word form 4000 ( 301- 600 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/299

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:33 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

300 Terms

1
New cards

discredited

bị mất uy tín; bị bác bỏ

2
New cards

abasement

sự hạ nhục; sự hạ thấp phẩm giá

3
New cards

degradations

sự xuống cấp; sự sỉ nhục; sự thoái hóa

4
New cards

demeaning

hạ nhục; làm mất phẩm giá

5
New cards

detract

làm giảm giá trị; làm lu mờ

6
New cards

disgrace

nỗi ô nhục; làm mất danh dự

7
New cards

dishonourable

không danh dự; đáng hổ thẹn

8
New cards

doghouse

tình trạng bị người khác giận hoặc ghét (be in the doghouse)

9
New cards

ignominious

ô nhục; đáng xấu hổ

10
New cards

ignoble

hèn hạ; không cao thượng

11
New cards

indignities

sự sỉ nhục; sự xúc phạm nhân phẩm

12
New cards

undignified

thiếu phẩm giá; không đứng đắn

13
New cards

understudy

diễn viên đóng thế; người dự bị

14
New cards

walk-on

vai quần chúng; vai rất nhỏ

15
New cards

in-service

đang phục vụ; tại chức (đào tạo)

16
New cards

far-fetched

gượng ép; khó tin

17
New cards

disagreeable

khó chịu; không dễ chịu

18
New cards

futuristic

mang tính tương lai; hiện đại

19
New cards

loss-making

thua lỗ

20
New cards

lost

lạc; bị mất; bối rối

21
New cards

profiteering

đầu cơ trục lợi

22
New cards

auctioneer

người bán đấu giá

23
New cards

musketeers

lính ngự lâm; kiếm sĩ

24
New cards

puppeteer

người điều khiển rối; kẻ giật dây

25
New cards

racketeering

hoạt động tội phạm có tổ chức; bảo kê

26
New cards

sloganeering

việc hô khẩu hiệu; tuyên truyền bằng khẩu hiệu

27
New cards

biennial

hai năm một lần; kéo dài hai năm

28
New cards

desensitised

trở nên chai lì; mất cảm giác

29
New cards

sit-in

cuộc biểu tình ngồi; tuyệt thực tại chỗ

30
New cards

preoccupied

bận tâm; mải suy nghĩ

31
New cards

disclosures

sự tiết lộ; thông tin được công bố

32
New cards

outcry

sự phản đối gay gắt; tiếng kêu la

33
New cards

multiracial

đa chủng tộc

34
New cards

monosyllabic

đơn âm tiết; ít nói, cộc lốc

35
New cards

interplanetary

liên hành tinh

36
New cards

aberration

sự lệch chuẩn; điều bất thường

37
New cards

outshone

vượt trội; làm lu mờ

38
New cards

unimpeachable

không thể chê trách; đáng tin tuyệt đối

39
New cards

unexceptionable

không có gì để phản đối; hoàn hảo

40
New cards

reproachfully

một cách trách móc

41
New cards

irreproachably

một cách không chê trách được

42
New cards

consummate

hoàn hảo; bậc thầy; hoàn thành

43
New cards

summing-up / summation

sự tổng kết; phần kết luận

44
New cards

idyllically

một cách thanh bình; như chốn thiên đường

45
New cards

non-utopian

không lý tưởng hóa; không mang tính không tưởng

46
New cards

sinless

vô tội; không phạm tội

47
New cards

storybook

như trong truyện cổ tích

48
New cards

unblemished

không tì vết; hoàn hảo

49
New cards

accentuate

nhấn mạnh; làm nổi bật

50
New cards

effectuate

thực hiện; làm cho xảy ra

51
New cards

activated

được kích hoạt; được khởi động

52
New cards

afoot

đang diễn ra; đang được tiến hành

53
New cards

inequality

sự bất bình đẳng

54
New cards

cyclists

người đi xe đạp

55
New cards

contrariwise

ngược lại; trái lại

56
New cards

submissive

phục tùng; cam chịu

57
New cards

non-appearance

sự không xuất hiện; vắng mặt

58
New cards

adultery

tội ngoại tình; hành vi ngoại tình

59
New cards

touchdown

sự chạm đất (máy bay); bàn thắng touchdown (bóng bầu dục)

60
New cards

foursome

nhóm bốn người

61
New cards

perfectionist

người cầu toàn

62
New cards

uninhabited

không có người ở

63
New cards

assistance

sự giúp đỡ; hỗ trợ

64
New cards

unobjectionable

không đáng phản đối; chấp nhận được

65
New cards

sidesplitting

cực kỳ buồn cười

66
New cards

self-made

tự lập; tự gây dựng sự nghiệp

67
New cards

outlaw

kẻ ngoài vòng pháp luật; cấm

68
New cards

bemoaning

than vãn; tiếc nuối

69
New cards

arises

phát sinh; nảy sinh; xuất hiện

70
New cards

asynchronous

không đồng bộ

71
New cards

befell

xảy đến với; giáng xuống (quá khứ của befall)

72
New cards

coincidentally

trùng hợp thay; ngẫu nhiên

73
New cards

data-driven

dựa trên dữ liệu

74
New cards

splinternet

sự phân mảnh của Internet thành nhiều hệ thống riêng biệt

75
New cards

TikTots

trẻ em thuộc thế hệ lớn lên cùng TikTok

76
New cards

rebirding

phục hồi quần thể chim; tái thả chim vào tự nhiên

77
New cards

greenhushing

cố tình không công bố các hoạt động bảo vệ môi trường để tránh bị soi xét

78
New cards

greenwashing

"tẩy xanh"; quảng bá sai lệch rằng sản phẩm/doanh nghiệp thân thiện với môi trường

79
New cards

petfishing

giả vờ thích hoặc sở hữu thú cưng để gây ấn tượng khi hẹn hò

80
New cards

sadfishing

cố tình đăng tải nội dung buồn để tìm kiếm sự chú ý hoặc cảm thông

81
New cards

greenflation

lạm phát do chi phí chuyển đổi sang nền kinh tế xanh

82
New cards

demi-fine

trang sức bán cao cấp (giữa bình dân và cao cấp)

83
New cards

planetarian

người sống hoặc hành động vì lợi ích của hành tinh

84
New cards

demigods

á thần

85
New cards

lockdown

phong tỏa; lệnh phong tỏa

86
New cards

returnment

sự trở lại (từ mới, ít dùng)

87
New cards

screenome

toàn bộ thời gian và nội dung một người tiếp xúc qua màn hình

88
New cards

docuality

tài liệu phản ánh thực tế pha trộn yếu tố hư cấu (từ ghép: documentary + reality)

89
New cards

wish-cycling

bỏ rác vào thùng tái chế với hy vọng nó sẽ được tái chế dù không đúng quy định

90
New cards

eventuates

xảy ra; dẫn đến kết quả cuối cùng

91
New cards

dematerialised

được số hóa; phi vật chất hóa

92
New cards

non-coincidence

sự không trùng hợp

93
New cards

postdate

ghi ngày sau; xảy ra sau

94
New cards

underway

đang được tiến hành

95
New cards

unforced

tự nhiên; không bị ép buộc

96
New cards

chinless

thiếu quyết đoán; yếu đuối (nghĩa bóng)

97
New cards

flimsily

một cách mỏng manh; sơ sài

98
New cards

defenceless

không có khả năng tự vệ

99
New cards

impotence

sự bất lực; chứng bất lực

100
New cards

malleability

tính dễ uốn; tính dễ thích nghi