1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
painkiller (noun)
thuốc giảm đau, /ˈpeɪnˌkɪl.ər/
tidying up (phrasal verb)
dọn dẹp, ngăn nắp, /ˈtaɪ.di.ɪŋ ʌp/
have a go (idiom)
thử sức, cố gắng làm điều gì đó, /hæv ə ɡoʊ/ (đồng nghĩa trong bài try different things)
early night (noun phrase)
việc đi ngủ sớm hơn bình thường, /ˈɜː.li naɪt/
permitted (adjective)
được cho phép, /pəˈmɪt.ɪd/ (đồng nghĩa trong bài allowed to bring)
banned (adjective)
bị cấm, /bænd/
overlooking (verb)
nhìn ra hướng, trông ra (vị trí), /ˌəʊ.vəˈlʊk.ɪŋ/
settler (noun)
người đến định cư, người khai hoang, /ˈset.lər/
shelter (verb/noun)
trú ẩn, nơi trú ẩn, /ˈʃel.tər/ (đồng nghĩa trong bài defence)
launch an attack (collocation)
phát động một cuộc tấn công, /lɔːntʃ æn əˈtæk/ (đồng nghĩa trong bài attack purpose)
volcanic soil (noun phrase)
đất núi lửa, /vɒlˈkæn.ɪk sɔɪl/
harvest (noun/verb)
vụ mùa, thu hoạch, /ˈhɑː.vɪst/
initially (adverb)
ban đầu, /ɪˈnɪʃ.əl.i/ (đồng nghĩa trong bài originally)
terminology (noun)
thuật ngữ, từ chuyên ngành, /ˌtɜː.mɪˈnɒl.ə.dʒi/
stick to (phrasal verb)
trung thành với, giữ vững cái gì, /stɪk tuː/ (đồng nghĩa trong bài keep out of… / avoid)
technical side (noun phrase)
khía cạnh kỹ thuật, /ˈtek.nɪ.kəl saɪd/
reconstruction (noun)
sự xây dựng lại, sự tái thiết, /ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən/
official permission (noun phrase)
sự cho phép chính thức, /əˈfɪʃ.əl pəˈmɪʃ.ən/
restoration (noun)
sự trùng tu, sự phục hồi, /ˌres.təˈreɪ.ʃən/
boundary (noun)
ranh giới, biên giới, /ˈbaʊn.dər.i/ (đồng nghĩa trong bài
nomadic life (noun phrase)
cuộc sống du mục, /nəʊˈmæd.ɪk laɪf/ (đồng nghĩa trong bài wandering with animals)
seasonal (adjective)
theo mùa, /ˈsiː.zən.əl/
cultivating (verb)
canh tác, trồng trọt, /ˈkʌl.tɪ.veɪ.tɪŋ/
lowlands (noun)
vùng đất thấp, vùng đồng bằng, /ˈləʊ.ləndz/
grazing (verb)
chăn thả (gia súc) ăn cỏ, /ˈɡreɪ.zɪŋ/
flocks (noun)
đàn, bầy (thường dùng cho cừu, dê, chim), /flɒks/ (đồng nghĩa trong bài herds)
oases (noun - số nhiều của oasis)
các ốc đảo, /əʊˈeɪ.siːz/
belongings (noun)
đồ dùng cá nhân, tài sản mang theo, /bɪˈlɒŋ.ɪŋz/
governed (verb/adjective)
được quản lý, được cai trị, /ˈɡʌv.ənd/
affairs (noun)
công việc, sự vụ, /əˈfeəz/
square (noun)
quảng trường, không gian mở công cộng ở làng/phố, /skweər/
wove (verb - quá khứ của weave)
dệt, đan, /wəʊv/
descendants (noun)
hậu duệ, con cháu đời sau, /dɪˈsen.dənts/
ancestors (noun)
tổ tiên, ông cha, /ˈæn.ses.tərz/
veil (noun)
khăn che mặt, mạng che mặt, /veɪl/
presence (noun)
sự hiện diện, sự có mặt, /ˈprez.əns/
act as (phrasal verb)
đóng vai trò như, làm việc với tư cách là, /ækt æz/ (đồng nghĩa trong bài work as)