ran đum

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:42 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

해돈이

sunrise

2
New cards

소원을 빌다

ước, cầu mong

3
New cards

숫자

con số, chữ số, số lượng

4
New cards

숫자를 세다

đếm số

5
New cards

비서

thư ký

6
New cards

보고서

bản báo cáo

7
New cards

간호사

hộ lý, y tá

8
New cards

방해하다

cản trở, ngăn chặn

9
New cards

대신에

Thay vì, thay vào đó (đi với danh từ)

10
New cards

항생제

thuốc kháng sinh

11
New cards

해롭다

có hại, không tốt

12
New cards

계획투자부

bộ Kế hoạch Đầu tư

13
New cards

컨설팅 회사

công ty tư vấn

14
New cards

공사

Công ty quốc doanh

15
New cards

외국 투자 회사

công ty đầu tư nước ngoài

16
New cards

출판사

nhà xuất bản

17
New cards

무역 회사

công ty thương mại

18
New cards

건설 회사

công ty xây dựng

19
New cards

어학연수

học tiếng

20
New cards

연구자

nhà nghiên cứu

21
New cards

부하

cấp dưới

22
New cards

상사

cấp trên

23
New cards

자막

phụ đề, chú thích

24
New cards

에스에프 영화

phim khoa học viễn tưởng

25
New cards

뮤지컬 영화

phim nhạc kịch

26
New cards

다큐멘터리 영화

phim tài liệu

27
New cards

영화감독

đạo diễn phim

28
New cards

상영하다

trình chiếu

29
New cards

매표소

nơi bán vé

30
New cards

매진

bán hết, hết hàng

31
New cards

직원

nhân viên

32
New cards

경영자

người kinh doanh

33
New cards

방송국

đài truyền hình

34
New cards

산업 단지

khu công nghiệp

35
New cards

애니메이션 영화

phim hoạt hình (animation)

36
New cards

영화 제목

tên phim (đề mục)

37
New cards

모험 영화

phim phiêu lưu, thám hiểm

38
New cards

탐정 영화

Phim trinh thám

39
New cards

연기하다

diễn xuất

40
New cards

시청자

người xem truyền hình

41
New cards

상영 시간

Thời gian chiếu

42
New cards

차가 밀리다

kẹt xe

43
New cards

무너지다

sụp đổ, phá hủy

44
New cards

다리

chân, cầu

45
New cards

공중전화

điện thoại công cộng

46
New cards

일교차

chênh lệch nhiệt độ trong ngày

47
New cards

산불

cháy rừng

48
New cards

화재

hỏa hoạn

49
New cards

화산

núi lửa

50
New cards

자외선

tia tử ngoại

51
New cards

자외선 차단제

kem chống nắng

52
New cards

내복

quần áo mặc lót bên trong

53
New cards

겉옷

Áo ngoài

54
New cards

기후

khí hậu, thời tiết

55
New cards

기후변화

biến đổi khí hậu

56
New cards

에어컨

điều hòa

57
New cards

난방

phòng có hệ thống sưởi

58
New cards

냉방

Phòng lạnh

59
New cards

선풍기

quạt máy

60
New cards

이슬비

mưa phùn

61
New cards

눈바람

bão tuyết

62
New cards

푹염

nóng bức, oi ả

63
New cards

가뭄

hạn hán

64
New cards

번개

tia chớp

65
New cards

황사

bão cát

66
New cards

낙엽

lá rụng

67
New cards

낙엽이 떨어지다

Lá rụng rơi

68
New cards

단풍

lá phong, lá mùa thu

69
New cards

쌀쌀하다

se se lạnh

70
New cards

치다

đánh

71
New cards

쌓이다

chất đống, chồng chất, xếp, đắp, tích luỹ

72
New cards

피다

nở hoa

73
New cards

뜨다

nổi , hiện lên

74
New cards

불다

thổi

75
New cards

틀다

quay, vặn, điều chỉnh

76
New cards

건조하다

hanh khô

77
New cards

시원하다

mát mẻ, dễ chịu

78
New cards

습하다

ẩm ướt

79
New cards

습도가 높다

Độ ẩm cao

80
New cards

서늘하다

lành lạnh

81
New cards

영하/영상

độ âm, độ dương

82
New cards

단풍이 들다

lá phong chuyển màu

83
New cards

선선하다

mát mẻ, dễ chịu

84
New cards

영상

hình ảnh

85
New cards

나뭇잎이 떨어지다

lá rụng