1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가격
giá cả
가구
đồ gỗ
거리
đường phố, cự li, khoảng cách
검은색
màu đen
까만객
màu đen
경험
kinh nghiệm
계절
mùa
고민
nổi lo lắng
교통사과
tngt
구입
mua vào
금년
năm nay
나무
cái cây
눈물
nước mắt
단어
từ mới
맞은편
đối diện
모습
hình dáng
무게
trọng lượng, cân nặng
문구점
văn phòng phẩm
문제
vấn đề
물건
đồ vật
박문관
viện bào tàng
방법
phương pháp
방송국
đài phát thanh truyền hình
분홍색
màu hồng
번호
số
부분
bộ phận
부탁
nhờ vả
빨간색
màu đỏ
사무실
văn phòng
사은폼
quà khuyến mãi
색깔
màu sắc
생각
suy nghĩ
생활
sinh hoạt, cuộc sống
설명
giải thích
성격
tính cách
소개
giới thiệu
소식
tin tức
시청
tòa chính thị
시청장
người xem truyền hình
신발
giày dép
아저씨
chú, bác
아주머니/ 아줌마
cô, bác
아파트
chung cư, căn hộ
안내
hướng dẫn
야구
bóng chày
얼굴
khuôn mặt
옛날
ngày xưa
영수증
hóa đơn
오래
lâu, xưa, cũ
오른쪽
bên phải
올해
năm nay
웬알?
việc gì? chuyên gì? vấn đề gì?
유학
du học
음료수
nước giải khát
음악회
buổi biểu diễn âm nhạc
의미
ý nghĩa
이상
kì lạ
인터넷
internet
자동차
xe ô tô, xe hơi
자리
chỗ ngồi
장소
địa điểm
전화번호
số điện thoại
정리
sắp xếp, dọn dẹp
졸업
tốt nghiệp
주소
địa chỉ cụ thể
주인
chủ nhân, người chủ
지갑
ví
지난해 = 작년
năm ngoái
지하철
tàu điện ngầm
차
trà, xe hơi
찻값
tiền trà
창문
cửa sổ
초록색
màu xanh lá cây
청소
vệ sinh
취직
tìm việc
치마
váy
큰형
anh cả
통장
sổ ngân hàng
파란색
màu xanh dương
포도
nho
표
vé, phiếu
품목
danh mục hàng hóa, tên hàng
필요
cần thiết
핑크색
màu hồng
하숙집
nhà trọ
하늘색
màu xanh da trời
학원
trung tâm đào tạo, học viện
한식집
nhà hàng Hàn Quốc
할인
giảm giá
행사
sự kiện
호선
tuyến số
회의
cuộc họp
희망
hy vọng
흰색
màu trắng