vol 9 listening test 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:42 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

painkiller (noun)

thuốc giảm đau, /ˈpeɪnˌkɪl.ər/

2
New cards

tidying up (phrasal verb)

dọn dẹp, ngăn nắp, /ˈtaɪ.di.ɪŋ ʌp/

3
New cards

have a go (idiom)

thử sức, cố gắng làm điều gì đó, /hæv ə ɡoʊ/ (đồng nghĩa trong bài try different things)

4
New cards

early night (noun phrase)

việc đi ngủ sớm hơn bình thường, /ˈɜː.li naɪt/

5
New cards

permitted (adjective)

được cho phép, /pəˈmɪt.ɪd/ (đồng nghĩa trong bài allowed to bring)

6
New cards

banned (adjective)

bị cấm, /bænd/

7
New cards

overlooking (verb)

nhìn ra hướng, trông ra (vị trí), /ˌəʊ.vəˈlʊk.ɪŋ/

8
New cards

settler (noun)

người đến định cư, người khai hoang, /ˈset.lər/

9
New cards

shelter (verb/noun)

trú ẩn, nơi trú ẩn, /ˈʃel.tər/ (đồng nghĩa trong bài defence)

10
New cards

launch an attack (collocation)

phát động một cuộc tấn công, /lɔːntʃ æn əˈtæk/ (đồng nghĩa trong bài attack purpose)

11
New cards

volcanic soil (noun phrase)

đất núi lửa, /vɒlˈkæn.ɪk sɔɪl/

12
New cards

harvest (noun/verb)

vụ mùa, thu hoạch, /ˈhɑː.vɪst/

13
New cards

initially (adverb)

ban đầu, /ɪˈnɪʃ.əl.i/ (đồng nghĩa trong bài originally)

14
New cards

terminology (noun)

thuật ngữ, từ chuyên ngành, /ˌtɜː.mɪˈnɒl.ə.dʒi/

15
New cards

stick to (phrasal verb)

trung thành với, giữ vững cái gì, /stɪk tuː/ (đồng nghĩa trong bài keep out of… / avoid)

16
New cards

technical side (noun phrase)

khía cạnh kỹ thuật, /ˈtek.nɪ.kəl saɪd/

17
New cards

reconstruction (noun)

sự xây dựng lại, sự tái thiết, /ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən/

18
New cards

official permission (noun phrase)

sự cho phép chính thức, /əˈfɪʃ.əl pəˈmɪʃ.ən/

19
New cards

restoration (noun)

sự trùng tu, sự phục hồi, /ˌres.təˈreɪ.ʃən/

20
New cards

boundary (noun)

ranh giới, biên giới, /ˈbaʊn.dər.i/ (đồng nghĩa trong bài

21
New cards

nomadic life (noun phrase)

cuộc sống du mục, /nəʊˈmæd.ɪk laɪf/ (đồng nghĩa trong bài wandering with animals)

22
New cards

seasonal (adjective)

theo mùa, /ˈsiː.zən.əl/

23
New cards

cultivating (verb)

canh tác, trồng trọt, /ˈkʌl.tɪ.veɪ.tɪŋ/

24
New cards

lowlands (noun)

vùng đất thấp, vùng đồng bằng, /ˈləʊ.ləndz/

25
New cards

grazing (verb)

chăn thả (gia súc) ăn cỏ, /ˈɡreɪ.zɪŋ/

26
New cards

flocks (noun)

đàn, bầy (thường dùng cho cừu, dê, chim), /flɒks/ (đồng nghĩa trong bài herds)

27
New cards

oases (noun - số nhiều của oasis)

các ốc đảo, /əʊˈeɪ.siːz/

28
New cards

belongings (noun)

đồ dùng cá nhân, tài sản mang theo, /bɪˈlɒŋ.ɪŋz/

29
New cards

governed (verb/adjective)

được quản lý, được cai trị, /ˈɡʌv.ənd/

30
New cards

affairs (noun)

công việc, sự vụ, /əˈfeəz/

31
New cards

square (noun)

quảng trường, không gian mở công cộng ở làng/phố, /skweər/

32
New cards

wove (verb - quá khứ của weave)

dệt, đan, /wəʊv/

33
New cards

descendants (noun)

hậu duệ, con cháu đời sau, /dɪˈsen.dənts/

34
New cards

ancestors (noun)

tổ tiên, ông cha, /ˈæn.ses.tərz/

35
New cards

veil (noun)

khăn che mặt, mạng che mặt, /veɪl/

36
New cards

presence (noun)

sự hiện diện, sự có mặt, /ˈprez.əns/

37
New cards

act as (phrasal verb)

đóng vai trò như, làm việc với tư cách là, /ækt æz/ (đồng nghĩa trong bài work as)