1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
덥다 (hot - nhớ "đập" → Đóng)
Đóng
싱싱하다 (fresh - lặp âm "sing sing" như đồ tươi ngon)
Tươi, tươi mới
똑똑하다 (smart )
Thông minh

돼지국밥 (pork soup - nhớ "돼지" = heo)
Cơm canh/thịt HEO
엘리베이터 (elevator - giống tiếng Anh)
Thang máy
더하기 (add - nhớ "더" = thêm)
DẤU cộng
인기 있다 (popular - nghĩ đến "in ký" → ai cũng muốn ký → nổi tiếng)
Đang được yêu thích
미리 (in advance)
Trước (làm trước, chuẩn bị trước)

미리하다 (do in advance)
Làm trước theo kế hoạch
내다 (pay - mẹo: "né ra trả tiền")
Trả (trả tiền)
수전증/손이 떨리다 (shake - mẹo: "run tay")
Run tay
손을 흔들다
run tay (có chủ đích)

구치적이다 (serious)
Nghiêm túc
이롭다 (be beneficial)
Có lợi
잃다 (lose)
Mất
잃어버리다 (completely lose)
Đánh mất

마지막 (last - mẹo: "ma-ji-mak" → cuối cùng)
Cuối cùng
자꾸 (repeatedly - mẹo: "cha-cu" = cứ hoài)
Hoài, liên tục
차다 (kick / full)
Đá(v) / đầy (adj) (đồ)
차다 (cold )
Lạnh

참가하다 (participate)
Tham gia

스타일 (style - giống tiếng Anh)
Phong cách, gu
가져가다 (take - "가져" gợi nhớ go → mang đi xa)
Mang đi
가져오다 (bring - "오다" = đến → mang đến gần)
Mang đến
사용하다 (use - đồ dùng riêng tư: đt, laptop,...)
Sử dụng
이용하다 (use - thường dùng cho dịch vụ công cộng)
Sử dụng (dịch vụ)
쓰다 (use - mọi trường hợp)
Dùng, sử dụng
이제 (now - nhớ: i.je = "giờ")
Từ bây giờ
나중에 (later - nhớ: "na-jung" = "ná rụng" → để lát nữa)
Sau, để sau
아직 (still - mẹo: "a-chíc" = chưa chín)
Chưa
찾다 (find)
Tìm, tìm kiếm
예약하다 (reserve)
Đặt trước / đặt lịch
스트레스를 받다 (stress)
Bị stress

웃다 (laugh)
Cười
울다 (cry - mẹo: "ư-llll" → âm thanh khóc)
Khóc

만지다 (touch - mẹo: "man-di" → chạm tay)
Chạm, sờ

반드식 (must - mẹo: "bắt buộc")
Nhất thiết, nhất định

눈이 오다 (snow)
Tuyết rơi
눈병 (eye disease)
Bệnh mắt
이발소 (barbershop)
Tiệm cắt tóc

상하다 - "bị thương
sang chấn" bị thương / hư hại
조금씩
từng chút một

늘 - ("nở ra → tăng lên")
tăng lên

덜어놓다 (- "để ra ngoài → bớt lại")
bớt, để ra
서로 ("so → song phương")
với nhau, lẫn nhau

아까
lúc nãy
생활비 - "sinh hoạt + phí"
sinh hoạt phí

신경쓰다 (- "신경 = thần kinh → lo lắng")
lo lắng, để tâm
점수를 잘 받다 (- "nhận điểm tốt")
đạt điểm cao
완피스 (one-piece)
váy liền

디자인 ("design")
mẫu, thiết kế

dễ tin người
입이 무겁다
kín tiếng

챙기다
sắp xếp

병이 낫다
khỏi bệnh

알리다
cho biết
이상
trở lên
참고하다
tham khảo

논의하다
thảo luận

모이다
tập hợp

수건
khăn

데이트하다
hẹn hò

넘어지다
ngã, vấp ngã

Đang học (36)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!