1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
relate
(v) liên quan
relevant
(adj) liên quan
judge
(n) quan toà, thẩm phán, giám khảo
raise
(v) nâng lên/ tăng
awareness
(n) nhận thức
efficient
(adj) có hiệu quả
frequently
(adv) thường xuyên
habit
(n) thói quen
notice
(v) để ý, nhận thấy
decompose
(v) phân huỷ
bright
(adj) sáng, tươi, rực rỡ
gradual
(adj) từ từ, dần dần
measure
(v) đo
bury
(v) chôn
wrap
(v) bọc, bao, gói
apologize
(v) xin lỗi
explain
(v) giải thích
solution
(n) giải pháp
refer
(v) tham khảo
cardboard
(n) bìa cứng
leftover
(n) thức ăn thừa
contaminate
(v) làm nhiễm độc, nhiễm khuẩn
rinse out
(v) rửa sạch
extract
(n) đoạn trích
summary
(n, adj) tóm tắt, tóm lược
properly
(adv) đúng cách
symbol
(n) biểu tượng
compost
(n) phân hữu cơ
pile
(n) chồng, đống
fruit peel
(n) vỏ trái cây
propose
(v) đề xuất
session
(n) phiên họp
analyse
(v) phân tích
emphasize
(v) nhấn mạnh
predict
(v) dự đoán
sustainable
(adj) bền vững
spectacular
(adj) hùng vĩ, đẹp mắt
frame
(n) khung
fascinating
(adj) lôi cuốn