Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG BỔ SUNG 5.1 SC3 THTH2 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

64 Terms

1
New cards

덥다 (hot - nhớ "đập" → Đóng)

Đóng

2
New cards

싱싱하다 (fresh - lặp âm "sing sing" như đồ tươi ngon)

Tươi, tươi mới

3
New cards

똑똑하다 (smart )

Thông minh

<p>Thông minh</p>
4
New cards

돼지국밥 (pork soup - nhớ "돼지" = heo)

Cơm canh/thịt HEO

5
New cards

엘리베이터 (elevator - giống tiếng Anh)

Thang máy

6
New cards

더하기 (add - nhớ "더" = thêm)

DẤU cộng

7
New cards

인기 있다 (popular - nghĩ đến "in ký" → ai cũng muốn ký → nổi tiếng)

Đang được yêu thích

8
New cards

미리 (in advance)

Trước (làm trước, chuẩn bị trước)

<p>Trước (làm trước, chuẩn bị trước)</p>
9
New cards

미리하다 (do in advance)

Làm trước theo kế hoạch

10
New cards

내다 (pay - mẹo: "né ra trả tiền")

Trả (trả tiền)

11
New cards

수전증/손이 떨리다 (shake - mẹo: "run tay")

Run tay

12
New cards

손을 흔들다

run tay (có chủ đích)

<p>run tay (có chủ đích)</p>
13
New cards

구치적이다 (serious)

Nghiêm túc

14
New cards

이롭다 (be beneficial)

Có lợi

15
New cards

잃다 (lose)

Mất

16
New cards

잃어버리다 (completely lose)

Đánh mất

<p>Đánh mất</p>
17
New cards

마지막 (last - mẹo: "ma-ji-mak" → cuối cùng)

Cuối cùng

18
New cards

자꾸 (repeatedly - mẹo: "cha-cu" = cứ hoài)

Hoài, liên tục

19
New cards

차다 (kick / full)

Đá(v) / đầy (adj) (đồ)

20
New cards

차다 (cold )

Lạnh

<p>Lạnh</p>
21
New cards

참가하다 (participate)

Tham gia

<p>Tham gia</p>
22
New cards

스타일 (style - giống tiếng Anh)

Phong cách, gu

23
New cards

가져가다 (take - "가져" gợi nhớ go → mang đi xa)

Mang đi

24
New cards

가져오다 (bring - "오다" = đến → mang đến gần)

Mang đến

25
New cards

사용하다 (use - đồ dùng riêng tư: đt, laptop,...)

Sử dụng

26
New cards

이용하다 (use - thường dùng cho dịch vụ công cộng)

Sử dụng (dịch vụ)

27
New cards

쓰다 (use - mọi trường hợp)

Dùng, sử dụng

28
New cards

이제 (now - nhớ: i.je = "giờ")

Từ bây giờ

29
New cards

나중에 (later - nhớ: "na-jung" = "ná rụng" → để lát nữa)

Sau, để sau

30
New cards

아직 (still - mẹo: "a-chíc" = chưa chín)

Chưa

31
New cards

찾다 (find)

Tìm, tìm kiếm

32
New cards

예약하다 (reserve)

Đặt trước / đặt lịch

33
New cards

스트레스를 받다 (stress)

Bị stress

<p>Bị stress</p>
34
New cards

웃다 (laugh)

Cười

35
New cards

울다 (cry - mẹo: "ư-llll" → âm thanh khóc)

Khóc

<p>Khóc</p>
36
New cards

만지다 (touch - mẹo: "man-di" → chạm tay)

Chạm, sờ

<p>Chạm, sờ</p>
37
New cards

반드식 (must - mẹo: "bắt buộc")

Nhất thiết, nhất định

<p>Nhất thiết, nhất định</p>
38
New cards

눈이 오다 (snow)

Tuyết rơi

39
New cards

눈병 (eye disease)

Bệnh mắt

40
New cards

이발소 (barbershop)

Tiệm cắt tóc

<p>Tiệm cắt tóc</p>
41
New cards

상하다 - "bị thương

sang chấn" bị thương / hư hại

42
New cards

조금씩

từng chút một

<p>từng chút một</p>
43
New cards

늘 - ("nở ra → tăng lên")

tăng lên

<p>tăng lên</p>
44
New cards

덜어놓다 (- "để ra ngoài → bớt lại")

bớt, để ra

45
New cards

서로 ("so → song phương")

với nhau, lẫn nhau

<p>với nhau, lẫn nhau</p>
46
New cards

아까

lúc nãy

47
New cards

생활비 - "sinh hoạt + phí"

sinh hoạt phí

<p>sinh hoạt phí</p>
48
New cards

신경쓰다 (- "신경 = thần kinh → lo lắng")

lo lắng, để tâm

49
New cards

점수를 잘 받다 (- "nhận điểm tốt")

đạt điểm cao

50
New cards

완피스 (one-piece)

váy liền

<p>váy liền</p>
51
New cards

디자인 ("design")

mẫu, thiết kế

<p>mẫu, thiết kế</p>
52
New cards

dễ tin người

53
New cards

입이 무겁다

kín tiếng

<p>kín tiếng</p>
54
New cards

챙기다

sắp xếp

<p>sắp xếp</p>
55
New cards

병이 낫다

khỏi bệnh

<p>khỏi bệnh</p>
56
New cards

알리다

cho biết

57
New cards

이상

trở lên

58
New cards

참고하다

tham khảo

<p>tham khảo</p>
59
New cards

논의하다

thảo luận

<p>thảo luận</p>
60
New cards

모이다

tập hợp

<p>tập hợp</p>
61
New cards

수건

khăn

<p>khăn</p>
62
New cards

데이트하다

hẹn hò

<p>hẹn hò</p>
63
New cards

넘어지다

ngã, vấp ngã

<p>ngã, vấp ngã</p>
64
New cards

Đang học (36)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!