CEV 1 _ 18. HOLIDAYS & CELEBRATIONS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:09 AM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

holiday

(ˈhɑːlədeɪ)

ngày lễ

<p>ngày lễ</p>
2
New cards

festival

(ˈfestɪvl)

lễ hội

<p>lễ hội</p>
3
New cards

Christmas

(ˈkrɪsməs)

Giáng sinh

<p>Giáng sinh</p>
4
New cards

birthday

(ˈbɜːrθdeɪ)

sinh nhật

<p>sinh nhật</p>
5
New cards

wedding

(ˈwedɪŋ)

đám cưới

<p>đám cưới</p>
6
New cards

Lunar New Year

(ˌluːnər nuː ˈjɪr)

Tết Nguyên Đán

<p>Tết Nguyên Đán</p>
7
New cards

Mid-Autumn

(ˌmɪd ˈɔːtəm)

Trung thu

<p>Trung thu</p>
8
New cards

vacation

(veɪˈkeɪʃn)

kỳ nghỉ

<p>kỳ nghỉ</p>
9
New cards

anniversary

(ˌænɪˈvɜːrsəri)

lễ kỷ niệm

<p>lễ kỷ niệm</p>
10
New cards

gift

(ɡɪft)

món quà

<p>món quà</p>
11
New cards

card

(kɑːrd)

thiệp

<p>thiệp</p>
12
New cards

party

(ˈpɑːrti)

bữa tiệc

<p>bữa tiệc</p>
13
New cards

cake

(keɪk)

bánh ngọt

<p>bánh ngọt</p>
14
New cards

sparkler

(ˈspɑːrklər)

pháo bông que

<p>pháo bông que</p>
15
New cards

balloon

(bəˈluːn)

bong bóng

<p>bong bóng</p>
16
New cards

excitement

(ɪkˈsaɪtmənt)

sự hào hứng

<p>sự hào hứng</p>
17
New cards

gratitude

(ˈɡrætɪtuːd)

lòng biết ơn

<p>lòng biết ơn</p>
18
New cards

lantern

(ˈlæntərn)

đèn lồng

<p>đèn lồng</p>
19
New cards

firework

(ˈfaɪərwɜːrk)

pháo hoa

<p>pháo hoa</p>
20
New cards

traditional

(trəˈdɪʃənl)

truyền thống

<p>truyền thống</p>
21
New cards

celebrate

(ˈselɪbreɪt)

ăn mừng

<p>ăn mừng</p>
22
New cards

decorate

(ˈdekəreɪt)

trang trí

<p>trang trí</p>
23
New cards

gather

(ˈɡæðər)

tụ họp

<p>tụ họp</p>
24
New cards

visit

(ˈvɪzɪt)

thăm hỏi

<p>thăm hỏi</p>
25
New cards

invite

(ɪnˈvaɪt)

mời

<p>mời</p>
26
New cards

wish

(wɪʃ)

chúc

<p>chúc</p>
27
New cards

pray

(preɪ)

cầu nguyện

<p>cầu nguyện</p>
28
New cards

connect

(kəˈnekt)

kết nối

<p>kết nối</p>
29
New cards

special

(ˈspeʃl)

đặc biệt

<p>đặc biệt</p>
30
New cards

lucky

(ˈlʌki)

may mắn

<p>may mắn</p>