D2: food and accommodations

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

41 Terms

1
New cards

accommodations

Chỗ ở

2
New cards

allergic

Dị ứng

3
New cards

close

Gần, đóng

4
New cards

comfortably

Một cách thoải mái

5
New cards

consist

Bao gồm

6
New cards

directions

Chỉ dẫn, hướng dẫn

7
New cards

dish

Món ăn

8
New cards

freshness

Sự tươi mới

9
New cards

frozen

Đông lạnh

10
New cards

generate

Tạo ra

11
New cards

in accordance with

Phù hợp với, theo như

12
New cards

laundry

Giặt ủi

13
New cards

leading

Dẫn đầu, hàng đầu

14
New cards

otherwise

Nếu không thì

15
New cards

prior to

Trước khi

16
New cards

recipe

Công thức nấu ăn

17
New cards

reservation

Đặt chỗ

18
New cards

specify

Chỉ định, ghi rõ

19
New cards

taste

Vị giác, hương vị

20
New cards

tray

Cái khay

21
New cards

adjacent

Liền kề

22
New cards

atmosphere

Bầu không khí

23
New cards

bedding

Bộ đồ giường (ga, gối, chăn, đệm)

24
New cards

broad

Rộng lớn

25
New cards

concentration

Sự tập trung

26
New cards

courteous

Lịch sự, nhã nhặn

27
New cards

cuisine

Ẩm thực

28
New cards

dine

Ăn tối

29
New cards

flavor

Hương vị

30
New cards

ingredient

Nguyên liệu

31
New cards

linen

Vải lanh (hoặc khăn trải bàn, khăn giường)

32
New cards

occupancy

Sự chiếm dụng, số người ở

33
New cards

refreshing

Sảng khoái, làm mới

34
New cards

whoever

Bất kỳ ai

35
New cards

assorted

Đa dạng, đủ loại

36
New cards

commemorate

Kỷ niệm, tưởng nhớ

37
New cards

concierge

Nhân viên hỗ trợ khách hàng (khách sạn)

38
New cards

culinary

Thuộc về ẩm thực

39
New cards

perishable

Dễ hỏng (thực phẩm)

40
New cards

premises

Cơ sở, khuôn viên

41
New cards