1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
All good? /ɔːl ɡʊd/
Ổn chứ?

Any plans for today? /ˈeni plænz fə təˈdeɪ/
Hôm nay có kế hoạch gì không?

Are you doing okay? /ɑː juː ˈduːɪŋ əʊˈkeɪ/
Bạn ổn không?

Are you well? /ɑː juː wel/
Bạn khỏe chứ?
Bonjour! (informal) /bɒnˈʒʊə/
Xin chào!

Good afternoon! /ˌɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/
Chào buổi chiều!
Good evening! /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/
Chào buổi tối!
Good morning! /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/
Chào buổi sáng!
Greetings! /ˈɡriːtɪŋz/
Xin chào!

Hey! How's everything? /heɪ haʊz ˈevriθɪŋ/
Chào! Mọi thứ thế nào?
Hey there! /heɪ ðeə/
Chào bạn!

Hi! How are you? /haɪ haʊ ə juː/
Chào! Bạn khỏe không?

Hi, nice to see you! /haɪ naɪs tə ˈsiː juː/
Chào, rất vui được gặp bạn!

How have you been? /haʊ hæv juː bɪn/
Dạo này bạn thế nào?
How is it going? /haʊ ɪz ɪt ˈɡəʊɪŋ/
Mọi thứ sao rồi?

How's your day going? /haʊz jɔː deɪ ˈɡəʊɪŋ/
Ngày hôm nay của bạn thế nào?
Long time no see! /lɒŋ taɪm nəʊ siː/
Lâu quá không gặp!

Nice to meet you! /naɪs tə ˈmiːt juː/
Rất vui được gặp bạn!
What's new? /wɒts njuː/
Có gì mới không?
What's up? /wɒts ʌp/
Có chuyện gì vậy? / Dạo này sao rồi?