1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Surgeon /ˈsɜːrdʒən/ (n)
bác sĩ phẫu thuật
Resistance war /rɪˈzɪstəns wɔːr/ (n)
kháng chiến
Field hospital /fiːld ˈhɑːspɪtl/ (n)
bệnh viện dã chiến
Personal account /ˈpɜːrsənl əˈkaʊnt/ (n)
tài khoản cá nhân
Experience /ɪkˈspɪriəns/ (n)
kinh nghiệm, trải nghiệm
Enemy /ˈenəmi/ (n)
kẻ thù
Jungle /ˈdʒʌŋɡl/ (n)
rừng nhiệt đới
National hero /ˌnæʃnəl ˈhɪroʊ/ (n)
anh hùng dân tộc
Impressive achievement /ɪmˈpresɪv əˈtʃiːvmənt/ (n)
thành tích ấn tượng
Biological parents /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkl ˈperənts/ (n)
cha mẹ ruột
Cutting-edge /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ (adj)
tiên tiến, hiện đại
Animation /ˌænɪˈmeɪʃn/ (n)
hoạt hình, hoạt ảnh
Full-length /ˌfʊl ˈleŋkθ/ (adj/adv)
toàn bộ thời lượng; dài bằng thân người
Computer-animated /kəmˌpjuːtər ˈænɪmeɪtɪd/ (adj)
hoạt hình máy tính
Blockbuster /ˈblɑːkbʌstər/ (n)
bom tấn
Pancreatic /ˌpæŋkriˈætɪk/ (adj)
tuyến tụy
Visionary /ˈvɪʒəneri/ (adj)
có tầm nhìn
Genius /ˈdʒiːniəs/ (n)
thiên tài
Film industry /fɪlm ˈɪndəstri/ (n)
ngành điện ảnh
Theme park /ˈθiːm pɑːrk/ (n)
công viên giải trí
Magical /ˈmædʒɪkl/ (adj)
huyền diệu
Character /ˈkærəktər/ (n)
nhân vật
Poem /ˈpoʊəm/ (n)
bài thơ
Poetry /ˈpoʊətri/ (n)
thơ ca
Poet /ˈpoʊət/ (n)
nhà thơ, thi sĩ
Poetess /ˌpoʊəˈtes/ (n)
nữ thi sĩ
Poetic /poʊˈetɪk/ (adj)
liên quan đến thơ, thơ mộng
Inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/ (adj)
truyền cảm hứng
Innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ (n)
sự đổi mới
Presentation /ˌpriːzenˈteɪʃn/ (n)
bài thuyết trình, trình bày
Determination /dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃn/ (n)
sự quyết tâm
Determine /dɪˈtɜːrmɪn/ (v)
quyết tâm; quyết định, xác định
Determined /dɪˈtɜːrmɪnd/ (adj)
được xác định; quyết tâm
Roman Empire /ˌroʊmən ˈempaɪər/ (n)
Đế chế La Mã
Defeat /dɪˈfiːt/ (v)
đánh bại
Ambitious /æmˈbɪʃəs/ (adj)
đầy tham vọng
Volunteer to do sth
tình nguyện làm việc gì đó
At the age of
ở độ tuổi
Work as sth
làm công việc gì
Show/express one's love for sb/sth
thể hiện tình yêu dành cho ai đó/thứ gì đó
Do one's duty
thực hiện nghĩa vụ/bổn phận
Save sb/sth from sb/sth/doing sth
cứu ai/cái gì khỏi ai/cái gì/làm điều gì
Be translated into sth
được dịch sang thứ tiếng gì
Devote one's life to sth/doing sth
cống hiến, dành cả cuộc đời cho việc gì/làm việc gì đó
Save one's life
cứu mạng ai
Finish doing sth
hoàn thành việc gì đó
Attend school/college
đi học
Have a happy/difficult childhood
có một tuổi thơ hạnh phúc/khó khăn
Be admired for sth/doing sth
được ngưỡng mộ vì điều gì/làm điều gì
Have a long/happy marriage
có một cuộc hôn nhân lâu dài/hạnh phúc
Be famous for sth
nổi tiếng vì điều gì
Give/put sb up for adoption
đưa ai đó cho người khác nuôi
Be adopted by sb
được ai đó nhận nuôi
Bond over sth
gắn bó với điều gì
Drop out (of)
từ bỏ, bỏ giữa chừng
Be accessible to sb/sth
có thể tiếp cận được với ai/cái gì
Contribute to sth
đóng góp cho cái gì đó
Be diagnosed with sth
được chẩn đoán mắc bệnh gì đó
Pass away
qua đời
Carry out
tiến hành, thực hiện
Be based on sth
dựa trên điều gì
Hold the record for sth
giữ kỉ lục về thứ gì đó
Make films
làm phim, quay phim
Refuse to do sth
từ chối làm việc gì đó
Be independent from
độc lập, thoát khỏi sự kiểm soát, thống trị của một quốc gia, một vùng lãnh thổ khác