Từ Vựng TOPIK I ( N )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:47 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

가격

giá cả

2
New cards

가구

đồ gỗ

3
New cards

거리

đường phố, cự li, khoảng cách

4
New cards

검은색

màu đen

5
New cards

까만객

màu đen

6
New cards

경험

kinh nghiệm

7
New cards

계절

mùa

8
New cards

고민

nổi lo lắng

9
New cards

교통사과

tngt

10
New cards

구입

mua vào

11
New cards

금년

năm nay

12
New cards

나무

cái cây

13
New cards

눈물

nước mắt

14
New cards

단어

từ mới

15
New cards

맞은편

đối diện

16
New cards

모습

hình dáng

17
New cards

무게

trọng lượng, cân nặng

18
New cards

문구점

văn phòng phẩm

19
New cards

문제

vấn đề

20
New cards

물건

đồ vật

21
New cards

박문관

viện bào tàng

22
New cards

방법

phương pháp

23
New cards

방송국

đài phát thanh truyền hình

24
New cards

분홍색

màu hồng

25
New cards

번호

số

26
New cards

부분

bộ phận

27
New cards

부탁

nhờ vả

28
New cards

빨간색

màu đỏ

29
New cards

사무실

văn phòng

30
New cards

사은폼

quà khuyến mãi

31
New cards

색깔

màu sắc

32
New cards

생각

suy nghĩ

33
New cards

생활

sinh hoạt, cuộc sống

34
New cards

설명

giải thích

35
New cards

성격

tính cách

36
New cards

소개

giới thiệu

37
New cards

소식

tin tức

38
New cards

시청

tòa chính thị

39
New cards

시청장

người xem truyền hình

40
New cards

신발

giày dép

41
New cards

아저씨

chú, bác

42
New cards

아주머니/ 아줌마

cô, bác

43
New cards

아파트

chung cư, căn hộ

44
New cards

안내

hướng dẫn

45
New cards

야구

bóng chày

46
New cards

얼굴

khuôn mặt

47
New cards

옛날

ngày xưa

48
New cards

영수증

hóa đơn

49
New cards

오래

lâu, xưa, cũ

50
New cards

오른쪽

bên phải

51
New cards

올해

năm nay

52
New cards

웬알?

việc gì? chuyên gì? vấn đề gì?

53
New cards

유학

du học

54
New cards

음료수

nước giải khát

55
New cards

음악회

buổi biểu diễn âm nhạc

56
New cards

의미

ý nghĩa

57
New cards

이상

kì lạ

58
New cards

인터넷

internet

59
New cards

자동차

xe ô tô, xe hơi

60
New cards

자리

chỗ ngồi

61
New cards

장소

địa điểm

62
New cards

전화번호

số điện thoại

63
New cards

정리

sắp xếp, dọn dẹp

64
New cards

졸업

tốt nghiệp

65
New cards

주소

địa chỉ cụ thể

66
New cards

주인

chủ nhân, người chủ

67
New cards

지갑

68
New cards

지난해 = 작년

năm ngoái

69
New cards

지하철

tàu điện ngầm

70
New cards

trà, xe hơi

71
New cards

찻값

tiền trà

72
New cards

창문

cửa sổ

73
New cards

초록색

màu xanh lá cây

74
New cards

청소

vệ sinh

75
New cards

취직

tìm việc

76
New cards

치마

váy

77
New cards

큰형

anh cả

78
New cards

통장

sổ ngân hàng

79
New cards

파란색

màu xanh dương

80
New cards

포도

nho

81
New cards

vé, phiếu

82
New cards

품목

danh mục hàng hóa, tên hàng

83
New cards

필요

cần thiết

84
New cards

핑크색

màu hồng

85
New cards

하숙집

nhà trọ

86
New cards

하늘색

màu xanh da trời

87
New cards

학원

trung tâm đào tạo, học viện

88
New cards

한식집

nhà hàng Hàn Quốc

89
New cards

할인

giảm giá

90
New cards

행사

sự kiện

91
New cards

호선

tuyến số

92
New cards

회의

cuộc họp

93
New cards

희망

hy vọng

94
New cards

흰색

màu trắng