1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
job vacancy
/ˈdʒɒb ˌveɪkənsi/ — vị trí trống / vị trí đang tuyển
job opening
/ˈdʒɒb ˌəʊpənɪŋ/ — vị trí trống / vị trí việc làm đang tuyển
résumé
/ˈrezəmeɪ/ — CV / sơ yếu lý lịch
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ — bằng cấp / năng lực
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/ — đơn xin việc
apply
/əˈplaɪ/ — xin việc / nộp đơn
applicant
/ˈæplɪkənt/ — người xin việc
candidate
/ˈkændɪdət/ — ứng cử viên
experienced
/ɪkˈspɪəriənst/ — có nhiều kinh nghiệm
performance review
/pəˈfɔːməns rɪˌvjuː/ — đánh giá hiệu suất
resignation
/ˌrezɪɡˈneɪʃən/ — sự từ chức
resign
/rɪˈzaɪn/ — từ chức
retirement
/rɪˈtaɪəmənt/ — sự nghỉ hưu
retire
/rɪˈtaɪə/ — nghỉ hưu
workforce
/ˈwɜːkfɔːs/ — lực lượng lao động
personnel
/ˌpɜːsəˈnel/ — đội ngũ nhân viên / nhân sự
diversity
/daɪˈvɜːsəti/ — sự đa dạng
abundant
/əˈbʌndənt/ — dồi dào
accomplishment
/əˈkʌmplɪʃmənt/ — thành tích
hiring process
/ˈhaɪərɪŋ ˌprəʊses/ — quy trình tuyển dụng
recruitment
/rɪˈkruːtmənt/ — sự tuyển dụng
match
/mætʃ/ — phù hợp / khớp
suitable
/ˈsuːtəbl/ — phù hợp
employer
/ɪmˈplɔɪə/ — chủ lao động / nhà tuyển dụng
employee
/ɪmˈplɔɪiː/ — nhân viên
appoint
/əˈpɔɪnt/ — bổ nhiệm
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ — trách nhiệm
screening
/ˈskriːnɪŋ/ — quá trình sàng lọc
ability
/əˈbɪləti/ — khả năng
expert
/ˈekspɜːt/ — chuyên gia
confidential
/ˌkɒnfɪˈdenʃəl/ — bảo mật / bí mật
thorough
/ˈθʌrə/ — kỹ lưỡng
inform
/ɪnˈfɔːm/ — thông báo
relevant
/ˈreləvənt/ — liên quan
negotiate
/nɪˈɡəʊʃieɪt/ — đàm phán
income
/ˈɪnkʌm/ — thu nhập
figure out
/ˈfɪɡə aʊt/ — hiểu ra / tìm ra cách giải quyết
come up with
/kʌm ˈʌp wɪð/ — nghĩ ra
find out
/faɪnd ˈaʊt/ — tìm ra / phát hiện ra
break down
/breɪk ˈdaʊn/ — bị hư / chia nhỏ để phân tích
catch up
/kætʃ ˈʌp/ — bắt kịp / theo kịp
look forward to
/lʊk ˈfɔːwəd tuː/ — mong chờ
get along with
/ɡet əˈlɒŋ wɪð/ — hòa hợp với ai
call off
/kɔːl ˈɒf/ — hủy
cheer up
/tʃɪə ˈʌp/ — làm vui lên / phấn chấn lên
get over
/ɡet ˈəʊvə/ — vượt qua / hồi phục
look up
/lʊk ˈʌp/ — tra cứu
take after somebody
/teɪk ˈɑːftə ˌsʌmbədi/ — giống ai đó
hold on
/həʊld ˈɒn/ — chờ một chút
hold up
/həʊld ˈʌp/ — trì hoãn
turn down
/tɜːn ˈdaʊn/ — từ chối
look after
/lʊk ˈɑːftə/ — chăm sóc / trông nom
take care of
/teɪk ˈkeər əv/ — chăm sóc / trông nom
show up
/ʃəʊ ˈʌp/ — xuất hiện
go over
/ɡəʊ ˈəʊvə/ — xem xét lại
carry out
/ˈkæri aʊt/ — tiến hành / thực hiện
carry on
/ˈkæri ɒn/ — tiếp tục