Job opening v1.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:42 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

job vacancy

/ˈdʒɒb ˌveɪkənsi/ — vị trí trống / vị trí đang tuyển

2
New cards

job opening

/ˈdʒɒb ˌəʊpənɪŋ/ — vị trí trống / vị trí việc làm đang tuyển

3
New cards

résumé

/ˈrezəmeɪ/ — CV / sơ yếu lý lịch

4
New cards

qualification

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ — bằng cấp / năng lực

5
New cards

application

/ˌæplɪˈkeɪʃən/ — đơn xin việc

6
New cards

apply

/əˈplaɪ/ — xin việc / nộp đơn

7
New cards

applicant

/ˈæplɪkənt/ — người xin việc

8
New cards

candidate

/ˈkændɪdət/ — ứng cử viên

9
New cards

experienced

/ɪkˈspɪəriənst/ — có nhiều kinh nghiệm

10
New cards

performance review

/pəˈfɔːməns rɪˌvjuː/ — đánh giá hiệu suất

11
New cards

resignation

/ˌrezɪɡˈneɪʃən/ — sự từ chức

12
New cards

resign

/rɪˈzaɪn/ — từ chức

13
New cards

retirement

/rɪˈtaɪəmənt/ — sự nghỉ hưu

14
New cards

retire

/rɪˈtaɪə/ — nghỉ hưu

15
New cards

workforce

/ˈwɜːkfɔːs/ — lực lượng lao động

16
New cards

personnel

/ˌpɜːsəˈnel/ — đội ngũ nhân viên / nhân sự

17
New cards

diversity

/daɪˈvɜːsəti/ — sự đa dạng

18
New cards

abundant

/əˈbʌndənt/ — dồi dào

19
New cards

accomplishment

/əˈkʌmplɪʃmənt/ — thành tích

20
New cards

hiring process

/ˈhaɪərɪŋ ˌprəʊses/ — quy trình tuyển dụng

21
New cards

recruitment

/rɪˈkruːtmənt/ — sự tuyển dụng

22
New cards

match

/mætʃ/ — phù hợp / khớp

23
New cards

suitable

/ˈsuːtəbl/ — phù hợp

24
New cards

employer

/ɪmˈplɔɪə/ — chủ lao động / nhà tuyển dụng

25
New cards

employee

/ɪmˈplɔɪiː/ — nhân viên

26
New cards

appoint

/əˈpɔɪnt/ — bổ nhiệm

27
New cards

responsibility

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ — trách nhiệm

28
New cards

screening

/ˈskriːnɪŋ/ — quá trình sàng lọc

29
New cards

ability

/əˈbɪləti/ — khả năng

30
New cards

expert

/ˈekspɜːt/ — chuyên gia

31
New cards

confidential

/ˌkɒnfɪˈdenʃəl/ — bảo mật / bí mật

32
New cards

thorough

/ˈθʌrə/ — kỹ lưỡng

33
New cards

inform

/ɪnˈfɔːm/ — thông báo

34
New cards

relevant

/ˈreləvənt/ — liên quan

35
New cards

negotiate

/nɪˈɡəʊʃieɪt/ — đàm phán

36
New cards

income

/ˈɪnkʌm/ — thu nhập

37
New cards

figure out

/ˈfɪɡə aʊt/ — hiểu ra / tìm ra cách giải quyết

38
New cards

come up with

/kʌm ˈʌp wɪð/ — nghĩ ra

39
New cards

find out

/faɪnd ˈaʊt/ — tìm ra / phát hiện ra

40
New cards

break down

/breɪk ˈdaʊn/ — bị hư / chia nhỏ để phân tích

41
New cards

catch up

/kætʃ ˈʌp/ — bắt kịp / theo kịp

42
New cards

look forward to

/lʊk ˈfɔːwəd tuː/ — mong chờ

43
New cards

get along with

/ɡet əˈlɒŋ wɪð/ — hòa hợp với ai

44
New cards

call off

/kɔːl ˈɒf/ — hủy

45
New cards

cheer up

/tʃɪə ˈʌp/ — làm vui lên / phấn chấn lên

46
New cards

get over

/ɡet ˈəʊvə/ — vượt qua / hồi phục

47
New cards

look up

/lʊk ˈʌp/ — tra cứu

48
New cards

take after somebody

/teɪk ˈɑːftə ˌsʌmbədi/ — giống ai đó

49
New cards

hold on

/həʊld ˈɒn/ — chờ một chút

50
New cards

hold up

/həʊld ˈʌp/ — trì hoãn

51
New cards

turn down

/tɜːn ˈdaʊn/ — từ chối

52
New cards

look after

/lʊk ˈɑːftə/ — chăm sóc / trông nom

53
New cards

take care of

/teɪk ˈkeər əv/ — chăm sóc / trông nom

54
New cards

show up

/ʃəʊ ˈʌp/ — xuất hiện

55
New cards

go over

/ɡəʊ ˈəʊvə/ — xem xét lại

56
New cards

carry out

/ˈkæri aʊt/ — tiến hành / thực hiện

57
New cards

carry on

/ˈkæri ɒn/ — tiếp tục