cross-cultural understanding
sự hiểu biết đa văn hóa
indigenous culture / people
văn hóa / người bản địa
the commodification of culture
thương mại hóa văn hóa
cultural renaissance
phục hưng văn hóa
cosmopolitan
mang tính toàn cầu, đa văn hóa
cultural diplomacy
ngoại giao văn hóa
vernacular language / dialect
ngôn ngữ / phương ngữ bản địa
safeguard traditions
bảo vệ truyền thống
a melting pot
nồi nấu chảy (nơi hòa trộn văn hóa)
cultural stereotypes / prejudice
định kiến văn hóa
acculturate / acculturation
hội nhập văn hóa / sự hội nhập
the preservation of linguistic diversity
bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ