1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
decide (v)
quyết định, đưa ra lựa chọn
decision (n)
sự quyết định, quyết nghị
decider (n)
người đưa ra quyết định; trận đấu, ván đấu quyết định (thể thao)
decisiveness (n)
tính kiên quyết, sự quả quyết, tính quyết đoán
deciding (adj)
mang tính quyết định (đến kết quả) (thường đứng trước danh từ như deciding factor, deciding vote, deciding goal)
(in)decisive (adj)
quyết đoán, dứt khoát (tính cách người) / có ý nghĩa quyết định (sự việc); (in) thiếu quyết đoán, hay do dự, chần chừ
(in)decisively (adv)
một cách kiên quyết, dứt khoát, rõ ràng; (in) một cách thiếu quyết đoán, do dự